Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 29/12/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 110HD 7HD 12HD |
| ĐB | 53773 |
| G.1 | 47056 |
| G.2 | 52489 09403 |
| G.3 | 74847 84905 85178 93941 40224 44737 |
| G.4 | 1073 2127 7811 1781 |
| G.5 | 5068 0152 8223 2948 7315 0377 |
| G.6 | 548 865 724 |
| G.7 | 23 28 32 07 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5, 7 | 0 | |
| 1 | 1, 5 | 1, 4, 8 | 1 |
| 2 | 3, 3, 4, 4, 7, 8 | 3, 5 | 2 |
| 3 | 2, 7 | 0, 2, 2, 7, 7 | 3 |
| 4 | 1, 7, 8, 8 | 2, 2 | 4 |
| 5 | 2, 6 | 0, 1, 6 | 5 |
| 6 | 5, 8 | 5 | 6 |
| 7 | 3, 3, 7, 8 | 0, 2, 3, 4, 7 | 7 |
| 8 | 1, 9 | 2, 4, 4, 6, 7 | 8 |
| 9 | 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 05 07 | 0 | — |
| 1 | 11 15 | 1 | 11 41 81 |
| 2 | 23(2) 24(2) 27 28 | 2 | 32 52 |
| 3 | 32 37 | 3 | 03 23(2) 73(2) |
| 4 | 41 47 48(2) | 4 | 24(2) |
| 5 | 52 56 | 5 | 05 15 65 |
| 6 | 65 68 | 6 | 56 |
| 7 | 73(2) 77 78 | 7 | 07 27 37 47 77 |
| 8 | 81 89 | 8 | 28 48(2) 68 78 |
| 9 | — | 9 | 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 05 07 |
| 1 | 11 15 |
| 2 | 23 ×2 24 ×2 27 28 |
| 3 | 32 37 |
| 4 | 41 47 48 ×2 |
| 5 | 52 56 |
| 6 | 65 68 |
| 7 | 73 ×2 77 78 |
| 8 | 81 89 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 99 | 47 | 36 |
| G.7 | 542 | 902 | 313 |
| G.6 | 3219 2087 6820 | 3773 7066 9080 | 8608 9883 6422 |
| G.5 | 4497 | 5522 | 1630 |
| G.4 | 85691 83001 23721 90639 18549 60263 10755 | 74259 58469 48301 05659 12094 15557 47317 | 10266 63030 16036 16888 07935 00458 64245 |
| G.3 | 68154 58926 | 95396 61694 | 04763 92626 |
| G.2 | 04685 | 82611 | 47870 |
| G.1 | 67798 | 98495 | 83170 |
| ĐB | 610539 | 016413 | 619390 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1, 2 | 8 |
| 1 | 9 | 1, 3, 7 | 3 |
| 2 | 0, 1, 6 | 2 | 2, 6 |
| 3 | 9, 9 | 0, 0, 5, 6, 6 | |
| 4 | 2, 9 | 7 | 5 |
| 5 | 4, 5 | 7, 9, 9 | 8 |
| 6 | 3 | 6, 9 | 3, 6 |
| 7 | 3 | 0, 0 | |
| 8 | 5, 7 | 0 | 3, 8 |
| 9 | 1, 7, 8, 9 | 4, 4, 5, 6 | 0 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 58 | 19 |
| G.7 | 863 | 006 |
| G.6 | 5243 8607 6672 | 8425 8347 1110 |
| G.5 | 7576 | 9002 |
| G.4 | 97170 59970 34504 08589 49317 52723 80479 | 41108 00309 53402 90247 27526 58301 51940 |
| G.3 | 29783 59011 | 41810 47709 |
| G.2 | 60143 | 30724 |
| G.1 | 23555 | 00676 |
| ĐB | 429411 | 512784 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 4, 7 | 1, 2, 2, 6, 8, 9, 9 |
| 1 | 1, 1, 7 | 0, 0, 9 |
| 2 | 3 | 4, 5, 6 |
| 3 | ||
| 4 | 3, 3 | 0, 7, 7 |
| 5 | 5, 8 | |
| 6 | 3 | |
| 7 | 0, 0, 2, 6, 9 | 6 |
| 8 | 3, 9 | 4 |
| 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.