Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 07/12/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2GF |
| ĐB | 08953 |
| G.1 | 45609 |
| G.2 | 16279 17899 |
| G.3 | 58135 91267 78615 19440 36984 36831 |
| G.4 | 5327 2074 5989 5827 |
| G.5 | 0561 4157 4735 0333 3024 3273 |
| G.6 | 592 442 213 |
| G.7 | 65 98 01 66 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 9 | 4 | 0 |
| 1 | 3, 5 | 0, 3, 6 | 1 |
| 2 | 4, 7, 7 | 4, 9 | 2 |
| 3 | 1, 3, 5, 5 | 1, 3, 5, 7 | 3 |
| 4 | 0, 2 | 2, 7, 8 | 4 |
| 5 | 3, 7 | 1, 3, 3, 6 | 5 |
| 6 | 1, 5, 6, 7 | 6 | 6 |
| 7 | 3, 4, 9 | 2, 2, 5, 6 | 7 |
| 8 | 4, 9 | 9 | 8 |
| 9 | 2, 8, 9 | 0, 7, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 09 | 0 | 40 |
| 1 | 13 15 | 1 | 01 31 61 |
| 2 | 24 27(2) | 2 | 42 92 |
| 3 | 31 33 35(2) | 3 | 13 33 53 73 |
| 4 | 40 42 | 4 | 24 74 84 |
| 5 | 53 57 | 5 | 15 35(2) 65 |
| 6 | 61 65 66 67 | 6 | 66 |
| 7 | 73 74 79 | 7 | 27(2) 57 67 |
| 8 | 84 89 | 8 | 98 |
| 9 | 92 98 99 | 9 | 09 79 89 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 09 |
| 1 | 13 15 |
| 2 | 24 27 ×2 |
| 3 | 31 33 35 ×2 |
| 4 | 40 42 |
| 5 | 53 57 |
| 6 | 61 65 66 67 |
| 7 | 73 74 79 |
| 8 | 84 89 |
| 9 | 92 98 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 19 | 03 | 98 |
| G.7 | 771 | 160 | 821 |
| G.6 | 6062 0644 2822 | 4644 6563 2967 | 5788 7094 0824 |
| G.5 | 8956 | 2946 | 2555 |
| G.4 | 41550 07332 42127 83335 03865 86576 60622 | 27691 92459 12164 48576 65041 69494 85127 | 76556 78096 46603 44695 39843 38798 66369 |
| G.3 | 86323 10247 | 60862 19735 | 27459 91291 |
| G.2 | 64221 | 44501 | 99444 |
| G.1 | 97369 | 16108 | 25913 |
| ĐB | 095880 | 428713 | 312379 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 8 | 3 | |
| 1 | 9 | 3 | 3 |
| 2 | 1, 2, 2, 3, 7 | 7 | 1, 4 |
| 3 | 2, 5 | 5 | |
| 4 | 4, 7 | 1, 4, 6 | 3, 4 |
| 5 | 0, 6 | 9 | 5, 6, 9 |
| 6 | 2, 5, 9 | 0, 2, 3, 4, 7 | 9 |
| 7 | 1, 6 | 6 | 9 |
| 8 | 0 | 8 | |
| 9 | 1, 4 | 1, 4, 5, 6, 8, 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 37 | 99 | 48 |
| G.7 | 434 | 035 | 514 |
| G.6 | 5104 2278 0546 | 7405 9618 1730 | 9867 1351 9805 |
| G.5 | 8975 | 3750 | 1441 |
| G.4 | 47360 76537 23984 38801 55545 65427 28736 | 12309 96980 76662 86501 74953 38471 96418 | 62429 72214 89743 00681 04640 53966 76529 |
| G.3 | 10559 30050 | 25300 65980 | 27283 96047 |
| G.2 | 72449 | 32755 | 83921 |
| G.1 | 29773 | 78812 | 02045 |
| ĐB | 581114 | 987383 | 505728 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | 0, 1, 5, 9 | 5 |
| 1 | 4 | 2, 8, 8 | 4, 4 |
| 2 | 7 | 1, 8, 9, 9 | |
| 3 | 4, 6, 7, 7 | 0, 5 | |
| 4 | 5, 6, 9 | 0, 1, 3, 5, 7, 8 | |
| 5 | 0, 9 | 0, 3, 5 | 1 |
| 6 | 0 | 2 | 6, 7 |
| 7 | 3, 5, 8 | 1 | |
| 8 | 4 | 0, 0, 3 | 1, 3 |
| 9 | 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.