Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:31 01/01/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11HA 12HA 10HA |
| ĐB | 91662 |
| G.1 | 94944 |
| G.2 | 53625 14837 |
| G.3 | 85014 21750 31212 54707 54690 54681 |
| G.4 | 8994 2816 1042 9743 |
| G.5 | 8627 5371 3803 9759 2067 8743 |
| G.6 | 015 677 702 |
| G.7 | 29 32 58 36 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 7 | 5, 9 | 0 |
| 1 | 2, 4, 5, 6 | 7, 8 | 1 |
| 2 | 5, 7, 9 | 0, 1, 3, 4, 6 | 2 |
| 3 | 2, 6, 7 | 0, 4, 4 | 3 |
| 4 | 2, 3, 3, 4 | 1, 4, 9 | 4 |
| 5 | 0, 8, 9 | 1, 2 | 5 |
| 6 | 2, 7 | 1, 3 | 6 |
| 7 | 1, 7 | 0, 2, 3, 6, 7 | 7 |
| 8 | 1 | 5 | 8 |
| 9 | 0, 4 | 2, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 03 07 | 0 | 50 90 |
| 1 | 12 14 15 16 | 1 | 71 81 |
| 2 | 25 27 29 | 2 | 02 12 32 42 62 |
| 3 | 32 36 37 | 3 | 03 43(2) |
| 4 | 42 43(2) 44 | 4 | 14 44 94 |
| 5 | 50 58 59 | 5 | 15 25 |
| 6 | 62 67 | 6 | 16 36 |
| 7 | 71 77 | 7 | 07 27 37 67 77 |
| 8 | 81 | 8 | 58 |
| 9 | 90 94 | 9 | 29 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 03 07 |
| 1 | 12 14 15 16 |
| 2 | 25 27 29 |
| 3 | 32 36 37 |
| 4 | 42 43 ×2 44 |
| 5 | 50 58 59 |
| 6 | 62 67 |
| 7 | 71 77 |
| 8 | 81 |
| 9 | 90 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 02 | 58 | 81 |
| G.7 | 872 | 352 | 622 |
| G.6 | 1548 6035 3119 | 5212 8972 8762 | 6438 1991 6183 |
| G.5 | 8605 | 8492 | 5065 |
| G.4 | 84848 77224 28010 55204 83458 05889 95118 | 43924 34385 71978 35076 61670 39539 87208 | 12948 51769 86882 52940 67210 90391 48288 |
| G.3 | 48366 82592 | 52136 72430 | 83991 77028 |
| G.2 | 27919 | 05610 | 49084 |
| G.1 | 70792 | 68606 | 73247 |
| ĐB | 208635 | 622602 | 526989 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 5 | 2, 6, 8 | |
| 1 | 0, 8, 9, 9 | 0, 2 | 0 |
| 2 | 4 | 4 | 2, 8 |
| 3 | 5, 5 | 0, 6, 9 | 8 |
| 4 | 8, 8 | 0, 7, 8 | |
| 5 | 8 | 2, 8 | |
| 6 | 6 | 2 | 5, 9 |
| 7 | 2 | 0, 2, 6, 8 | |
| 8 | 9 | 5 | 1, 2, 3, 4, 8, 9 |
| 9 | 2, 2 | 2 | 1, 1, 1 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 21 | 56 |
| G.7 | 743 | 650 |
| G.6 | 0786 9993 4525 | 4899 8637 7426 |
| G.5 | 5001 | 2618 |
| G.4 | 28968 58572 19221 95078 72848 50275 64498 | 44466 18660 66790 69906 08460 98760 79984 |
| G.3 | 80434 25638 | 21992 72977 |
| G.2 | 05337 | 12588 |
| G.1 | 92986 | 77239 |
| ĐB | 652817 | 394881 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 1 | 6 |
| 1 | 7 | 8 |
| 2 | 1, 1, 5 | 6 |
| 3 | 4, 7, 8 | 7, 9 |
| 4 | 3, 8 | |
| 5 | 0, 6 | |
| 6 | 8 | 0, 0, 0, 6 |
| 7 | 2, 5, 8 | 7 |
| 8 | 6, 6 | 1, 4, 8 |
| 9 | 3, 8 | 0, 2, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.