Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:27 23/11/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2GZ |
| ĐB | 80062 |
| G.1 | 76943 |
| G.2 | 41248 25895 |
| G.3 | 09157 42593 79187 67628 12490 08833 |
| G.4 | 8567 6951 6852 2662 |
| G.5 | 9671 4930 1594 1372 6242 3519 |
| G.6 | 804 189 537 |
| G.7 | 87 55 26 16 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 3, 9 | 0 |
| 1 | 6, 9 | 5, 7 | 1 |
| 2 | 6, 8 | 4, 5, 6, 6, 7 | 2 |
| 3 | 0, 3, 7 | 3, 4, 9 | 3 |
| 4 | 2, 3, 8 | 0, 9 | 4 |
| 5 | 1, 2, 5, 7 | 5, 9 | 5 |
| 6 | 2, 2, 7 | 1, 2 | 6 |
| 7 | 1, 2 | 3, 5, 6, 8, 8 | 7 |
| 8 | 7, 7, 9 | 2, 4 | 8 |
| 9 | 0, 3, 4, 5 | 1, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 30 90 |
| 1 | 16 19 | 1 | 51 71 |
| 2 | 26 28 | 2 | 42 52 62(2) 72 |
| 3 | 30 33 37 | 3 | 33 43 93 |
| 4 | 42 43 48 | 4 | 04 94 |
| 5 | 51 52 55 57 | 5 | 55 95 |
| 6 | 62(2) 67 | 6 | 16 26 |
| 7 | 71 72 | 7 | 37 57 67 87(2) |
| 8 | 87(2) 89 | 8 | 28 48 |
| 9 | 90 93 94 95 | 9 | 19 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 16 19 |
| 2 | 26 28 |
| 3 | 30 33 37 |
| 4 | 42 43 48 |
| 5 | 51 52 55 57 |
| 6 | 62 ×2 67 |
| 7 | 71 72 |
| 8 | 87 ×2 89 |
| 9 | 90 93 94 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 95 | 42 | 83 |
| G.7 | 190 | 183 | 652 |
| G.6 | 5448 0964 7808 | 7532 5469 1880 | 3761 1475 2040 |
| G.5 | 0384 | 5564 | 1017 |
| G.4 | 10899 05699 89856 53608 41995 90459 18629 | 37362 35068 95715 75410 47614 88261 61138 | 89811 94456 57540 59265 48611 37667 33422 |
| G.3 | 76722 16664 | 41544 74050 | 91701 89427 |
| G.2 | 26549 | 30687 | 15729 |
| G.1 | 06806 | 13538 | 13177 |
| ĐB | 061074 | 173113 | 289742 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 8, 8 | 1 | |
| 1 | 0, 3, 4, 5 | 1, 1, 7 | |
| 2 | 2, 9 | 2, 7, 9 | |
| 3 | 2, 8, 8 | ||
| 4 | 8, 9 | 2, 4 | 0, 0, 2 |
| 5 | 6, 9 | 0 | 2, 6 |
| 6 | 4, 4 | 1, 2, 4, 8, 9 | 1, 5, 7 |
| 7 | 4 | 5, 7 | |
| 8 | 4 | 0, 3, 7 | 3 |
| 9 | 0, 5, 5, 9, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 75 | 52 | 19 |
| G.7 | 648 | 313 | 481 |
| G.6 | 4117 3680 1053 | 9324 1398 9891 | 1619 3013 1833 |
| G.5 | 0567 | 6314 | 4458 |
| G.4 | 15993 08554 31288 98136 83728 02404 15816 | 51122 94622 80998 15872 64796 79041 52115 | 23678 72635 14856 56903 46799 83305 53170 |
| G.3 | 75589 13204 | 12946 08807 | 43258 82677 |
| G.2 | 10698 | 60722 | 31832 |
| G.1 | 26637 | 82016 | 97045 |
| ĐB | 522633 | 944525 | 976769 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 4 | 7 | 3, 5 |
| 1 | 6, 7 | 3, 4, 5, 6 | 3, 9, 9 |
| 2 | 8 | 2, 2, 2, 4, 5 | |
| 3 | 3, 6, 7 | 2, 3, 5 | |
| 4 | 8 | 1, 6 | 5 |
| 5 | 3, 4 | 2 | 6, 8, 8 |
| 6 | 7 | 9 | |
| 7 | 5 | 2 | 0, 7, 8 |
| 8 | 0, 8, 9 | 1 | |
| 9 | 3, 8 | 1, 6, 8, 8 | 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.