Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:25 10/02/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 5MZ 14MZ 4MZ |
| ĐB | 93481 |
| G.1 | 18583 |
| G.2 | 46889 08699 |
| G.3 | 73540 72922 88762 12138 07180 78416 |
| G.4 | 3404 8630 3802 0054 |
| G.5 | 2006 5564 2050 3347 9842 9873 |
| G.6 | 705 866 430 |
| G.7 | 88 15 32 05 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 5, 5, 6 | 3, 3, 4, 5, 8 | 0 |
| 1 | 5, 6 | 8 | 1 |
| 2 | 2 | 0, 2, 3, 4, 6 | 2 |
| 3 | 0, 0, 2, 8 | 7, 8 | 3 |
| 4 | 0, 2, 7 | 0, 5, 6 | 4 |
| 5 | 0, 4 | 0, 0, 1 | 5 |
| 6 | 2, 4, 6 | 0, 1, 6 | 6 |
| 7 | 3 | 4 | 7 |
| 8 | 0, 1, 3, 8, 9 | 3, 8 | 8 |
| 9 | 9 | 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 04 05(2) 06 | 0 | 30(2) 40 50 80 |
| 1 | 15 16 | 1 | 81 |
| 2 | 22 | 2 | 02 22 32 42 62 |
| 3 | 30(2) 32 38 | 3 | 73 83 |
| 4 | 40 42 47 | 4 | 04 54 64 |
| 5 | 50 54 | 5 | 05(2) 15 |
| 6 | 62 64 66 | 6 | 06 16 66 |
| 7 | 73 | 7 | 47 |
| 8 | 80 81 83 88 89 | 8 | 38 88 |
| 9 | 99 | 9 | 89 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 04 05 ×2 06 |
| 1 | 15 16 |
| 2 | 22 |
| 3 | 30 ×2 32 38 |
| 4 | 40 42 47 |
| 5 | 50 54 |
| 6 | 62 64 66 |
| 7 | 73 |
| 8 | 80 81 83 88 89 |
| 9 | 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 32 | 76 | 44 | 62 |
| G.7 | 538 | 070 | 236 | 208 |
| G.6 | 8956 8505 3512 | 4340 4636 4194 | 4108 4143 7057 | 6537 5205 1985 |
| G.5 | 3801 | 2169 | 6192 | 5032 |
| G.4 | 81067 33828 52648 10388 12072 14915 83300 | 04590 99150 76554 45474 79467 37524 49534 | 45315 04815 69525 87276 07131 06778 04729 | 98374 18491 56834 63012 66863 55603 12266 |
| G.3 | 69019 04802 | 50157 64922 | 46767 96559 | 11506 81040 |
| G.2 | 96233 | 90875 | 58144 | 42372 |
| G.1 | 97125 | 73410 | 44831 | 01753 |
| ĐB | 070152 | 086719 | 377323 | 985816 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 2, 5 | 8 | 3, 5, 6, 8 | |
| 1 | 2, 5, 9 | 0, 9 | 5, 5 | 2, 6 |
| 2 | 5, 8 | 2, 4 | 3, 5, 9 | |
| 3 | 2, 3, 8 | 4, 6 | 1, 1, 6 | 2, 4, 7 |
| 4 | 8 | 0 | 3, 4, 4 | 0 |
| 5 | 2, 6 | 0, 4, 7 | 7, 9 | 3 |
| 6 | 7 | 7, 9 | 7 | 2, 3, 6 |
| 7 | 2 | 0, 4, 5, 6 | 6, 8 | 2, 4 |
| 8 | 8 | 5 | ||
| 9 | 0, 4 | 2 | 1 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 33 | 06 | 04 |
| G.7 | 709 | 408 | 583 |
| G.6 | 1821 2909 5068 | 3665 2728 0846 | 4871 6672 0394 |
| G.5 | 5197 | 0774 | 3055 |
| G.4 | 52387 18576 09978 26648 07422 49314 91234 | 96602 41675 54993 33111 03632 13852 66972 | 18144 47998 88840 40246 80997 90562 55490 |
| G.3 | 76090 32319 | 39637 46287 | 35250 69893 |
| G.2 | 94474 | 56267 | 45561 |
| G.1 | 54142 | 56838 | 50571 |
| ĐB | 246367 | 371139 | 015943 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9, 9 | 2, 6, 8 | 4 |
| 1 | 4, 9 | 1 | |
| 2 | 1, 2 | 8 | |
| 3 | 3, 4 | 2, 7, 8, 9 | |
| 4 | 2, 8 | 6 | 0, 3, 4, 6 |
| 5 | 2 | 0, 5 | |
| 6 | 7, 8 | 5, 7 | 1, 2 |
| 7 | 4, 6, 8 | 2, 4, 5 | 1, 1, 2 |
| 8 | 7 | 7 | 3 |
| 9 | 0, 7 | 3 | 0, 3, 4, 7, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.