Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 11/11/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14FQ 9FQ 13FQ |
| ĐB | 02893 |
| G.1 | 35693 |
| G.2 | 80315 51720 |
| G.3 | 16298 09366 82187 32680 20871 42380 |
| G.4 | 2577 1572 8259 2110 |
| G.5 | 9555 5274 2272 4130 0974 5084 |
| G.6 | 294 531 939 |
| G.7 | 66 08 18 78 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 1, 2, 3, 8, 8 | 0 |
| 1 | 0, 5, 8 | 3, 7 | 1 |
| 2 | 0 | 7, 7 | 2 |
| 3 | 0, 1, 9 | 9, 9 | 3 |
| 4 | 7, 7, 8, 9 | 4 | |
| 5 | 5, 9 | 1, 5 | 5 |
| 6 | 6, 6 | 6, 6 | 6 |
| 7 | 1, 2, 2, 4, 4, 7, 8 | 7, 8 | 7 |
| 8 | 0, 0, 4, 7 | 0, 1, 7, 9 | 8 |
| 9 | 3, 3, 4, 8 | 3, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 10 20 30 80(2) |
| 1 | 10 15 18 | 1 | 31 71 |
| 2 | 20 | 2 | 72(2) |
| 3 | 30 31 39 | 3 | 93(2) |
| 4 | — | 4 | 74(2) 84 94 |
| 5 | 55 59 | 5 | 15 55 |
| 6 | 66(2) | 6 | 66(2) |
| 7 | 71 72(2) 74(2) 77 78 | 7 | 77 87 |
| 8 | 80(2) 84 87 | 8 | 08 18 78 98 |
| 9 | 93(2) 94 98 | 9 | 39 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 10 15 18 |
| 2 | 20 |
| 3 | 30 31 39 |
| 4 | — |
| 5 | 55 59 |
| 6 | 66 ×2 |
| 7 | 71 72 ×2 74 ×2 77 78 |
| 8 | 80 ×2 84 87 |
| 9 | 93 ×2 94 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 01 | 70 | 23 | 58 |
| G.7 | 877 | 785 | 950 | 344 |
| G.6 | 8130 3704 1157 | 6405 3476 9484 | 4161 3018 6156 | 8067 4478 7551 |
| G.5 | 3855 | 1200 | 1532 | 1260 |
| G.4 | 18151 62858 46794 96472 84639 88246 22084 | 27330 85200 22590 38411 40497 28123 83527 | 99155 25823 62403 70213 39288 72200 96693 | 96550 58551 70045 14411 97766 79433 05570 |
| G.3 | 84586 64300 | 22249 72215 | 29939 50052 | 80503 64753 |
| G.2 | 75468 | 77321 | 05333 | 49705 |
| G.1 | 54972 | 00617 | 31159 | 36691 |
| ĐB | 083956 | 712585 | 987028 | 030563 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 4 | 0, 0, 5 | 0, 3 | 3, 5 |
| 1 | 1, 5, 7 | 3, 8 | 1 | |
| 2 | 1, 3, 7 | 3, 3, 8 | ||
| 3 | 0, 9 | 0 | 2, 3, 9 | 3 |
| 4 | 6 | 9 | 4, 5 | |
| 5 | 1, 5, 6, 7, 8 | 0, 2, 5, 6, 9 | 0, 1, 1, 3, 8 | |
| 6 | 8 | 1 | 0, 3, 6, 7 | |
| 7 | 2, 2, 7 | 0, 6 | 0, 8 | |
| 8 | 4, 6 | 4, 5, 5 | 8 | |
| 9 | 4 | 0, 7 | 3 | 1 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 07 | 30 | 71 |
| G.7 | 409 | 432 | 277 |
| G.6 | 5720 7112 3689 | 7491 9765 3746 | 8381 4929 2295 |
| G.5 | 2381 | 2310 | 5709 |
| G.4 | 60702 73110 77176 49507 49730 64147 13943 | 23457 36843 92593 48531 91074 27451 08897 | 34543 75061 63464 06635 33853 00077 42769 |
| G.3 | 65476 96019 | 31984 81394 | 45974 84647 |
| G.2 | 14498 | 39013 | 90546 |
| G.1 | 40733 | 33742 | 06475 |
| ĐB | 579585 | 548272 | 438842 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 7, 7, 9 | 9 | |
| 1 | 0, 2, 9 | 0, 3 | |
| 2 | 0 | 9 | |
| 3 | 0, 3 | 0, 1, 2 | 5 |
| 4 | 3, 7 | 2, 3, 6 | 2, 3, 6, 7 |
| 5 | 1, 7 | 3 | |
| 6 | 5 | 1, 4, 9 | |
| 7 | 6, 6 | 2, 4 | 1, 4, 5, 7, 7 |
| 8 | 1, 5, 9 | 4 | 1 |
| 9 | 8 | 1, 3, 4, 7 | 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.