Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 13/01/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10KH 5KH 9KH |
| ĐB | 04264 |
| G.1 | 96456 |
| G.2 | 99052 48761 |
| G.3 | 44584 27694 78373 44863 43756 94263 |
| G.4 | 5759 4607 1138 8062 |
| G.5 | 6634 6713 2011 2719 0417 9972 |
| G.6 | 512 351 340 |
| G.7 | 16 68 50 37 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 4, 5 | 0 |
| 1 | 1, 2, 3, 6, 7, 9 | 1, 5, 6 | 1 |
| 2 | 1, 5, 6, 7 | 2 | |
| 3 | 4, 7, 8 | 1, 6, 6, 7 | 3 |
| 4 | 0 | 3, 6, 8, 9 | 4 |
| 5 | 0, 1, 2, 6, 6, 9 | 5 | |
| 6 | 1, 2, 3, 3, 4, 8 | 1, 5, 5 | 6 |
| 7 | 2, 3 | 0, 1, 3 | 7 |
| 8 | 4 | 3, 6 | 8 |
| 9 | 4 | 1, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 40 50 |
| 1 | 11 12 13 16 17 19 | 1 | 11 51 61 |
| 2 | — | 2 | 12 52 62 72 |
| 3 | 34 37 38 | 3 | 13 63(2) 73 |
| 4 | 40 | 4 | 34 64 84 94 |
| 5 | 50 51 52 56(2) 59 | 5 | — |
| 6 | 61 62 63(2) 64 68 | 6 | 16 56(2) |
| 7 | 72 73 | 7 | 07 17 37 |
| 8 | 84 | 8 | 38 68 |
| 9 | 94 | 9 | 19 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 11 12 13 16 17 19 |
| 2 | — |
| 3 | 34 37 38 |
| 4 | 40 |
| 5 | 50 51 52 56 ×2 59 |
| 6 | 61 62 63 ×2 64 68 |
| 7 | 72 73 |
| 8 | 84 |
| 9 | 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 96 | 80 | 47 | 82 |
| G.7 | 020 | 921 | 991 | 549 |
| G.6 | 8948 5620 5594 | 2911 1879 0673 | 3978 8725 6029 | 9115 1239 0790 |
| G.5 | 6652 | 5520 | 9969 | 1329 |
| G.4 | 55584 56304 25821 51892 85690 75238 17382 | 39223 89410 70564 26623 02890 81651 97341 | 19162 66393 94516 76063 26654 71388 03383 | 64113 51576 54463 92473 16231 01989 35105 |
| G.3 | 62162 22443 | 10004 99713 | 89213 87026 | 67623 32920 |
| G.2 | 95339 | 74410 | 88661 | 00201 |
| G.1 | 02889 | 73199 | 02819 | 67734 |
| ĐB | 509417 | 452573 | 850085 | 527008 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 4 | 1, 5, 8 | |
| 1 | 7 | 0, 0, 1, 3 | 3, 6, 9 | 3, 5 |
| 2 | 0, 0, 1 | 0, 1, 3, 3 | 5, 6, 9 | 0, 3, 9 |
| 3 | 8, 9 | 1, 4, 9 | ||
| 4 | 3, 8 | 1 | 7 | 9 |
| 5 | 2 | 1 | 4 | |
| 6 | 2 | 4 | 1, 2, 3, 9 | 3 |
| 7 | 3, 3, 9 | 8 | 3, 6 | |
| 8 | 2, 4, 9 | 0 | 3, 5, 8 | 2, 9 |
| 9 | 0, 2, 4, 6 | 0, 9 | 1, 3 | 0 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 60 | 26 | 24 |
| G.7 | 634 | 661 | 671 |
| G.6 | 2004 7012 1703 | 9103 6156 6279 | 6842 5844 8020 |
| G.5 | 1397 | 8400 | 9746 |
| G.4 | 65034 70056 15590 44185 98083 92137 78925 | 38171 78449 23473 30655 47248 30938 36414 | 34888 30299 21725 46157 21584 72767 14066 |
| G.3 | 19697 78268 | 50875 08047 | 02960 57893 |
| G.2 | 23951 | 81474 | 46157 |
| G.1 | 86705 | 97971 | 56200 |
| ĐB | 171070 | 330533 | 013081 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 5 | 0, 3 | 0 |
| 1 | 2 | 4 | |
| 2 | 5 | 6 | 0, 4, 5 |
| 3 | 4, 4, 7 | 3, 8 | |
| 4 | 7, 8, 9 | 2, 4, 6 | |
| 5 | 1, 6 | 5, 6 | 7, 7 |
| 6 | 0, 8 | 1 | 0, 6, 7 |
| 7 | 0 | 1, 1, 3, 4, 5, 9 | 1 |
| 8 | 3, 5 | 1, 4, 8 | |
| 9 | 0, 7, 7 | 3, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.