Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 01/04/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14PR 9PR 1PR |
| ĐB | 75571 |
| G.1 | 12597 |
| G.2 | 47176 45144 |
| G.3 | 46991 67618 10970 52011 41155 54675 |
| G.4 | 3076 1496 2122 1056 |
| G.5 | 3526 9290 3196 5705 6220 3395 |
| G.6 | 480 715 079 |
| G.7 | 88 17 29 31 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 2, 7, 8, 9 | 0 |
| 1 | 1, 5, 7, 8 | 1, 3, 7, 9 | 1 |
| 2 | 0, 2, 6, 9 | 2 | 2 |
| 3 | 1 | 3 | |
| 4 | 4 | 4 | 4 |
| 5 | 5, 6 | 0, 1, 5, 7, 9 | 5 |
| 6 | 2, 5, 7, 7, 9, 9 | 6 | |
| 7 | 0, 1, 5, 6, 6, 9 | 1, 9 | 7 |
| 8 | 0, 8 | 1, 8 | 8 |
| 9 | 0, 1, 5, 6, 6, 7 | 2, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 20 70 80 90 |
| 1 | 11 15 17 18 | 1 | 11 31 71 91 |
| 2 | 20 22 26 29 | 2 | 22 |
| 3 | 31 | 3 | — |
| 4 | 44 | 4 | 44 |
| 5 | 55 56 | 5 | 05 15 55 75 95 |
| 6 | — | 6 | 26 56 76(2) 96(2) |
| 7 | 70 71 75 76(2) 79 | 7 | 17 97 |
| 8 | 80 88 | 8 | 18 88 |
| 9 | 90 91 95 96(2) 97 | 9 | 29 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 11 15 17 18 |
| 2 | 20 22 26 29 |
| 3 | 31 |
| 4 | 44 |
| 5 | 55 56 |
| 6 | — |
| 7 | 70 71 75 76 ×2 79 |
| 8 | 80 88 |
| 9 | 90 91 95 96 ×2 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 47 | 58 | 95 |
| G.7 | 144 | 740 | 739 |
| G.6 | 8259 8038 3505 | 2540 2350 1901 | 4097 8335 9353 |
| G.5 | 8784 | 5957 | 2097 |
| G.4 | 43472 02309 80748 70280 30203 14896 39803 | 31526 59438 16493 28922 49949 12244 36478 | 48907 85860 83522 01015 58554 47998 76562 |
| G.3 | 44526 67754 | 41201 46829 | 89441 57493 |
| G.2 | 57455 | 80940 | 35657 |
| G.1 | 58211 | 52530 | 41707 |
| ĐB | 533423 | 968951 | 060794 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 3, 5, 9 | 1, 1 | 7, 7 |
| 1 | 1 | 5 | |
| 2 | 3, 6 | 2, 6, 9 | 2 |
| 3 | 8 | 0, 8 | 5, 9 |
| 4 | 4, 7, 8 | 0, 0, 0, 4, 9 | 1 |
| 5 | 4, 5, 9 | 0, 1, 7, 8 | 3, 4, 7 |
| 6 | 0, 2 | ||
| 7 | 2 | 8 | |
| 8 | 0, 4 | ||
| 9 | 6 | 3 | 3, 4, 5, 7, 7, 8 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 19 | 56 |
| G.7 | 579 | 114 |
| G.6 | 8717 1832 9169 | 4957 5797 7690 |
| G.5 | 5578 | 8094 |
| G.4 | 96838 08363 86075 79436 87438 69033 50582 | 48855 77163 01344 84121 22536 28800 01462 |
| G.3 | 13755 23367 | 36618 78426 |
| G.2 | 25590 | 54572 |
| G.1 | 17480 | 63499 |
| ĐB | 463921 | 189393 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.