Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 04/02/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2LF 4LF 9LF |
| ĐB | 52643 |
| G.1 | 44138 |
| G.2 | 86890 84230 |
| G.3 | 61909 20435 67671 71099 26983 14879 |
| G.4 | 7367 3475 5465 7974 |
| G.5 | 4488 6025 1328 6319 2833 6835 |
| G.6 | 793 289 703 |
| G.7 | 53 03 38 32 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 3, 9 | 3, 9 | 0 |
| 1 | 9 | 7 | 1 |
| 2 | 5, 8 | 3 | 2 |
| 3 | 0, 2, 3, 5, 5, 8, 8 | 0, 0, 3, 4, 5, 8, 9 | 3 |
| 4 | 3 | 7 | 4 |
| 5 | 3 | 2, 3, 3, 6, 7 | 5 |
| 6 | 5, 7 | 6 | |
| 7 | 1, 4, 5, 9 | 6 | 7 |
| 8 | 3, 8, 9 | 2, 3, 3, 8 | 8 |
| 9 | 0, 3, 9 | 0, 1, 7, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03(2) 09 | 0 | 30 90 |
| 1 | 19 | 1 | 71 |
| 2 | 25 28 | 2 | 32 |
| 3 | 30 32 33 35(2) 38(2) | 3 | 03(2) 33 43 53 83 93 |
| 4 | 43 | 4 | 74 |
| 5 | 53 | 5 | 25 35(2) 65 75 |
| 6 | 65 67 | 6 | — |
| 7 | 71 74 75 79 | 7 | 67 |
| 8 | 83 88 89 | 8 | 28 38(2) 88 |
| 9 | 90 93 99 | 9 | 09 19 79 89 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 ×2 09 |
| 1 | 19 |
| 2 | 25 28 |
| 3 | 30 32 33 35 ×2 38 ×2 |
| 4 | 43 |
| 5 | 53 |
| 6 | 65 67 |
| 7 | 71 74 75 79 |
| 8 | 83 88 89 |
| 9 | 90 93 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 68 | 56 | 45 |
| G.7 | 013 | 411 | 641 |
| G.6 | 7664 2143 3485 | 4722 0322 0285 | 1826 6575 6193 |
| G.5 | 4569 | 8685 | 2828 |
| G.4 | 60577 47794 58035 23709 67046 73342 37633 | 83382 53681 66039 11136 50231 26643 35640 | 97529 94263 51846 53206 60796 60426 64698 |
| G.3 | 54055 47077 | 78228 21040 | 42389 23321 |
| G.2 | 98104 | 20547 | 06626 |
| G.1 | 11478 | 89663 | 04295 |
| ĐB | 277117 | 681688 | 504867 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 9 | 6 | |
| 1 | 3, 7 | 1 | |
| 2 | 2, 2, 8 | 1, 6, 6, 6, 8, 9 | |
| 3 | 3, 5 | 1, 6, 9 | |
| 4 | 2, 3, 6 | 0, 0, 3, 7 | 1, 5, 6 |
| 5 | 5 | 6 | |
| 6 | 4, 8, 9 | 3 | 3, 7 |
| 7 | 7, 7, 8 | 5 | |
| 8 | 5 | 1, 2, 5, 5, 8 | 9 |
| 9 | 4 | 3, 5, 6, 8 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 78 | 09 |
| G.7 | 910 | 295 |
| G.6 | 4616 3504 2858 | 3885 1431 7785 |
| G.5 | 3733 | 3132 |
| G.4 | 27386 04593 35946 03477 41356 93457 14356 | 43195 45954 58040 66712 04889 41057 16225 |
| G.3 | 69469 63785 | 97346 46727 |
| G.2 | 41094 | 34357 |
| G.1 | 19678 | 66244 |
| ĐB | 416009 | 243296 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.