Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:27 15/03/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7NM |
| ĐB | 46416 |
| G.1 | 27906 |
| G.2 | 36998 31805 |
| G.3 | 01280 05914 35543 94308 02920 83986 |
| G.4 | 2642 7281 7152 5097 |
| G.5 | 2431 9007 6147 0437 6339 7056 |
| G.6 | 506 865 806 |
| G.7 | 27 12 86 71 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6, 6, 6, 7, 8 | 2, 8 | 0 |
| 1 | 2, 4, 6 | 3, 7, 8 | 1 |
| 2 | 0, 7 | 1, 4, 5 | 2 |
| 3 | 1, 7, 9 | 4 | 3 |
| 4 | 2, 3, 7 | 1 | 4 |
| 5 | 2, 6 | 0, 6 | 5 |
| 6 | 5 | 0, 0, 0, 1, 5, 8, 8 | 6 |
| 7 | 1 | 0, 2, 3, 4, 9 | 7 |
| 8 | 0, 1, 6, 6 | 0, 9 | 8 |
| 9 | 7, 8 | 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 06(3) 07 08 | 0 | 20 80 |
| 1 | 12 14 16 | 1 | 31 71 81 |
| 2 | 20 27 | 2 | 12 42 52 |
| 3 | 31 37 39 | 3 | 43 |
| 4 | 42 43 47 | 4 | 14 |
| 5 | 52 56 | 5 | 05 65 |
| 6 | 65 | 6 | 06(3) 16 56 86(2) |
| 7 | 71 | 7 | 07 27 37 47 97 |
| 8 | 80 81 86(2) | 8 | 08 98 |
| 9 | 97 98 | 9 | 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 06 ×3 07 08 |
| 1 | 12 14 16 |
| 2 | 20 27 |
| 3 | 31 37 39 |
| 4 | 42 43 47 |
| 5 | 52 56 |
| 6 | 65 |
| 7 | 71 |
| 8 | 80 81 86 ×2 |
| 9 | 97 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 00 | 17 | 94 |
| G.7 | 096 | 833 | 460 |
| G.6 | 3003 4568 3670 | 4176 0191 1172 | 4945 1597 3615 |
| G.5 | 8535 | 0800 | 4823 |
| G.4 | 05087 22395 36105 04726 85980 28621 00287 | 63038 78176 68106 57714 01702 91872 23892 | 14274 32545 48822 82768 27250 12756 93946 |
| G.3 | 68396 09510 | 30529 66313 | 40714 53259 |
| G.2 | 07239 | 43856 | 97189 |
| G.1 | 83019 | 36606 | 91030 |
| ĐB | 576466 | 569889 | 476705 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 5 | 0, 2, 6, 6 | 5 |
| 1 | 0, 9 | 3, 4, 7 | 4, 5 |
| 2 | 1, 6 | 9 | 2, 3 |
| 3 | 5, 9 | 3, 8 | 0 |
| 4 | 5, 5, 6 | ||
| 5 | 6 | 0, 6, 9 | |
| 6 | 6, 8 | 0, 8 | |
| 7 | 0 | 2, 2, 6, 6 | 4 |
| 8 | 0, 7, 7 | 9 | 9 |
| 9 | 5, 6, 6 | 1, 2 | 4, 7 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 63 | 06 | 08 |
| G.7 | 746 | 753 | 697 |
| G.6 | 0024 6990 2700 | 8853 1453 9601 | 0147 4757 9332 |
| G.5 | 4726 | 8093 | 2812 |
| G.4 | 09582 99199 98318 90218 49134 53090 08071 | 47101 03196 34374 60007 16340 92778 77436 | 70856 58121 25054 01068 78931 26475 29334 |
| G.3 | 29535 62417 | 97286 97852 | 61598 35287 |
| G.2 | 78060 | 17832 | 61442 |
| G.1 | 61958 | 34108 | 40001 |
| ĐB | 248051 | 981107 | 280820 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 1, 1, 6, 7, 7, 8 | 1, 8 |
| 1 | 7, 8, 8 | 2 | |
| 2 | 4, 6 | 0, 1 | |
| 3 | 4, 5 | 2, 6 | 1, 2, 4 |
| 4 | 6 | 0 | 2, 7 |
| 5 | 1, 8 | 2, 3, 3, 3 | 4, 6, 7 |
| 6 | 0, 3 | 8 | |
| 7 | 1 | 4, 8 | 5 |
| 8 | 2 | 6 | 7 |
| 9 | 0, 0, 9 | 3, 6 | 7, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.