Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:27 29/01/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13LP 11LP 1LP |
| ĐB | 75547 |
| G.1 | 01072 |
| G.2 | 40135 21672 |
| G.3 | 65341 42737 01717 36133 78004 58957 |
| G.4 | 3026 0388 6953 6672 |
| G.5 | 4650 9224 1015 2839 5845 8902 |
| G.6 | 045 970 726 |
| G.7 | 32 94 50 33 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4 | 5, 5, 7 | 0 |
| 1 | 5, 7 | 4 | 1 |
| 2 | 4, 6, 6 | 0, 3, 7, 7, 7 | 2 |
| 3 | 2, 3, 3, 5, 7, 9 | 3, 3, 5 | 3 |
| 4 | 1, 5, 5, 7 | 0, 2, 9 | 4 |
| 5 | 0, 0, 3, 7 | 1, 3, 4, 4 | 5 |
| 6 | 2, 2 | 6 | |
| 7 | 0, 2, 2, 2 | 1, 3, 4, 5 | 7 |
| 8 | 8 | 8 | 8 |
| 9 | 4 | 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 04 | 0 | 50(2) 70 |
| 1 | 15 17 | 1 | 41 |
| 2 | 24 26(2) | 2 | 02 32 72(3) |
| 3 | 32 33(2) 35 37 39 | 3 | 33(2) 53 |
| 4 | 41 45(2) 47 | 4 | 04 24 94 |
| 5 | 50(2) 53 57 | 5 | 15 35 45(2) |
| 6 | — | 6 | 26(2) |
| 7 | 70 72(3) | 7 | 17 37 47 57 |
| 8 | 88 | 8 | 88 |
| 9 | 94 | 9 | 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 04 |
| 1 | 15 17 |
| 2 | 24 26 ×2 |
| 3 | 32 33 ×2 35 37 39 |
| 4 | 41 45 ×2 47 |
| 5 | 50 ×2 53 57 |
| 6 | — |
| 7 | 70 72 ×3 |
| 8 | 88 |
| 9 | 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 23 | 07 | 59 |
| G.7 | 870 | 284 | 565 |
| G.6 | 3475 7862 8992 | 4078 8419 6655 | 7991 0400 5969 |
| G.5 | 4839 | 6517 | 4496 |
| G.4 | 46216 70242 39756 22012 51583 95258 98056 | 11733 16443 86418 44651 23279 44253 44529 | 20798 84895 86392 70746 23188 56971 13623 |
| G.3 | 82460 42555 | 25876 83375 | 72480 01492 |
| G.2 | 60202 | 77555 | 06847 |
| G.1 | 83826 | 94606 | 18036 |
| ĐB | 662551 | 261125 | 549743 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 6, 7 | 0 |
| 1 | 2, 6 | 7, 8, 9 | |
| 2 | 3, 6 | 5, 9 | 3 |
| 3 | 9 | 3 | 6 |
| 4 | 2 | 3 | 3, 6, 7 |
| 5 | 1, 5, 6, 6, 8 | 1, 3, 5, 5 | 9 |
| 6 | 0, 2 | 5, 9 | |
| 7 | 0, 5 | 5, 6, 8, 9 | 1 |
| 8 | 3 | 4 | 0, 8 |
| 9 | 2 | 1, 2, 2, 5, 6, 8 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 00 | 65 |
| G.7 | 729 | 238 |
| G.6 | 7065 1706 4026 | 6829 6447 4468 |
| G.5 | 4269 | 7040 |
| G.4 | 28049 94856 82237 41078 17712 88860 01492 | 56582 81365 52222 14003 83273 06255 44776 |
| G.3 | 02286 53607 | 49744 12808 |
| G.2 | 90593 | 84842 |
| G.1 | 01412 | 98808 |
| ĐB | 624921 | 593556 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0, 6, 7 | 3, 8, 8 |
| 1 | 2, 2 | |
| 2 | 1, 6, 9 | 2, 9 |
| 3 | 7 | 8 |
| 4 | 9 | 0, 2, 4, 7 |
| 5 | 6 | 5, 6 |
| 6 | 0, 5, 9 | 5, 5, 8 |
| 7 | 8 | 3, 6 |
| 8 | 6 | 2 |
| 9 | 2, 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.