Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 08/12/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15GE 8GE 2GE |
| ĐB | 60081 |
| G.1 | 86157 |
| G.2 | 84104 42853 |
| G.3 | 64515 97809 38871 61837 43855 04037 |
| G.4 | 2733 1704 9683 8016 |
| G.5 | 9383 8301 0420 5726 8312 4531 |
| G.6 | 306 723 212 |
| G.7 | 98 83 35 84 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 4, 6, 9 | 2 | 0 |
| 1 | 2, 2, 5, 6 | 0, 3, 7, 8 | 1 |
| 2 | 0, 3, 6 | 1, 1 | 2 |
| 3 | 1, 3, 5, 7, 7 | 2, 3, 5, 8, 8, 8 | 3 |
| 4 | 0, 0, 8 | 4 | |
| 5 | 3, 5, 7 | 1, 3, 5 | 5 |
| 6 | 0, 1, 2 | 6 | |
| 7 | 1 | 3, 3, 5 | 7 |
| 8 | 1, 3, 3, 3, 4 | 9 | 8 |
| 9 | 8 | 0 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 04(2) 06 09 | 0 | 20 |
| 1 | 12(2) 15 16 | 1 | 01 31 71 81 |
| 2 | 20 23 26 | 2 | 12(2) |
| 3 | 31 33 35 37(2) | 3 | 23 33 53 83(3) |
| 4 | — | 4 | 04(2) 84 |
| 5 | 53 55 57 | 5 | 15 35 55 |
| 6 | — | 6 | 06 16 26 |
| 7 | 71 | 7 | 37(2) 57 |
| 8 | 81 83(3) 84 | 8 | 98 |
| 9 | 98 | 9 | 09 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 04 ×2 06 09 |
| 1 | 12 ×2 15 16 |
| 2 | 20 23 26 |
| 3 | 31 33 35 37 ×2 |
| 4 | — |
| 5 | 53 55 57 |
| 6 | — |
| 7 | 71 |
| 8 | 81 83 ×3 84 |
| 9 | 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 12 | 40 | 08 |
| G.7 | 953 | 357 | 138 |
| G.6 | 9199 1822 9878 | 6522 1900 6596 | 6509 4135 8610 |
| G.5 | 7640 | 8056 | 6097 |
| G.4 | 20694 25401 48379 54574 23829 90762 62438 | 34506 93001 00987 09190 47181 96824 47153 | 06514 71954 29319 60552 96023 10800 64957 |
| G.3 | 60689 56051 | 31949 26494 | 85346 99076 |
| G.2 | 63168 | 65935 | 50764 |
| G.1 | 28910 | 22338 | 55960 |
| ĐB | 143019 | 241971 | 856288 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0, 1, 6 | 0, 8, 9 |
| 1 | 0, 2, 9 | 0, 4, 9 | |
| 2 | 2, 9 | 2, 4 | 3 |
| 3 | 8 | 5, 8 | 5, 8 |
| 4 | 0 | 0, 9 | 6 |
| 5 | 1, 3 | 3, 6, 7 | 2, 4, 7 |
| 6 | 2, 8 | 0, 4 | |
| 7 | 4, 8, 9 | 1 | 6 |
| 8 | 9 | 1, 7 | 8 |
| 9 | 4, 9 | 0, 4, 6 | 7 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 52 | 88 |
| G.7 | 279 | 735 |
| G.6 | 6122 3587 2601 | 1687 9693 2424 |
| G.5 | 5333 | 3417 |
| G.4 | 18597 76739 70382 07359 63849 07244 14732 | 61287 64616 41437 16312 56651 48967 33538 |
| G.3 | 66686 69073 | 69094 17348 |
| G.2 | 68017 | 00303 |
| G.1 | 35475 | 60453 |
| ĐB | 757807 | 368115 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1, 7 | 3 |
| 1 | 7 | 2, 5, 6, 7 |
| 2 | 2 | 4 |
| 3 | 2, 3, 9 | 5, 7, 8 |
| 4 | 4, 9 | 8 |
| 5 | 2, 9 | 1, 3 |
| 6 | 7 | |
| 7 | 3, 5, 9 | |
| 8 | 2, 6, 7 | 7, 7, 8 |
| 9 | 7 | 3, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.