Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:27 26/12/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15HG |
| ĐB | 12404 |
| G.1 | 28263 |
| G.2 | 98547 62066 |
| G.3 | 28818 95813 72806 48312 78109 32681 |
| G.4 | 8762 3058 8310 9516 |
| G.5 | 3152 6462 4989 7891 2458 6228 |
| G.6 | 637 309 541 |
| G.7 | 15 63 23 89 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6, 9, 9 | 1 | 0 |
| 1 | 0, 2, 3, 5, 6, 8 | 4, 8, 9 | 1 |
| 2 | 3, 8 | 1, 5, 6, 6 | 2 |
| 3 | 7 | 1, 2, 6, 6 | 3 |
| 4 | 1, 7 | 0 | 4 |
| 5 | 2, 8, 8 | 1 | 5 |
| 6 | 2, 2, 3, 3, 6 | 0, 1, 6 | 6 |
| 7 | 3, 4 | 7 | |
| 8 | 1, 9, 9 | 1, 2, 5, 5 | 8 |
| 9 | 1 | 0, 0, 8, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 06 09(2) | 0 | 10 |
| 1 | 10 12 13 15 16 18 | 1 | 41 81 91 |
| 2 | 23 28 | 2 | 12 52 62(2) |
| 3 | 37 | 3 | 13 23 63(2) |
| 4 | 41 47 | 4 | 04 |
| 5 | 52 58(2) | 5 | 15 |
| 6 | 62(2) 63(2) 66 | 6 | 06 16 66 |
| 7 | — | 7 | 37 47 |
| 8 | 81 89(2) | 8 | 18 28 58(2) |
| 9 | 91 | 9 | 09(2) 89(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 06 09 ×2 |
| 1 | 10 12 13 15 16 18 |
| 2 | 23 28 |
| 3 | 37 |
| 4 | 41 47 |
| 5 | 52 58 ×2 |
| 6 | 62 ×2 63 ×2 66 |
| 7 | — |
| 8 | 81 89 ×2 |
| 9 | 91 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 98 | 09 | 49 |
| G.7 | 716 | 451 | 220 |
| G.6 | 0120 9760 9008 | 2442 8052 8073 | 3156 7116 3260 |
| G.5 | 9022 | 1639 | 1282 |
| G.4 | 93880 59464 36290 83739 90304 14871 60252 | 94272 54854 15658 35442 15084 28530 83520 | 68190 59696 73600 26434 79891 92435 01450 |
| G.3 | 09579 28391 | 66713 35196 | 77425 19042 |
| G.2 | 93856 | 85001 | 25545 |
| G.1 | 00650 | 24599 | 67069 |
| ĐB | 913292 | 101604 | 854935 |
| Giải | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 67 | 67 |
| G.7 | 967 | 324 |
| G.6 | 9870 8383 8228 | 5579 5529 6823 |
| G.5 | 0423 | 5820 |
| G.4 | 61162 46557 43632 92845 52902 12469 95232 | 67346 07692 56685 05620 87914 52591 95542 |
| G.3 | 95773 37675 | 36684 14562 |
| G.2 | 33099 | 03863 |
| G.1 | 39329 | 21212 |
| ĐB | 713631 | 513321 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.