Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:32 14/03/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12NP 6NP 3NP |
| ĐB | 90354 |
| G.1 | 08135 |
| G.2 | 78392 38911 |
| G.3 | 77771 56759 38562 99380 54549 06840 |
| G.4 | 7740 8977 9890 7693 |
| G.5 | 0727 7739 3343 8907 0891 7125 |
| G.6 | 251 088 423 |
| G.7 | 29 75 06 54 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7 | 4, 4, 8, 9 | 0 |
| 1 | 1 | 1, 5, 7, 9 | 1 |
| 2 | 3, 5, 7, 9 | 6, 9 | 2 |
| 3 | 5, 9 | 2, 4, 9 | 3 |
| 4 | 0, 0, 3, 9 | 5, 5 | 4 |
| 5 | 1, 4, 4, 9 | 2, 3, 7 | 5 |
| 6 | 2 | 0 | 6 |
| 7 | 1, 5, 7 | 0, 2, 7 | 7 |
| 8 | 0, 8 | 8 | 8 |
| 9 | 0, 1, 2, 3 | 2, 3, 4, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 07 | 0 | 40(2) 80 90 |
| 1 | 11 | 1 | 11 51 71 91 |
| 2 | 23 25 27 29 | 2 | 62 92 |
| 3 | 35 39 | 3 | 23 43 93 |
| 4 | 40(2) 43 49 | 4 | 54(2) |
| 5 | 51 54(2) 59 | 5 | 25 35 75 |
| 6 | 62 | 6 | 06 |
| 7 | 71 75 77 | 7 | 07 27 77 |
| 8 | 80 88 | 8 | 88 |
| 9 | 90 91 92 93 | 9 | 29 39 49 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 07 |
| 1 | 11 |
| 2 | 23 25 27 29 |
| 3 | 35 39 |
| 4 | 40 ×2 43 49 |
| 5 | 51 54 ×2 59 |
| 6 | 62 |
| 7 | 71 75 77 |
| 8 | 80 88 |
| 9 | 90 91 92 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 67 | 06 | 88 |
| G.7 | 477 | 898 | 785 |
| G.6 | 3422 5413 3650 | 6687 0164 2642 | 6667 5404 7581 |
| G.5 | 2915 | 8670 | 6585 |
| G.4 | 20174 21038 86954 32999 15785 56775 55598 | 33663 55794 74003 33228 80105 60169 93233 | 92585 50322 01645 80006 99776 16919 61000 |
| G.3 | 57953 19687 | 84735 70784 | 45736 08530 |
| G.2 | 76797 | 92328 | 92450 |
| G.1 | 85719 | 91142 | 65523 |
| ĐB | 156960 | 768784 | 776454 |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 31 | 07 |
| G.7 | 478 | 651 |
| G.6 | 3662 5537 2292 | 0821 9034 7822 |
| G.5 | 9996 | 8837 |
| G.4 | 15514 39382 02049 17220 04558 25582 44983 | 11878 59227 68565 23648 05021 38775 58201 |
| G.3 | 98773 90804 | 65486 32158 |
| G.2 | 35333 | 49081 |
| G.1 | 21799 | 66337 |
| ĐB | 488674 | 310318 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.