Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 09/12/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3GD 8GD 12GD |
| ĐB | 83892 |
| G.1 | 76954 |
| G.2 | 58141 30276 |
| G.3 | 52721 62116 84152 61837 92100 54911 |
| G.4 | 0122 0651 4568 2167 |
| G.5 | 7054 6777 4595 2572 0826 6939 |
| G.6 | 048 486 124 |
| G.7 | 19 21 28 85 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | 1, 6, 9 | 1, 2, 2, 4, 5 | 1 |
| 2 | 1, 1, 2, 4, 6, 8 | 2, 5, 7, 9 | 2 |
| 3 | 7, 9 | 3 | |
| 4 | 1, 8 | 2, 5, 5 | 4 |
| 5 | 1, 2, 4, 4 | 8, 9 | 5 |
| 6 | 7, 8 | 1, 2, 7, 8 | 6 |
| 7 | 2, 6, 7 | 3, 6, 7 | 7 |
| 8 | 5, 6 | 2, 4, 6 | 8 |
| 9 | 2, 5 | 1, 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00 |
| 1 | 11 16 19 | 1 | 11 21(2) 41 51 |
| 2 | 21(2) 22 24 26 28 | 2 | 22 52 72 92 |
| 3 | 37 39 | 3 | — |
| 4 | 41 48 | 4 | 24 54(2) |
| 5 | 51 52 54(2) | 5 | 85 95 |
| 6 | 67 68 | 6 | 16 26 76 86 |
| 7 | 72 76 77 | 7 | 37 67 77 |
| 8 | 85 86 | 8 | 28 48 68 |
| 9 | 92 95 | 9 | 19 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 11 16 19 |
| 2 | 21 ×2 22 24 26 28 |
| 3 | 37 39 |
| 4 | 41 48 |
| 5 | 51 52 54 ×2 |
| 6 | 67 68 |
| 7 | 72 76 77 |
| 8 | 85 86 |
| 9 | 92 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 57 | 55 | 72 |
| G.7 | 920 | 575 | 856 | 488 |
| G.6 | 4113 3429 9673 | 9673 7879 2864 | 1741 5936 6201 | 1696 0067 5778 |
| G.5 | 4745 | 4073 | 6520 | 5626 |
| G.4 | 67152 20541 21282 78651 45010 04936 88695 | 18964 85264 48976 51104 38367 04305 64240 | 51994 29943 08230 55316 64676 83064 07518 | 66913 60404 79041 04914 35607 67412 67721 |
| G.3 | 73352 15724 | 54142 01769 | 00567 01451 | 26750 03006 |
| G.2 | 03015 | 25316 | 61837 | 69666 |
| G.1 | 51175 | 14832 | 27790 | 29141 |
| ĐB | 363940 | 760731 | 364103 | 143479 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5 | 1, 3 | 4, 6, 7 | |
| 1 | 0, 3, 5 | 6 | 6, 8 | 2, 3, 4 |
| 2 | 0, 4, 9 | 0 | 1, 6 | |
| 3 | 6 | 1, 2 | 0, 6, 7 | |
| 4 | 0, 1, 5 | 0, 2 | 1, 3 | 1, 1 |
| 5 | 1, 2, 2 | 7 | 1, 5, 6 | 0 |
| 6 | 4, 4, 4, 7, 9 | 4, 7 | 6, 7 | |
| 7 | 3, 5 | 3, 3, 5, 6, 9 | 6 | 2, 8, 9 |
| 8 | 2 | 8 | ||
| 9 | 3, 5 | 0, 4 | 6 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 84 | 05 | 18 |
| G.7 | 985 | 703 | 444 |
| G.6 | 8446 0673 9532 | 7026 8972 0749 | 1794 2340 1920 |
| G.5 | 0412 | 3341 | 1193 |
| G.4 | 98845 55055 64087 97824 14542 43914 69555 | 68121 91961 26760 17864 29437 30863 90307 | 10584 98425 48275 10450 60722 41188 69299 |
| G.3 | 99494 98413 | 17010 10013 | 13363 12970 |
| G.2 | 83486 | 21584 | 62125 |
| G.1 | 14888 | 90687 | 27076 |
| ĐB | 773857 | 598689 | 820004 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5, 7 | 4 | |
| 1 | 2, 3, 4 | 0, 3 | 8 |
| 2 | 4 | 1, 6 | 0, 2, 5, 5 |
| 3 | 2 | 7 | |
| 4 | 2, 5, 6 | 1, 9 | 0, 4 |
| 5 | 5, 5, 7 | 0 | |
| 6 | 0, 1, 3, 4 | 3 | |
| 7 | 3 | 2 | 0, 5, 6 |
| 8 | 4, 5, 6, 7, 8 | 4, 7, 9 | 4, 8 |
| 9 | 4 | 3, 4, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.