Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:25 02/02/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7LH 15LH 6LH |
| ĐB | 61573 |
| G.1 | 15068 |
| G.2 | 81305 17862 |
| G.3 | 93687 00186 91229 56941 88798 42216 |
| G.4 | 0275 7725 0274 3400 |
| G.5 | 3173 7480 7872 3797 1422 5730 |
| G.6 | 060 302 004 |
| G.7 | 48 23 69 70 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 4, 5 | 0, 3, 6, 7, 8 | 0 |
| 1 | 6 | 4 | 1 |
| 2 | 2, 3, 5, 9 | 0, 2, 6, 7 | 2 |
| 3 | 0 | 2, 7, 7 | 3 |
| 4 | 1, 8 | 0, 7 | 4 |
| 5 | 0, 2, 7 | 5 | |
| 6 | 0, 2, 8, 9 | 1, 8 | 6 |
| 7 | 0, 2, 3, 3, 4, 5 | 8, 9 | 7 |
| 8 | 0, 6, 7 | 4, 6, 9 | 8 |
| 9 | 7, 8 | 2, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 02 04 05 | 0 | 00 30 60 70 80 |
| 1 | 16 | 1 | 41 |
| 2 | 22 23 25 29 | 2 | 02 22 62 72 |
| 3 | 30 | 3 | 23 73(2) |
| 4 | 41 48 | 4 | 04 74 |
| 5 | — | 5 | 05 25 75 |
| 6 | 60 62 68 69 | 6 | 16 86 |
| 7 | 70 72 73(2) 74 75 | 7 | 87 97 |
| 8 | 80 86 87 | 8 | 48 68 98 |
| 9 | 97 98 | 9 | 29 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 04 05 |
| 1 | 16 |
| 2 | 22 23 25 29 |
| 3 | 30 |
| 4 | 41 48 |
| 5 | — |
| 6 | 60 62 68 69 |
| 7 | 70 72 73 ×2 74 75 |
| 8 | 80 86 87 |
| 9 | 97 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 14 | 83 | 13 |
| G.7 | 476 | 918 | 360 |
| G.6 | 3616 2747 0842 | 9203 2921 1564 | 3701 1626 0198 |
| G.5 | 4837 | 4079 | 7664 |
| G.4 | 68360 29764 13464 13848 91299 44264 60600 | 11332 12169 25111 56218 96125 40811 95880 | 47965 83317 55230 77786 12491 75825 86487 |
| G.3 | 63338 76063 | 11573 56037 | 22516 14281 |
| G.2 | 30265 | 53048 | 69144 |
| G.1 | 19723 | 86007 | 63902 |
| ĐB | 725864 | 089148 | 460932 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 3, 7 | 1, 2 |
| 1 | 4, 6 | 1, 1, 8, 8 | 3, 6, 7 |
| 2 | 3 | 1, 5 | 5, 6 |
| 3 | 7, 8 | 2, 7 | 0, 2 |
| 4 | 2, 7, 8 | 8, 8 | 4 |
| 5 | |||
| 6 | 0, 3, 4, 4, 4, 4, 5 | 4, 9 | 0, 4, 5 |
| 7 | 6 | 3, 9 | |
| 8 | 0, 3 | 1, 6, 7 | |
| 9 | 9 | 1, 8 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 55 | 80 |
| G.7 | 926 | 791 |
| G.6 | 7784 8477 7417 | 0927 6949 7853 |
| G.5 | 8123 | 6073 |
| G.4 | 86878 27592 03985 25878 52546 02409 95832 | 53398 91372 72710 67977 23329 32090 98854 |
| G.3 | 61084 20574 | 89521 35512 |
| G.2 | 73796 | 34799 |
| G.1 | 28607 | 86062 |
| ĐB | 826248 | 206563 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 7, 9 | |
| 1 | 7 | 0, 2 |
| 2 | 3, 6 | 1, 7, 9 |
| 3 | 2 | |
| 4 | 6, 8 | 9 |
| 5 | 5 | 3, 4 |
| 6 | 2, 3 | |
| 7 | 4, 7, 8, 8 | 2, 3, 7 |
| 8 | 4, 4, 5 | 0 |
| 9 | 2, 6 | 0, 1, 8, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.