Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 18/11/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15FG 7FG 12FG |
| ĐB | 01622 |
| G.1 | 04620 |
| G.2 | 40300 64756 |
| G.3 | 16128 00525 32446 96672 12330 29506 |
| G.4 | 0133 1744 6755 9922 |
| G.5 | 0138 0567 3494 3461 0812 5424 |
| G.6 | 955 155 488 |
| G.7 | 42 62 39 41 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 6 | 0, 2, 3 | 0 |
| 1 | 2 | 4, 6 | 1 |
| 2 | 0, 2, 2, 4, 5, 8 | 1, 2, 2, 4, 6, 7 | 2 |
| 3 | 0, 3, 8, 9 | 3 | 3 |
| 4 | 1, 2, 4, 6 | 2, 4, 9 | 4 |
| 5 | 5, 5, 5, 6 | 2, 5, 5, 5 | 5 |
| 6 | 1, 2, 7 | 0, 4, 5 | 6 |
| 7 | 2 | 6 | 7 |
| 8 | 8 | 2, 3, 8 | 8 |
| 9 | 4 | 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 06 | 0 | 00 20 30 |
| 1 | 12 | 1 | 41 61 |
| 2 | 20 22(2) 24 25 28 | 2 | 12 22(2) 42 62 72 |
| 3 | 30 33 38 39 | 3 | 33 |
| 4 | 41 42 44 46 | 4 | 24 44 94 |
| 5 | 55(3) 56 | 5 | 25 55(3) |
| 6 | 61 62 67 | 6 | 06 46 56 |
| 7 | 72 | 7 | 67 |
| 8 | 88 | 8 | 28 38 88 |
| 9 | 94 | 9 | 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 06 |
| 1 | 12 |
| 2 | 20 22 ×2 24 25 28 |
| 3 | 30 33 38 39 |
| 4 | 41 42 44 46 |
| 5 | 55 ×3 56 |
| 6 | 61 62 67 |
| 7 | 72 |
| 8 | 88 |
| 9 | 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 82 | 71 | 93 | 28 |
| G.7 | 763 | 999 | 757 | 829 |
| G.6 | 4640 6162 6955 | 1803 0440 4244 | 7642 9604 1678 | 6869 0597 7676 |
| G.5 | 9110 | 4101 | 3033 | 9583 |
| G.4 | 72479 62000 11967 34673 75480 64471 75653 | 36066 68883 59616 04692 16735 43288 39018 | 06563 09805 68271 23722 10807 51453 73025 | 86734 94621 46535 37356 01203 63035 41863 |
| G.3 | 79613 71882 | 28797 92100 | 17334 89952 | 77697 82946 |
| G.2 | 08503 | 02832 | 66134 | 28875 |
| G.1 | 71483 | 49279 | 36537 | 33230 |
| ĐB | 961761 | 284799 | 015571 | 678289 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3 | 0, 1, 3 | 4, 5, 7 | 3 |
| 1 | 0, 3 | 6, 8 | ||
| 2 | 2, 5 | 1, 8, 9 | ||
| 3 | 2, 5 | 3, 4, 4, 7 | 0, 4, 5, 5 | |
| 4 | 0 | 0, 4 | 2 | 6 |
| 5 | 3, 5 | 2, 3, 7 | 6 | |
| 6 | 1, 2, 3, 7 | 6 | 3 | 3, 9 |
| 7 | 1, 3, 9 | 1, 9 | 1, 1, 8 | 5, 6 |
| 8 | 0, 2, 2, 3 | 3, 8 | 3, 9 | |
| 9 | 2, 7, 9, 9 | 3 | 7, 7 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 34 | 74 | 30 |
| G.7 | 168 | 055 | 437 |
| G.6 | 5301 8242 7046 | 0931 7631 8833 | 6469 4795 4250 |
| G.5 | 9599 | 5860 | 5864 |
| G.4 | 36687 75691 60107 51572 01342 43885 40411 | 15913 65345 38081 33036 74221 89359 06176 | 39752 51062 33063 89375 83765 83205 65310 |
| G.3 | 35978 76703 | 27748 99245 | 56332 41916 |
| G.2 | 30340 | 23849 | 38461 |
| G.1 | 89241 | 07326 | 43827 |
| ĐB | 281361 | 231678 | 398487 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 7 | 5 | |
| 1 | 1 | 3 | 0, 6 |
| 2 | 1, 6 | 7 | |
| 3 | 4 | 1, 1, 3, 6 | 0, 2, 7 |
| 4 | 0, 1, 2, 2, 6 | 5, 5, 8, 9 | |
| 5 | 5, 9 | 0, 2 | |
| 6 | 1, 8 | 0 | 1, 2, 3, 4, 5, 9 |
| 7 | 2, 8 | 4, 6, 8 | 5 |
| 8 | 5, 7 | 1 | 7 |
| 9 | 1, 9 | 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.