Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:27 19/01/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 5KB 1KB 6KB |
| ĐB | 67721 |
| G.1 | 19940 |
| G.2 | 39557 52449 |
| G.3 | 12494 57279 50133 36591 38271 69351 |
| G.4 | 7372 9108 6444 1631 |
| G.5 | 7529 6437 8297 7262 9279 3799 |
| G.6 | 018 975 385 |
| G.7 | 34 56 61 31 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 4 | 0 |
| 1 | 8 | 2, 3, 3, 5, 6, 7, 9 | 1 |
| 2 | 1, 9 | 6, 7 | 2 |
| 3 | 1, 1, 3, 4, 7 | 3 | 3 |
| 4 | 0, 4, 9 | 3, 4, 9 | 4 |
| 5 | 1, 6, 7 | 7, 8 | 5 |
| 6 | 1, 2 | 5 | 6 |
| 7 | 1, 2, 5, 9, 9 | 3, 5, 9 | 7 |
| 8 | 5 | 0, 1 | 8 |
| 9 | 1, 4, 7, 9 | 2, 4, 7, 7, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 40 |
| 1 | 18 | 1 | 21 31(2) 51 61 71 91 |
| 2 | 21 29 | 2 | 62 72 |
| 3 | 31(2) 33 34 37 | 3 | 33 |
| 4 | 40 44 49 | 4 | 34 44 94 |
| 5 | 51 56 57 | 5 | 75 85 |
| 6 | 61 62 | 6 | 56 |
| 7 | 71 72 75 79(2) | 7 | 37 57 97 |
| 8 | 85 | 8 | 08 18 |
| 9 | 91 94 97 99 | 9 | 29 49 79(2) 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 18 |
| 2 | 21 29 |
| 3 | 31 ×2 33 34 37 |
| 4 | 40 44 49 |
| 5 | 51 56 57 |
| 6 | 61 62 |
| 7 | 71 72 75 79 ×2 |
| 8 | 85 |
| 9 | 91 94 97 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 60 | 87 |
| G.7 | 054 | 311 | 560 |
| G.6 | 9482 7057 9848 | 9884 8517 4080 | 7636 8751 7797 |
| G.5 | 2827 | 8941 | 0514 |
| G.4 | 26298 96227 10585 07981 00218 44264 22715 | 53419 41192 74889 17307 58538 94697 67724 | 11022 68657 64838 88242 17570 35203 98325 |
| G.3 | 81486 77284 | 95553 98093 | 78475 01820 |
| G.2 | 11118 | 59157 | 74827 |
| G.1 | 38602 | 33816 | 63635 |
| ĐB | 054250 | 038801 | 223090 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 1, 7 | 3 |
| 1 | 5, 8, 8 | 1, 6, 7, 9 | 4 |
| 2 | 7, 7 | 4 | 0, 2, 5, 7 |
| 3 | 8 | 5, 6, 8 | |
| 4 | 8 | 1 | 2 |
| 5 | 0, 4, 7 | 3, 7 | 1, 7 |
| 6 | 4 | 0 | 0 |
| 7 | 0, 5 | ||
| 8 | 1, 2, 4, 5, 6 | 0, 4, 9 | 7 |
| 9 | 3, 8 | 2, 3, 7 | 0, 7 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 33 | 12 |
| G.7 | 550 | 400 |
| G.6 | 9426 6182 9659 | 7491 8023 7198 |
| G.5 | 2889 | 8426 |
| G.4 | 56727 43218 73173 94632 20822 55059 03906 | 09984 52158 19819 78121 95497 67366 06485 |
| G.3 | 37539 00856 | 45766 18977 |
| G.2 | 32235 | 15151 |
| G.1 | 49343 | 98794 |
| ĐB | 635919 | 827401 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 6 | 0, 1 |
| 1 | 8, 9 | 2, 9 |
| 2 | 2, 6, 7 | 1, 3, 6 |
| 3 | 2, 3, 5, 9 | |
| 4 | 3 | |
| 5 | 0, 6, 9, 9 | 1, 8 |
| 6 | 6, 6 | |
| 7 | 3 | 7 |
| 8 | 2, 9 | 4, 5 |
| 9 | 1, 4, 7, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.