Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 12/03/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3NR 8NR 4NR |
| ĐB | 17577 |
| G.1 | 34681 |
| G.2 | 23167 18067 |
| G.3 | 17989 06776 51618 85587 55314 71375 |
| G.4 | 6750 8634 3091 8847 |
| G.5 | 8961 3530 2117 4336 9339 0488 |
| G.6 | 683 526 152 |
| G.7 | 41 90 56 44 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5, 9 | 0 | |
| 1 | 4, 7, 8 | 4, 6, 8, 9 | 1 |
| 2 | 6 | 5 | 2 |
| 3 | 0, 4, 6, 9 | 8 | 3 |
| 4 | 1, 4, 7 | 1, 3, 4 | 4 |
| 5 | 0, 2, 6 | 7 | 5 |
| 6 | 1, 7, 7 | 2, 3, 5, 7 | 6 |
| 7 | 5, 6, 7 | 1, 4, 6, 6, 7, 8 | 7 |
| 8 | 1, 3, 7, 8, 9 | 1, 8 | 8 |
| 9 | 0, 1 | 3, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 30 50 90 |
| 1 | 14 17 18 | 1 | 41 61 81 91 |
| 2 | 26 | 2 | 52 |
| 3 | 30 34 36 39 | 3 | 83 |
| 4 | 41 44 47 | 4 | 14 34 44 |
| 5 | 50 52 56 | 5 | 75 |
| 6 | 61 67(2) | 6 | 26 36 56 76 |
| 7 | 75 76 77 | 7 | 17 47 67(2) 77 87 |
| 8 | 81 83 87 88 89 | 8 | 18 88 |
| 9 | 90 91 | 9 | 39 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 14 17 18 |
| 2 | 26 |
| 3 | 30 34 36 39 |
| 4 | 41 44 47 |
| 5 | 50 52 56 |
| 6 | 61 67 ×2 |
| 7 | 75 76 77 |
| 8 | 81 83 87 88 89 |
| 9 | 90 91 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 38 | 75 | 57 |
| G.7 | 280 | 174 | 782 |
| G.6 | 2081 3857 8019 | 1179 8908 9822 | 0404 3221 9101 |
| G.5 | 0509 | 4249 | 1652 |
| G.4 | 25390 37770 74372 10624 47449 49192 91679 | 25124 22704 24040 77765 49836 37546 39907 | 77356 44439 53614 38141 57392 85713 17214 |
| G.3 | 15212 14686 | 49390 53936 | 52669 09219 |
| G.2 | 60452 | 23505 | 07416 |
| G.1 | 62496 | 30361 | 07021 |
| ĐB | 474495 | 223515 | 354108 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 4, 5, 7, 8 | 1, 4, 8 |
| 1 | 2, 9 | 5 | 3, 4, 4, 6, 9 |
| 2 | 4 | 2, 4 | 1, 1 |
| 3 | 8 | 6, 6 | 9 |
| 4 | 9 | 0, 6, 9 | 1 |
| 5 | 2, 7 | 2, 6, 7 | |
| 6 | 1, 5 | 9 | |
| 7 | 0, 2, 9 | 4, 5, 9 | |
| 8 | 0, 1, 6 | 2 | |
| 9 | 0, 2, 5, 6 | 0 | 2 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 41 | 33 |
| G.7 | 960 | 442 |
| G.6 | 8557 6159 2290 | 1963 0431 3573 |
| G.5 | 0185 | 5402 |
| G.4 | 73012 96218 84947 15765 71094 01154 27830 | 05704 57573 63214 79811 28407 48170 95384 |
| G.3 | 59033 78839 | 13248 29128 |
| G.2 | 38354 | 11385 |
| G.1 | 53905 | 48120 |
| ĐB | 096438 | 414686 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 5 | 2, 4, 7 |
| 1 | 2, 8 | 1, 4 |
| 2 | 0, 8 | |
| 3 | 0, 3, 8, 9 | 1, 3 |
| 4 | 1, 7 | 2, 8 |
| 5 | 4, 4, 7, 9 | |
| 6 | 0, 5 | 3 |
| 7 | 0, 3, 3 | |
| 8 | 5 | 4, 5, 6 |
| 9 | 0, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.