Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:27 24/03/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14NB 12NB 4NB |
| ĐB | 05545 |
| G.1 | 79663 |
| G.2 | 59815 06489 |
| G.3 | 12737 03519 00128 81465 26013 57782 |
| G.4 | 7986 9249 7349 9397 |
| G.5 | 1544 4367 5667 8413 2811 4317 |
| G.6 | 251 315 489 |
| G.7 | 67 85 97 09 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 0 | |
| 1 | 1, 3, 3, 5, 5, 7, 9 | 1, 5 | 1 |
| 2 | 8 | 8 | 2 |
| 3 | 7 | 1, 1, 6 | 3 |
| 4 | 4, 5 (giải đặc biệt), 9, 9 | 4 | 4 |
| 5 | 1 | 1, 1, 4 (giải đặc biệt), 6, 8 | 5 |
| 6 | 3, 5, 7, 7, 7 | 8 | 6 |
| 7 | 1, 3, 6, 6, 6, 9, 9 | 7 | |
| 8 | 2, 5, 6, 9, 9 | 2 | 8 |
| 9 | 7, 7 | 0, 1, 4, 4, 8, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 60 | 18 | 49 | 60 |
| G.7 | 567 | 226 | 042 | 663 |
| G.6 | 4085 2244 0208 | 2881 1197 6579 | 6671 8247 9581 | 6239 2013 2004 |
| G.5 | 1258 | 1829 | 2878 | 0247 |
| G.4 | 83076 27909 84288 83674 42563 36737 94825 | 05595 60419 75620 32126 47218 81953 50870 | 33191 27054 22660 54761 31630 35935 26755 | 06857 02872 16813 02751 39744 13561 09001 |
| G.3 | 70972 26284 | 27465 52086 | 42882 32219 | 03970 85066 |
| G.2 | 46787 | 73037 | 11462 | 84816 |
| G.1 | 17056 | 15517 | 39121 | 01234 |
| ĐB | 339723 | 128612 | 311546 | 436211 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 8, 9 | 1, 4 | ||
| 1 | 2 (giải đặc biệt), 7, 8, 8, 9 | 9 | 1 (giải đặc biệt), 3, 3, 6 | |
| 2 | 3 (giải đặc biệt), 5 | 0, 6, 6, 9 | 1 | |
| 3 | 7 | 7 | 0, 5 | 4, 9 |
| 4 | 4 | 2, 6 (giải đặc biệt), 7, 9 | 4, 7 | |
| 5 | 6, 8 | 3 | 4, 5 | 1, 7 |
| 6 | 0, 3, 7 | 5 | 0, 1, 2 | 0, 1, 3, 6 |
| 7 | 2, 4, 6 | 0, 9 | 1, 8 | 0, 2 |
| 8 | 4, 5, 7, 8 | 1, 6 | 1, 2 | |
| 9 | 5, 7 | 1 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 00 | 00 | 14 |
| G.7 | 550 | 522 | 778 |
| G.6 | 7155 0304 7711 | 0398 2409 9188 | 4525 3537 1178 |
| G.5 | 2357 | 0702 | 7707 |
| G.4 | 80803 83715 99462 17716 84264 77541 42093 | 58037 41923 33227 49742 31665 27654 45234 | 73827 07878 47794 26754 83944 00251 90565 |
| G.3 | 87902 63110 | 90803 41811 | 29003 88411 |
| G.2 | 98134 | 44433 | 58837 |
| G.1 | 79384 | 49432 | 23983 |
| ĐB | 495042 | 723164 | 678267 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 3, 4 | 0, 2, 3, 9 | 3, 7 |
| 1 | 0, 1, 5, 6 | 1 | 1, 4 |
| 2 | 2, 3, 7 | 5, 7 | |
| 3 | 4 | 2, 3, 4, 7 | 7, 7 |
| 4 | 1, 2 (giải đặc biệt) | 2 | 4 |
| 5 | 0, 5, 7 | 4 | 1, 4 |
| 6 | 2, 4 | 4 (giải đặc biệt), 5 | 5, 7 (giải đặc biệt) |
| 7 | 8, 8, 8 | ||
| 8 | 4 | 8 | 3 |
| 9 | 3 | 8 | 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.