Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 16/11/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15FK |
| ĐB | 24750 |
| G.1 | 79651 |
| G.2 | 48686 74981 |
| G.3 | 74746 15197 68457 64626 31017 10599 |
| G.4 | 6749 3943 3212 6968 |
| G.5 | 5273 3287 6159 6971 0045 1416 |
| G.6 | 158 280 016 |
| G.7 | 50 31 59 95 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 5, 8 | 0 | |
| 1 | 2, 6, 6, 7 | 3, 5, 7, 8 | 1 |
| 2 | 6 | 1 | 2 |
| 3 | 1 | 4, 7 | 3 |
| 4 | 3, 5, 6, 9 | 4 | |
| 5 | 0, 0, 1, 7, 8, 9, 9 | 4, 9 | 5 |
| 6 | 8 | 1, 1, 2, 4, 8 | 6 |
| 7 | 1, 3 | 1, 5, 8, 9 | 7 |
| 8 | 0, 1, 6, 7 | 5, 6 | 8 |
| 9 | 5, 7, 9 | 4, 5, 5, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 50(2) 80 |
| 1 | 12 16(2) 17 | 1 | 31 51 71 81 |
| 2 | 26 | 2 | 12 |
| 3 | 31 | 3 | 43 73 |
| 4 | 43 45 46 49 | 4 | — |
| 5 | 50(2) 51 57 58 59(2) | 5 | 45 95 |
| 6 | 68 | 6 | 16(2) 26 46 86 |
| 7 | 71 73 | 7 | 17 57 87 97 |
| 8 | 80 81 86 87 | 8 | 58 68 |
| 9 | 95 97 99 | 9 | 49 59(2) 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 12 16 ×2 17 |
| 2 | 26 |
| 3 | 31 |
| 4 | 43 45 46 49 |
| 5 | 50 ×2 51 57 58 59 ×2 |
| 6 | 68 |
| 7 | 71 73 |
| 8 | 80 81 86 87 |
| 9 | 95 97 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 92 | 89 | 48 |
| G.7 | 166 | 534 | 419 |
| G.6 | 9958 1373 3775 | 4528 0335 6520 | 9521 3436 6822 |
| G.5 | 1674 | 4269 | 4435 |
| G.4 | 79248 43555 75450 39588 73268 11056 06131 | 16038 57258 68053 72039 79898 97432 29382 | 18164 61208 26975 48840 05709 21946 46629 |
| G.3 | 10380 76434 | 38279 55520 | 21371 08044 |
| G.2 | 16805 | 13079 | 22476 |
| G.1 | 02407 | 31710 | 79195 |
| ĐB | 500382 | 153860 | 497822 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 7 | 8, 9 | |
| 1 | 0 | 9 | |
| 2 | 0, 0, 8 | 1, 2, 2, 9 | |
| 3 | 1, 4 | 2, 4, 5, 8, 9 | 5, 6 |
| 4 | 8 | 0, 4, 6, 8 | |
| 5 | 0, 5, 6, 8 | 3, 8 | |
| 6 | 6, 8 | 0, 9 | 4 |
| 7 | 3, 4, 5 | 9, 9 | 1, 5, 6 |
| 8 | 0, 2, 8 | 2, 9 | |
| 9 | 2 | 8 | 5 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 66 | 66 | 58 |
| G.7 | 938 | 668 | 156 |
| G.6 | 9676 0848 4730 | 5672 3095 7499 | 8333 0359 8923 |
| G.5 | 1816 | 0719 | 8669 |
| G.4 | 17850 12691 66125 11436 69801 31835 02050 | 39053 05332 23070 99866 91054 97689 75737 | 53286 98426 20268 20300 30543 63409 00232 |
| G.3 | 93408 58401 | 23305 92533 | 97737 59115 |
| G.2 | 72756 | 99286 | 85001 |
| G.1 | 11531 | 35154 | 04868 |
| ĐB | 794265 | 625704 | 548369 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 8 | 4, 5 | 0, 1, 9 |
| 1 | 6 | 9 | 5 |
| 2 | 5 | 3, 6 | |
| 3 | 0, 1, 5, 6, 8 | 2, 3, 7 | 2, 3, 7 |
| 4 | 8 | 3 | |
| 5 | 0, 0, 6 | 3, 4, 4 | 6, 8, 9 |
| 6 | 5, 6 | 6, 6, 8 | 8, 8, 9, 9 |
| 7 | 6 | 0, 2 | |
| 8 | 6, 9 | 6 | |
| 9 | 1 | 5, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.