Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 25/02/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13MK 5MK 8MK |
| ĐB | 64510 |
| G.1 | 09008 |
| G.2 | 71487 36603 |
| G.3 | 66023 89454 82827 22957 17549 17008 |
| G.4 | 3722 8070 5731 5338 |
| G.5 | 6190 5930 8393 8216 5341 5499 |
| G.6 | 555 452 958 |
| G.7 | 21 29 85 35 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 8, 8 | 1, 3, 7, 9 | 0 |
| 1 | 0, 6 | 2, 3, 4 | 1 |
| 2 | 1, 2, 3, 7, 9 | 2, 5 | 2 |
| 3 | 0, 1, 5, 8 | 0, 2, 9 | 3 |
| 4 | 1, 9 | 5 | 4 |
| 5 | 2, 4, 5, 7, 8 | 3, 5, 8 | 5 |
| 6 | 1 | 6 | |
| 7 | 0 | 2, 5, 8 | 7 |
| 8 | 5, 7 | 0, 0, 3, 5 | 8 |
| 9 | 0, 3, 9 | 2, 4, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 08(2) | 0 | 10 30 70 90 |
| 1 | 10 16 | 1 | 21 31 41 |
| 2 | 21 22 23 27 29 | 2 | 22 52 |
| 3 | 30 31 35 38 | 3 | 03 23 93 |
| 4 | 41 49 | 4 | 54 |
| 5 | 52 54 55 57 58 | 5 | 35 55 85 |
| 6 | — | 6 | 16 |
| 7 | 70 | 7 | 27 57 87 |
| 8 | 85 87 | 8 | 08(2) 38 58 |
| 9 | 90 93 99 | 9 | 29 49 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 08 ×2 |
| 1 | 10 16 |
| 2 | 21 22 23 27 29 |
| 3 | 30 31 35 38 |
| 4 | 41 49 |
| 5 | 52 54 55 57 58 |
| 6 | — |
| 7 | 70 |
| 8 | 85 87 |
| 9 | 90 93 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 66 | 90 | 86 |
| G.7 | 248 | 051 | 682 |
| G.6 | 8365 4295 4829 | 5081 4957 7055 | 6460 6012 1292 |
| G.5 | 5545 | 0396 | 0860 |
| G.4 | 98608 75355 79679 71313 76308 40133 97574 | 33287 13346 35247 91449 64462 64119 31959 | 47154 77793 66802 12072 37956 53126 18992 |
| G.3 | 04923 00086 | 11813 42754 | 83269 79875 |
| G.2 | 15875 | 93231 | 73009 |
| G.1 | 19873 | 29231 | 63097 |
| ĐB | 907588 | 615308 | 671120 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 8 | 8 | 2, 9 |
| 1 | 3 | 3, 9 | 2 |
| 2 | 3, 9 | 0, 6 | |
| 3 | 3 | 1, 1 | |
| 4 | 5, 8 | 6, 7, 9 | |
| 5 | 5 | 1, 4, 5, 7, 9 | 4, 6 |
| 6 | 5, 6 | 2 | 0, 0, 9 |
| 7 | 3, 4, 5, 9 | 2, 5 | |
| 8 | 6, 8 | 1, 7 | 2, 6 |
| 9 | 5 | 0, 6 | 2, 2, 3, 7 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 00 | 27 |
| G.7 | 915 | 279 |
| G.6 | 3178 4758 1343 | 9804 3922 5264 |
| G.5 | 9692 | 9132 |
| G.4 | 30331 83971 97004 14215 96266 34343 07522 | 42126 89615 96140 96107 54180 44458 02623 |
| G.3 | 37864 89773 | 08817 41780 |
| G.2 | 56941 | 24842 |
| G.1 | 67464 | 43824 |
| ĐB | 713451 | 495127 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.