Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 22/02/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 17MP 6MP 1MP 16MP |
| ĐB | 69965 |
| G.1 | 48034 |
| G.2 | 58813 25488 |
| G.3 | 81810 68220 02324 66167 74024 47113 |
| G.4 | 6591 0834 4117 0891 |
| G.5 | 6323 7818 9359 0004 5886 0061 |
| G.6 | 471 495 055 |
| G.7 | 09 90 47 65 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 9 | 1, 2, 9 | 0 |
| 1 | 0, 3, 3, 7, 8 | 6, 7, 9, 9 | 1 |
| 2 | 0, 3, 4, 4 | 2 | |
| 3 | 4, 4 | 1, 1, 2 | 3 |
| 4 | 7 | 0, 2, 2, 3, 3 | 4 |
| 5 | 5, 9 | 5, 6, 6, 9 | 5 |
| 6 | 1, 5, 5, 7 | 8 | 6 |
| 7 | 1 | 1, 4, 6 | 7 |
| 8 | 6, 8 | 1, 8 | 8 |
| 9 | 0, 1, 1, 5 | 0, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 09 | 0 | 10 20 90 |
| 1 | 10 13(2) 17 18 | 1 | 61 71 91(2) |
| 2 | 20 23 24(2) | 2 | — |
| 3 | 34(2) | 3 | 13(2) 23 |
| 4 | 47 | 4 | 04 24(2) 34(2) |
| 5 | 55 59 | 5 | 55 65(2) 95 |
| 6 | 61 65(2) 67 | 6 | 86 |
| 7 | 71 | 7 | 17 47 67 |
| 8 | 86 88 | 8 | 18 88 |
| 9 | 90 91(2) 95 | 9 | 09 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 09 |
| 1 | 10 13 ×2 17 18 |
| 2 | 20 23 24 ×2 |
| 3 | 34 ×2 |
| 4 | 47 |
| 5 | 55 59 |
| 6 | 61 65 ×2 67 |
| 7 | 71 |
| 8 | 86 88 |
| 9 | 90 91 ×2 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 73 | 53 | 69 |
| G.7 | 382 | 691 | 028 |
| G.6 | 2453 7696 5159 | 9543 0067 4757 | 6188 1213 0004 |
| G.5 | 1708 | 9770 | 6322 |
| G.4 | 15210 59600 37528 94612 13150 10647 35175 | 71923 39288 76720 30111 25736 62090 11602 | 76849 00605 59073 01629 46468 41436 22713 |
| G.3 | 52127 52991 | 08538 17022 | 75931 55425 |
| G.2 | 26523 | 92004 | 99418 |
| G.1 | 61899 | 02510 | 78825 |
| ĐB | 918800 | 878112 | 317773 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 8 | 2, 4 | 4, 5 |
| 1 | 0, 2 | 0, 1, 2 | 3, 3, 8 |
| 2 | 3, 7, 8 | 0, 2, 3 | 2, 5, 5, 8, 9 |
| 3 | 6, 8 | 1, 6 | |
| 4 | 7 | 3 | 9 |
| 5 | 0, 3, 9 | 3, 7 | |
| 6 | 7 | 8, 9 | |
| 7 | 3, 5 | 0 | 3, 3 |
| 8 | 2 | 8 | 8 |
| 9 | 1, 6, 9 | 0, 1 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 35 | 15 | 83 |
| G.7 | 581 | 650 | 476 |
| G.6 | 6115 1304 3278 | 5086 2647 4004 | 1940 6400 0160 |
| G.5 | 7876 | 2545 | 7736 |
| G.4 | 25792 41686 30624 08541 48513 84544 67267 | 90887 76500 79907 87473 40865 26944 94433 | 32709 31971 02804 79861 70549 00897 90296 |
| G.3 | 49665 65803 | 80269 01649 | 59424 50932 |
| G.2 | 19208 | 98225 | 58220 |
| G.1 | 83225 | 46296 | 66623 |
| ĐB | 480829 | 544684 | 939882 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 8 | 0, 4, 7 | 0, 4, 9 |
| 1 | 3, 5 | 5 | |
| 2 | 4, 5, 9 | 5 | 0, 3, 4 |
| 3 | 5 | 3 | 2, 6 |
| 4 | 1, 4 | 4, 5, 7, 9 | 0, 9 |
| 5 | 0 | ||
| 6 | 5, 7 | 5, 9 | 0, 1 |
| 7 | 6, 8 | 3 | 1, 6 |
| 8 | 1, 6 | 4, 6, 7 | 2, 3 |
| 9 | 2 | 6 | 6, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.