Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:25 01/02/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15LK |
| ĐB | 40951 |
| G.1 | 72911 |
| G.2 | 28373 96155 |
| G.3 | 38884 64450 82966 30636 03883 40691 |
| G.4 | 2188 7344 6571 5842 |
| G.5 | 5077 9088 7074 6433 1389 7040 |
| G.6 | 180 804 717 |
| G.7 | 70 42 44 03 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4 | 4, 5, 7, 8 | 0 |
| 1 | 1, 7 | 1, 5, 7, 9 | 1 |
| 2 | 4, 4 | 2 | |
| 3 | 3, 6 | 0, 3, 7, 8 | 3 |
| 4 | 0, 2, 2, 4, 4 | 0, 4, 4, 7, 8 | 4 |
| 5 | 0, 1, 5 | 5 | 5 |
| 6 | 6 | 3, 6 | 6 |
| 7 | 0, 1, 3, 4, 7 | 1, 7 | 7 |
| 8 | 0, 3, 4, 8, 8, 9 | 8, 8 | 8 |
| 9 | 1 | 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 04 | 0 | 40 50 70 80 |
| 1 | 11 17 | 1 | 11 51 71 91 |
| 2 | — | 2 | 42(2) |
| 3 | 33 36 | 3 | 03 33 73 83 |
| 4 | 40 42(2) 44(2) | 4 | 04 44(2) 74 84 |
| 5 | 50 51 55 | 5 | 55 |
| 6 | 66 | 6 | 36 66 |
| 7 | 70 71 73 74 77 | 7 | 17 77 |
| 8 | 80 83 84 88(2) 89 | 8 | 88(2) |
| 9 | 91 | 9 | 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 04 |
| 1 | 11 17 |
| 2 | — |
| 3 | 33 36 |
| 4 | 40 42 ×2 44 ×2 |
| 5 | 50 51 55 |
| 6 | 66 |
| 7 | 70 71 73 74 77 |
| 8 | 80 83 84 88 ×2 89 |
| 9 | 91 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 17 | 54 | 94 |
| G.7 | 205 | 387 | 475 |
| G.6 | 7523 2119 2565 | 9029 5579 5524 | 4342 8866 0035 |
| G.5 | 9509 | 6680 | 2704 |
| G.4 | 30764 11178 01594 99181 56794 96601 25213 | 39626 52908 52048 29044 17063 44924 34640 | 10935 61219 16775 05139 01768 90563 15279 |
| G.3 | 05200 23446 | 80238 02990 | 16847 38243 |
| G.2 | 61053 | 87937 | 87024 |
| G.1 | 26485 | 29156 | 16241 |
| ĐB | 778211 | 481619 | 968311 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 5, 9 | 8 | 4 |
| 1 | 1, 3, 7, 9 | 9 | 1, 9 |
| 2 | 3 | 4, 4, 6, 9 | 4 |
| 3 | 7, 8 | 5, 5, 9 | |
| 4 | 6 | 0, 4, 8 | 1, 2, 3, 7 |
| 5 | 3 | 4, 6 | |
| 6 | 4, 5 | 3 | 3, 6, 8 |
| 7 | 8 | 9 | 5, 5, 9 |
| 8 | 1, 5 | 0, 7 | |
| 9 | 4, 4 | 0 | 4 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 81 | 31 | 10 |
| G.7 | 083 | 704 | 901 |
| G.6 | 7545 5673 3248 | 8713 4669 4547 | 9923 5335 7229 |
| G.5 | 6488 | 9864 | 4546 |
| G.4 | 68459 09139 76577 79704 05386 74817 39984 | 73243 62457 18704 92616 35275 53228 48991 | 46934 98596 21555 65599 79985 69552 05289 |
| G.3 | 97670 37462 | 76772 69007 | 42867 49935 |
| G.2 | 18993 | 58335 | 13323 |
| G.1 | 15967 | 26717 | 91718 |
| ĐB | 211667 | 269143 | 884210 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 4, 4, 7 | 1 |
| 1 | 7 | 3, 6, 7 | 0, 0, 8 |
| 2 | 8 | 3, 3, 9 | |
| 3 | 9 | 1, 5 | 4, 5, 5 |
| 4 | 5, 8 | 3, 3, 7 | 6 |
| 5 | 9 | 7 | 2, 5 |
| 6 | 2, 7, 7 | 4, 9 | 7 |
| 7 | 0, 3, 7 | 2, 5 | |
| 8 | 1, 3, 4, 6, 8 | 5, 9 | |
| 9 | 3 | 1 | 6, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.