Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 19/02/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 21MS 25MS 6MS 24MS |
| ĐB | 81908 |
| G.1 | 53145 |
| G.2 | 90629 69735 |
| G.3 | 30382 60319 83055 26591 54729 08744 |
| G.4 | 2854 4371 4738 2051 |
| G.5 | 5875 5561 8879 1052 7692 8898 |
| G.6 | 904 598 209 |
| G.7 | 99 05 82 42 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 8, 9 | 0 | |
| 1 | 9 | 5, 6, 7, 9 | 1 |
| 2 | 9, 9 | 4, 5, 8, 8, 9 | 2 |
| 3 | 5, 8 | 3 | |
| 4 | 2, 4, 5 | 0, 4, 5 | 4 |
| 5 | 1, 2, 4, 5 | 0, 3, 4, 5, 7 | 5 |
| 6 | 1 | 6 | |
| 7 | 1, 5, 9 | 7 | |
| 8 | 2, 2 | 0, 3, 9, 9 | 8 |
| 9 | 1, 2, 8, 8, 9 | 0, 1, 2, 2, 7, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 05 08 09 | 0 | — |
| 1 | 19 | 1 | 51 61 71 91 |
| 2 | 29(2) | 2 | 42 52 82(2) 92 |
| 3 | 35 38 | 3 | — |
| 4 | 42 44 45 | 4 | 04 44 54 |
| 5 | 51 52 54 55 | 5 | 05 35 45 55 75 |
| 6 | 61 | 6 | — |
| 7 | 71 75 79 | 7 | — |
| 8 | 82(2) | 8 | 08 38 98(2) |
| 9 | 91 92 98(2) 99 | 9 | 09 19 29(2) 79 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 05 08 09 |
| 1 | 19 |
| 2 | 29 ×2 |
| 3 | 35 38 |
| 4 | 42 44 45 |
| 5 | 51 52 54 55 |
| 6 | 61 |
| 7 | 71 75 79 |
| 8 | 82 ×2 |
| 9 | 91 92 98 ×2 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 77 | 58 | 92 |
| G.7 | 378 | 752 | 930 |
| G.6 | 9986 9185 6238 | 3047 7366 3788 | 0527 2438 4989 |
| G.5 | 8138 | 7557 | 1148 |
| G.4 | 51043 80619 65851 81225 57807 81187 85857 | 53140 33465 75778 57134 05377 52631 09849 | 99127 95823 49193 56391 99619 79020 35376 |
| G.3 | 76887 25544 | 28878 20594 | 52753 84295 |
| G.2 | 02592 | 96325 | 78123 |
| G.1 | 67170 | 67583 | 40884 |
| ĐB | 626723 | 143530 | 067901 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 1 | |
| 1 | 9 | 9 | |
| 2 | 3, 5 | 5 | 0, 3, 3, 7, 7 |
| 3 | 8, 8 | 0, 1, 4 | 0, 8 |
| 4 | 3, 4 | 0, 7, 9 | 8 |
| 5 | 1, 7 | 2, 7, 8 | 3 |
| 6 | 5, 6 | ||
| 7 | 0, 7, 8 | 7, 8, 8 | 6 |
| 8 | 5, 6, 7, 7 | 3, 8 | 4, 9 |
| 9 | 2 | 4 | 1, 2, 3, 5 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 86 | 15 |
| G.7 | 212 | 782 |
| G.6 | 3724 8244 9067 | 2160 4552 8972 |
| G.5 | 3779 | 8554 |
| G.4 | 16632 12428 34037 17432 73548 03591 39511 | 27401 42356 56189 72196 21936 57690 93496 |
| G.3 | 37680 04407 | 01677 33199 |
| G.2 | 14576 | 16652 |
| G.1 | 05750 | 86429 |
| ĐB | 564934 | 450730 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 7 | 1 |
| 1 | 1, 2 | 5 |
| 2 | 4, 8 | 9 |
| 3 | 2, 2, 4, 7 | 0, 6 |
| 4 | 4, 8 | |
| 5 | 0 | 2, 2, 4, 6 |
| 6 | 7 | 0 |
| 7 | 6, 9 | 2, 7 |
| 8 | 0, 6 | 2, 9 |
| 9 | 1 | 0, 6, 6, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.