Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 17/11/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10FH 6FH 9FH |
| ĐB | 35408 |
| G.1 | 40368 |
| G.2 | 86786 95505 |
| G.3 | 13378 44053 68347 89750 70764 21026 |
| G.4 | 6706 7720 8116 5849 |
| G.5 | 9014 9137 1429 1230 4523 0723 |
| G.6 | 309 989 023 |
| G.7 | 92 58 03 02 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 5, 6, 8, 9 | 2, 3, 5 | 0 |
| 1 | 4, 6 | 1 | |
| 2 | 0, 3, 3, 3, 6, 9 | 0, 9 | 2 |
| 3 | 0, 7 | 0, 2, 2, 2, 5 | 3 |
| 4 | 7, 9 | 1, 6 | 4 |
| 5 | 0, 3, 8 | 0 | 5 |
| 6 | 4, 8 | 0, 1, 2, 8 | 6 |
| 7 | 8 | 3, 4 | 7 |
| 8 | 6, 9 | 0, 5, 6, 7 | 8 |
| 9 | 2 | 0, 2, 4, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 03 05 06 08 09 | 0 | 20 30 50 |
| 1 | 14 16 | 1 | — |
| 2 | 20 23(3) 26 29 | 2 | 02 92 |
| 3 | 30 37 | 3 | 03 23(3) 53 |
| 4 | 47 49 | 4 | 14 64 |
| 5 | 50 53 58 | 5 | 05 |
| 6 | 64 68 | 6 | 06 16 26 86 |
| 7 | 78 | 7 | 37 47 |
| 8 | 86 89 | 8 | 08 58 68 78 |
| 9 | 92 | 9 | 09 29 49 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 03 05 06 08 09 |
| 1 | 14 16 |
| 2 | 20 23 ×3 26 29 |
| 3 | 30 37 |
| 4 | 47 49 |
| 5 | 50 53 58 |
| 6 | 64 68 |
| 7 | 78 |
| 8 | 86 89 |
| 9 | 92 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 21 | 72 | 02 |
| G.7 | 657 | 438 | 284 |
| G.6 | 6043 2699 0496 | 1054 7254 8096 | 3086 7582 2760 |
| G.5 | 6649 | 4065 | 6245 |
| G.4 | 89154 51482 29283 50003 65393 80808 71378 | 90775 53198 18276 98329 19560 74418 27707 | 26631 69493 06961 59722 60771 21756 03214 |
| G.3 | 79053 90687 | 09631 98950 | 21279 09990 |
| G.2 | 14383 | 34878 | 94737 |
| G.1 | 43440 | 62673 | 28411 |
| ĐB | 239059 | 943050 | 646735 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 8 | 7 | 2 |
| 1 | 8 | 1, 4 | |
| 2 | 1 | 9 | 2 |
| 3 | 1, 8 | 1, 5, 7 | |
| 4 | 0, 3, 9 | 5 | |
| 5 | 3, 4, 7, 9 | 0, 0, 4, 4 | 6 |
| 6 | 0, 5 | 0, 1 | |
| 7 | 8 | 2, 3, 5, 6, 8 | 1, 9 |
| 8 | 2, 3, 3, 7 | 2, 4, 6 | |
| 9 | 3, 6, 9 | 6, 8 | 0, 3 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 58 | 66 |
| G.7 | 361 | 613 |
| G.6 | 4325 7190 1735 | 5277 7981 4012 |
| G.5 | 7838 | 3957 |
| G.4 | 45537 76383 10169 18483 28570 42934 39755 | 36766 64361 98547 48873 14757 64425 68211 |
| G.3 | 89825 10091 | 53955 03126 |
| G.2 | 65880 | 82685 |
| G.1 | 74557 | 93535 |
| ĐB | 640891 | 292381 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | ||
| 1 | 1, 2, 3 | |
| 2 | 5, 5 | 5, 6 |
| 3 | 4, 5, 7, 8 | 5 |
| 4 | 7 | |
| 5 | 5, 7, 8 | 5, 7, 7 |
| 6 | 1, 9 | 1, 6, 6 |
| 7 | 0 | 3, 7 |
| 8 | 0, 3, 3 | 1, 1, 5 |
| 9 | 0, 1, 1 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.