Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 05/04/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13PL |
| ĐB | 37294 |
| G.1 | 18441 |
| G.2 | 34500 50110 |
| G.3 | 52810 45767 07407 91528 61584 66582 |
| G.4 | 8746 9746 0913 6900 |
| G.5 | 4650 9897 5864 8577 7718 6082 |
| G.6 | 935 433 855 |
| G.7 | 64 67 65 58 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 7 | 0, 0, 1, 1, 5 | 0 |
| 1 | 0, 0, 3, 8 | 4 | 1 |
| 2 | 8 | 8, 8 | 2 |
| 3 | 3, 5 | 1, 3 | 3 |
| 4 | 1, 6, 6 | 6, 6, 8, 9 | 4 |
| 5 | 0, 5, 8 | 3, 5, 6 | 5 |
| 6 | 4, 4, 5, 7, 7 | 4, 4 | 6 |
| 7 | 7 | 0, 6, 6, 7, 9 | 7 |
| 8 | 2, 2, 4 | 1, 2, 5 | 8 |
| 9 | 4, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2) 07 | 0 | 00(2) 10(2) 50 |
| 1 | 10(2) 13 18 | 1 | 41 |
| 2 | 28 | 2 | 82(2) |
| 3 | 33 35 | 3 | 13 33 |
| 4 | 41 46(2) | 4 | 64(2) 84 94 |
| 5 | 50 55 58 | 5 | 35 55 65 |
| 6 | 64(2) 65 67(2) | 6 | 46(2) |
| 7 | 77 | 7 | 07 67(2) 77 97 |
| 8 | 82(2) 84 | 8 | 18 28 58 |
| 9 | 94 97 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 07 |
| 1 | 10 ×2 13 18 |
| 2 | 28 |
| 3 | 33 35 |
| 4 | 41 46 ×2 |
| 5 | 50 55 58 |
| 6 | 64 ×2 65 67 ×2 |
| 7 | 77 |
| 8 | 82 ×2 84 |
| 9 | 94 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 92 | 01 | 77 |
| G.7 | 758 | 733 | 862 |
| G.6 | 0007 6370 9824 | 3105 8613 6625 | 4132 5905 1180 |
| G.5 | 2423 | 7652 | 4692 |
| G.4 | 46575 68416 16494 83163 95891 93058 49552 | 87054 85308 45081 55963 04596 77375 70630 | 91803 99711 16945 47932 18132 48189 80168 |
| G.3 | 37793 01968 | 97845 60306 | 87129 04415 |
| G.2 | 06706 | 87148 | 04754 |
| G.1 | 93542 | 07587 | 35583 |
| ĐB | 611891 | 659494 | 212706 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7 | 1, 5, 6, 8 | 3, 5, 6 |
| 1 | 6 | 3 | 1, 5 |
| 2 | 3, 4 | 5 | 9 |
| 3 | 0, 3 | 2, 2, 2 | |
| 4 | 2 | 5, 8 | 5 |
| 5 | 2, 8, 8 | 2, 4 | 4 |
| 6 | 3, 8 | 3 | 2, 8 |
| 7 | 0, 5 | 5 | 7 |
| 8 | 1, 7 | 0, 3, 9 | |
| 9 | 1, 1, 2, 3, 4 | 4, 6 | 2 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 62 | 92 | 14 |
| G.7 | 979 | 192 | 109 |
| G.6 | 1368 3816 9600 | 1143 2992 9130 | 9898 5833 2479 |
| G.5 | 5284 | 0827 | 1718 |
| G.4 | 04071 90482 28289 31057 46750 91982 30675 | 04552 98787 14571 11942 46421 10068 36189 | 35030 64082 05666 41642 60096 56171 57819 |
| G.3 | 16054 75581 | 72029 64219 | 31446 28619 |
| G.2 | 55864 | 65074 | 54320 |
| G.1 | 20055 | 65077 | 23908 |
| ĐB | 267112 | 965704 | 733037 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 4 | 8, 9 |
| 1 | 2, 6 | 9 | 4, 8, 9, 9 |
| 2 | 1, 7, 9 | 0 | |
| 3 | 0 | 0, 3, 7 | |
| 4 | 2, 3 | 2, 6 | |
| 5 | 0, 4, 5, 7 | 2 | |
| 6 | 2, 4, 8 | 8 | 6 |
| 7 | 1, 5, 9 | 1, 4, 7 | 1, 9 |
| 8 | 1, 2, 2, 4, 9 | 7, 9 | 2 |
| 9 | 2, 2, 2 | 6, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.