Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 24/01/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1LV 10LV 14LV |
| ĐB | 41657 |
| G.1 | 75242 |
| G.2 | 48649 15956 |
| G.3 | 32917 87951 53610 05326 74177 52903 |
| G.4 | 1370 6940 6509 3527 |
| G.5 | 3955 0912 8522 5259 7810 6562 |
| G.6 | 543 412 939 |
| G.7 | 35 60 11 46 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 9 | 1, 1, 4, 6, 7 | 0 |
| 1 | 0, 0, 1, 2, 2, 7 | 1, 5 | 1 |
| 2 | 2, 6, 7 | 1, 1, 2, 4, 6 | 2 |
| 3 | 5, 9 | 0, 4 | 3 |
| 4 | 0, 2, 3, 6, 9 | 4 | |
| 5 | 1, 5, 6, 7, 9 | 3, 5 | 5 |
| 6 | 0, 2 | 2, 4, 5 | 6 |
| 7 | 0, 7 | 1, 2, 5, 7 | 7 |
| 8 | 8 | ||
| 9 | 0, 3, 4, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 09 | 0 | 10(2) 40 60 70 |
| 1 | 10(2) 11 12(2) 17 | 1 | 11 51 |
| 2 | 22 26 27 | 2 | 12(2) 22 42 62 |
| 3 | 35 39 | 3 | 03 43 |
| 4 | 40 42 43 46 49 | 4 | — |
| 5 | 51 55 56 57 59 | 5 | 35 55 |
| 6 | 60 62 | 6 | 26 46 56 |
| 7 | 70 77 | 7 | 17 27 57 77 |
| 8 | — | 8 | — |
| 9 | — | 9 | 09 39 49 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 09 |
| 1 | 10 ×2 11 12 ×2 17 |
| 2 | 22 26 27 |
| 3 | 35 39 |
| 4 | 40 42 43 46 49 |
| 5 | 51 55 56 57 59 |
| 6 | 60 62 |
| 7 | 70 77 |
| 8 | — |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 99 | 08 | 67 |
| G.7 | 332 | 593 | 427 |
| G.6 | 0033 0358 1977 | 5249 9880 8772 | 9652 9829 0937 |
| G.5 | 8221 | 4023 | 0726 |
| G.4 | 33304 53943 81441 99090 03843 69799 10318 | 30679 79842 21602 90509 12091 50997 74637 | 72564 81080 47049 71921 84205 60739 41022 |
| G.3 | 40210 94956 | 42675 19017 | 85960 68321 |
| G.2 | 60969 | 79836 | 23486 |
| G.1 | 63285 | 54121 | 05949 |
| ĐB | 225907 | 508957 | 917264 |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 05 | 57 |
| G.7 | 470 | 886 |
| G.6 | 1795 4387 4364 | 9943 7392 4217 |
| G.5 | 5186 | 2281 |
| G.4 | 46525 56552 76946 39058 40421 10822 18356 | 90826 31301 29414 06544 50466 10247 89667 |
| G.3 | 06650 16283 | 09308 68005 |
| G.2 | 48866 | 16270 |
| G.1 | 28761 | 74925 |
| ĐB | 368886 | 249267 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.