Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 10/11/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1FR 6FR 8FR |
| ĐB | 70523 |
| G.1 | 07065 |
| G.2 | 27311 97860 |
| G.3 | 21279 53328 31510 18793 11290 85963 |
| G.4 | 7216 4560 1969 0247 |
| G.5 | 5860 7980 2329 6511 1715 3751 |
| G.6 | 914 163 130 |
| G.7 | 85 74 82 00 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0, 1, 3, 6, 6, 6, 8, 9 | 0 |
| 1 | 0, 1, 1, 4, 5, 6 | 1, 1, 5 | 1 |
| 2 | 3, 8, 9 | 8 | 2 |
| 3 | 0 | 2, 6, 6, 9 | 3 |
| 4 | 7 | 1, 7 | 4 |
| 5 | 1 | 1, 6, 8 | 5 |
| 6 | 0, 0, 0, 3, 3, 5, 9 | 1 | 6 |
| 7 | 4, 9 | 4 | 7 |
| 8 | 0, 2, 5 | 2 | 8 |
| 9 | 0, 3 | 2, 6, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00 10 30 60(3) 80 90 |
| 1 | 10 11(2) 14 15 16 | 1 | 11(2) 51 |
| 2 | 23 28 29 | 2 | 82 |
| 3 | 30 | 3 | 23 63(2) 93 |
| 4 | 47 | 4 | 14 74 |
| 5 | 51 | 5 | 15 65 85 |
| 6 | 60(3) 63(2) 65 69 | 6 | 16 |
| 7 | 74 79 | 7 | 47 |
| 8 | 80 82 85 | 8 | 28 |
| 9 | 90 93 | 9 | 29 69 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 10 11 ×2 14 15 16 |
| 2 | 23 28 29 |
| 3 | 30 |
| 4 | 47 |
| 5 | 51 |
| 6 | 60 ×3 63 ×2 65 69 |
| 7 | 74 79 |
| 8 | 80 82 85 |
| 9 | 90 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 60 | 73 | 33 |
| G.7 | 644 | 214 | 870 |
| G.6 | 3850 4339 7145 | 1672 4989 2921 | 1946 7604 4143 |
| G.5 | 7715 | 2644 | 7573 |
| G.4 | 62482 58759 53331 91533 26346 67758 20714 | 53377 24716 08782 55299 09814 30886 93641 | 08529 42941 90097 27242 08551 01758 82994 |
| G.3 | 69875 83068 | 75481 09989 | 55346 54996 |
| G.2 | 66860 | 69424 | 10252 |
| G.1 | 00518 | 68440 | 10684 |
| ĐB | 268879 | 119024 | 365676 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | ||
| 1 | 4, 5, 8 | 4, 4, 6 | |
| 2 | 1, 4, 4 | 9 | |
| 3 | 1, 3, 9 | 3 | |
| 4 | 4, 5, 6 | 0, 1, 4 | 1, 2, 3, 6, 6 |
| 5 | 0, 8, 9 | 1, 2, 8 | |
| 6 | 0, 0, 8 | ||
| 7 | 5, 9 | 2, 3, 7 | 0, 3, 6 |
| 8 | 2 | 1, 2, 6, 9, 9 | 4 |
| 9 | 9 | 4, 6, 7 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 53 | 45 |
| G.7 | 692 | 241 |
| G.6 | 4043 4198 0081 | 6431 7267 2400 |
| G.5 | 1124 | 4003 |
| G.4 | 30575 79710 14192 42898 92089 23543 58624 | 90640 36186 79268 78493 50626 35206 65042 |
| G.3 | 19027 45263 | 77130 77266 |
| G.2 | 65705 | 89565 |
| G.1 | 19375 | 53466 |
| ĐB | 298345 | 649560 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 5 | 0, 3, 6 |
| 1 | 0 | |
| 2 | 4, 4, 7 | 6 |
| 3 | 0, 1 | |
| 4 | 3, 3, 5 | 0, 1, 2, 5 |
| 5 | 3 | |
| 6 | 3 | 0, 5, 6, 6, 7, 8 |
| 7 | 5, 5 | |
| 8 | 1, 9 | 6 |
| 9 | 2, 2, 8, 8 | 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.