Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:25 08/03/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14NX |
| ĐB | 00998 |
| G.1 | 37937 |
| G.2 | 69634 98952 |
| G.3 | 16057 77205 25923 53414 40600 22385 |
| G.4 | 1106 5934 9070 7414 |
| G.5 | 5229 3858 8615 6419 2183 5014 |
| G.6 | 829 218 375 |
| G.7 | 58 41 75 24 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5, 6 | 0, 7 | 0 |
| 1 | 4, 4, 4, 5, 8, 9 | 4 | 1 |
| 2 | 3, 4, 9, 9 | 5 | 2 |
| 3 | 4, 4, 7 | 2, 8 | 3 |
| 4 | 1 | 1, 1, 1, 2, 3, 3 | 4 |
| 5 | 2, 7, 8, 8 | 0, 1, 7, 7, 8 | 5 |
| 6 | 0 | 6 | |
| 7 | 0, 5, 5 | 3, 5 | 7 |
| 8 | 3, 5 | 1, 5, 5, 9 | 8 |
| 9 | 8 | 1, 2, 2 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 05 06 | 0 | 00 70 |
| 1 | 14(3) 15 18 19 | 1 | 41 |
| 2 | 23 24 29(2) | 2 | 52 |
| 3 | 34(2) 37 | 3 | 23 83 |
| 4 | 41 | 4 | 14(3) 24 34(2) |
| 5 | 52 57 58(2) | 5 | 05 15 75(2) 85 |
| 6 | — | 6 | 06 |
| 7 | 70 75(2) | 7 | 37 57 |
| 8 | 83 85 | 8 | 18 58(2) 98 |
| 9 | 98 | 9 | 19 29(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 05 06 |
| 1 | 14 ×3 15 18 19 |
| 2 | 23 24 29 ×2 |
| 3 | 34 ×2 37 |
| 4 | 41 |
| 5 | 52 57 58 ×2 |
| 6 | — |
| 7 | 70 75 ×2 |
| 8 | 83 85 |
| 9 | 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 59 | 19 | 54 |
| G.7 | 381 | 685 | 583 |
| G.6 | 1013 5141 3718 | 1307 4428 5408 | 8884 3052 7592 |
| G.5 | 7406 | 4639 | 6498 |
| G.4 | 68508 37074 25889 45278 76050 06841 24228 | 37668 32123 26736 68230 74381 82117 64286 | 07044 95334 36162 85663 06895 50759 91655 |
| G.3 | 31797 24492 | 49911 51426 | 92162 36018 |
| G.2 | 27966 | 49932 | 80503 |
| G.1 | 51107 | 98778 | 10993 |
| ĐB | 539054 | 941262 | 590147 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7, 8 | 7, 8 | 3 |
| 1 | 3, 8 | 1, 7, 9 | 8 |
| 2 | 8 | 3, 6, 8 | |
| 3 | 0, 2, 6, 9 | 4 | |
| 4 | 1, 1 | 4, 7 | |
| 5 | 0, 4, 9 | 2, 4, 5, 9 | |
| 6 | 6 | 2, 8 | 2, 2, 3 |
| 7 | 4, 8 | 8 | |
| 8 | 1, 9 | 1, 5, 6 | 3, 4 |
| 9 | 2, 7 | 2, 3, 5, 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 50 | 78 | 11 |
| G.7 | 157 | 667 | 828 |
| G.6 | 9576 9163 6865 | 1262 2020 5943 | 4135 6050 8885 |
| G.5 | 9190 | 3019 | 0402 |
| G.4 | 50781 65652 82358 07296 75439 85572 08357 | 28127 66242 16811 96697 85125 42660 86844 | 02409 91713 61506 77531 56971 36083 97587 |
| G.3 | 39732 50129 | 21745 66081 | 79591 65179 |
| G.2 | 01017 | 20744 | 46487 |
| G.1 | 46779 | 39754 | 62171 |
| ĐB | 748866 | 023111 | 580292 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6, 9 | ||
| 1 | 7 | 1, 1, 9 | 1, 3 |
| 2 | 9 | 0, 5, 7 | 8 |
| 3 | 2, 9 | 1, 5 | |
| 4 | 2, 3, 4, 4, 5 | ||
| 5 | 0, 2, 7, 7, 8 | 4 | 0 |
| 6 | 3, 5, 6 | 0, 2, 7 | |
| 7 | 2, 6, 9 | 8 | 1, 1, 9 |
| 8 | 1 | 1 | 3, 5, 7, 7 |
| 9 | 0, 6 | 7 | 1, 2 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.