Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 02/12/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7GN 1GN 2GN |
| ĐB | 70870 |
| G.1 | 58764 |
| G.2 | 30987 79475 |
| G.3 | 95777 19073 22261 39264 00597 99868 |
| G.4 | 1125 4772 8935 9192 |
| G.5 | 4424 5891 6303 0459 8250 1481 |
| G.6 | 109 739 203 |
| G.7 | 66 76 29 85 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 3, 9 | 5, 7 | 0 |
| 1 | 6, 8, 9 | 1 | |
| 2 | 4, 5, 9 | 7, 9 | 2 |
| 3 | 5, 9 | 0, 0, 7 | 3 |
| 4 | 2, 6, 6 | 4 | |
| 5 | 0, 9 | 2, 3, 7, 8 | 5 |
| 6 | 1, 4, 4, 6, 8 | 6, 7 | 6 |
| 7 | 0, 2, 3, 5, 6, 7 | 7, 8, 9 | 7 |
| 8 | 1, 5, 7 | 6 | 8 |
| 9 | 1, 2, 7 | 0, 2, 3, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03(2) 09 | 0 | 50 70 |
| 1 | — | 1 | 61 81 91 |
| 2 | 24 25 29 | 2 | 72 92 |
| 3 | 35 39 | 3 | 03(2) 73 |
| 4 | — | 4 | 24 64(2) |
| 5 | 50 59 | 5 | 25 35 75 85 |
| 6 | 61 64(2) 66 68 | 6 | 66 76 |
| 7 | 70 72 73 75 76 77 | 7 | 77 87 97 |
| 8 | 81 85 87 | 8 | 68 |
| 9 | 91 92 97 | 9 | 09 29 39 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 ×2 09 |
| 1 | — |
| 2 | 24 25 29 |
| 3 | 35 39 |
| 4 | — |
| 5 | 50 59 |
| 6 | 61 64 ×2 66 68 |
| 7 | 70 72 73 75 76 77 |
| 8 | 81 85 87 |
| 9 | 91 92 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 21 | 35 | 48 | 20 |
| G.7 | 268 | 004 | 160 | 863 |
| G.6 | 3176 1906 9327 | 2851 0220 8634 | 9266 1697 8056 | 4469 5526 1999 |
| G.5 | 6363 | 7483 | 3911 | 2192 |
| G.4 | 81991 73257 47167 81622 54972 15004 94114 | 81935 34539 23232 50929 80063 09095 84273 | 22508 56036 36809 49065 92420 89464 29467 | 60380 36834 55373 44824 31647 58321 95545 |
| G.3 | 28811 08506 | 82258 41843 | 98493 29363 | 04140 43815 |
| G.2 | 77223 | 42074 | 04664 | 20393 |
| G.1 | 73319 | 54207 | 08328 | 03484 |
| ĐB | 047745 | 456820 | 711351 | 182526 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6, 6 | 4, 7 | 8, 9 | |
| 1 | 1, 4, 9 | 1 | 5 | |
| 2 | 1, 2, 3, 7 | 0, 0, 9 | 0, 8 | 0, 1, 4, 6, 6 |
| 3 | 2, 4, 5, 5, 9 | 6 | 4 | |
| 4 | 5 | 3 | 8 | 0, 5, 7 |
| 5 | 7 | 1, 8 | 1, 6 | |
| 6 | 3, 7, 8 | 3 | 0, 3, 4, 4, 5, 6, 7 | 3, 9 |
| 7 | 2, 6 | 3, 4 | 3 | |
| 8 | 3 | 0, 4 | ||
| 9 | 1 | 5 | 3, 7 | 2, 3, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 66 | 34 | 71 |
| G.7 | 492 | 318 | 508 |
| G.6 | 4402 4798 6318 | 8077 4561 3930 | 4772 1619 5500 |
| G.5 | 2472 | 3333 | 3887 |
| G.4 | 67420 75707 70371 24966 57214 77567 17874 | 96785 00410 89396 28741 67282 37149 21444 | 31925 06940 75457 35755 96595 76366 66211 |
| G.3 | 79901 90367 | 16873 81621 | 29232 35793 |
| G.2 | 24329 | 46194 | 57956 |
| G.1 | 77156 | 91273 | 18798 |
| ĐB | 068451 | 407956 | 918025 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 7 | 0, 8 | |
| 1 | 4, 8 | 0, 8 | 1, 9 |
| 2 | 0, 9 | 1 | 5, 5 |
| 3 | 0, 3, 4 | 2 | |
| 4 | 1, 4, 9 | 0 | |
| 5 | 1, 6 | 6 | 5, 6, 7 |
| 6 | 6, 6, 7, 7 | 1 | 6 |
| 7 | 1, 2, 4 | 3, 3, 7 | 1, 2 |
| 8 | 2, 5 | 7 | |
| 9 | 2, 8 | 4, 6 | 3, 5, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.