Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 25/11/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3GX 15GX 8GX |
| ĐB | 72680 |
| G.1 | 39214 |
| G.2 | 22096 25548 |
| G.3 | 85098 03389 10625 90826 19209 98335 |
| G.4 | 3376 7781 0086 8556 |
| G.5 | 5005 7552 6618 4047 3462 7940 |
| G.6 | 573 789 659 |
| G.7 | 46 88 01 25 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 9 | 4, 8 | 0 |
| 1 | 4, 8 | 0, 8 | 1 |
| 2 | 5, 5, 6 | 5, 6 | 2 |
| 3 | 5 | 7 | 3 |
| 4 | 0, 6, 7, 8 | 1 | 4 |
| 5 | 2, 6, 9 | 0, 2, 2, 3 | 5 |
| 6 | 2 | 2, 4, 5, 7, 8, 9 | 6 |
| 7 | 3, 6 | 4 | 7 |
| 8 | 0, 1, 6, 8, 9, 9 | 1, 4, 8, 9 | 8 |
| 9 | 6, 8 | 0, 5, 8, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 05 09 | 0 | 40 80 |
| 1 | 14 18 | 1 | 01 81 |
| 2 | 25(2) 26 | 2 | 52 62 |
| 3 | 35 | 3 | 73 |
| 4 | 40 46 47 48 | 4 | 14 |
| 5 | 52 56 59 | 5 | 05 25(2) 35 |
| 6 | 62 | 6 | 26 46 56 76 86 96 |
| 7 | 73 76 | 7 | 47 |
| 8 | 80 81 86 88 89(2) | 8 | 18 48 88 98 |
| 9 | 96 98 | 9 | 09 59 89(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 05 09 |
| 1 | 14 18 |
| 2 | 25 ×2 26 |
| 3 | 35 |
| 4 | 40 46 47 48 |
| 5 | 52 56 59 |
| 6 | 62 |
| 7 | 73 76 |
| 8 | 80 81 86 88 89 ×2 |
| 9 | 96 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 19 | 66 | 98 | 50 |
| G.7 | 196 | 001 | 199 | 554 |
| G.6 | 7503 4452 9721 | 5752 2805 3874 | 0274 6275 0665 | 2531 0806 7430 |
| G.5 | 8567 | 8014 | 9401 | 8168 |
| G.4 | 22252 64685 25446 91645 39030 92108 10148 | 12620 16774 88470 94405 60330 11014 74011 | 25041 34139 05202 04925 85950 04118 76149 | 94844 38409 70178 74584 78099 80746 35607 |
| G.3 | 61480 99686 | 48754 00056 | 21191 09610 | 53738 96591 |
| G.2 | 96618 | 11654 | 58475 | 13179 |
| G.1 | 17529 | 13616 | 55638 | 62534 |
| ĐB | 244835 | 657228 | 774581 | 408077 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 3, 8 | 1, 5, 5 | 1, 2 | 6, 7, 9 |
| 1 | 8, 9 | 1, 4, 4, 6 | 0, 8 | |
| 2 | 1, 9 | 0, 8 | 5 | |
| 3 | 0, 5 | 0 | 8, 9 | 0, 1, 4, 8 |
| 4 | 5, 6, 8 | 1, 9 | 4, 6 | |
| 5 | 2, 2 | 2, 4, 4, 6 | 0 | 0, 4 |
| 6 | 7 | 6 | 5 | 8 |
| 7 | 0, 4, 4 | 4, 5, 5 | 7, 8, 9 | |
| 8 | 0, 5, 6 | 1 | 4 | |
| 9 | 6 | 1, 8, 9 | 1, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 51 | 24 | 80 |
| G.7 | 198 | 407 | 945 |
| G.6 | 2882 4694 9446 | 6525 7379 5495 | 9987 8551 4386 |
| G.5 | 9748 | 8631 | 3472 |
| G.4 | 18808 37374 41808 02888 08050 20394 19032 | 64651 28309 07550 05659 07281 27207 32097 | 94976 91091 86935 34854 08138 53960 89201 |
| G.3 | 16875 14805 | 99406 66977 | 61051 22187 |
| G.2 | 49662 | 05996 | 95442 |
| G.1 | 68453 | 70406 | 50400 |
| ĐB | 338927 | 572949 | 462193 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 8, 8 | 6, 6, 7, 7, 9 | 0, 1 |
| 1 | |||
| 2 | 7 | 4, 5 | |
| 3 | 2 | 1 | 5, 8 |
| 4 | 6, 8 | 9 | 2, 5 |
| 5 | 0, 1, 3 | 0, 1, 9 | 1, 1, 4 |
| 6 | 2 | 0 | |
| 7 | 4, 5 | 7, 9 | 2, 6 |
| 8 | 2, 8 | 1 | 0, 6, 7, 7 |
| 9 | 4, 4, 8 | 5, 6, 7 | 1, 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.