Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:58 25/04/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11PK 4PK 8PK |
| ĐB | 76309 |
| G.1 | 71344 |
| G.2 | 83091 96467 |
| G.3 | 53774 13828 45210 96430 00268 97985 |
| G.4 | 6901 5154 0681 2740 |
| G.5 | 7871 5796 3601 4815 7569 1885 |
| G.6 | 229 397 880 |
| G.7 | 61 97 26 66 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 9 | 1, 3, 4, 8 | 0 |
| 1 | 0, 5 | 0, 0, 6, 7, 8, 9 | 1 |
| 2 | 6, 8, 9 | 2 | |
| 3 | 0 | 3 | |
| 4 | 0, 4 | 4, 5, 7 | 4 |
| 5 | 4 | 1, 8, 8 | 5 |
| 6 | 1, 6, 7, 8, 9 | 2, 6, 9 | 6 |
| 7 | 1, 4 | 6, 9, 9 | 7 |
| 8 | 0, 1, 5, 5 | 2, 6 | 8 |
| 9 | 1, 6, 7, 7 | 0, 2, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01(2) 09 | 0 | 10 30 40 80 |
| 1 | 10 15 | 1 | 01(2) 61 71 81 91 |
| 2 | 26 28 29 | 2 | — |
| 3 | 30 | 3 | — |
| 4 | 40 44 | 4 | 44 54 74 |
| 5 | 54 | 5 | 15 85(2) |
| 6 | 61 66 67 68 69 | 6 | 26 66 96 |
| 7 | 71 74 | 7 | 67 97(2) |
| 8 | 80 81 85(2) | 8 | 28 68 |
| 9 | 91 96 97(2) | 9 | 09 29 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 09 |
| 1 | 10 15 |
| 2 | 26 28 29 |
| 3 | 30 |
| 4 | 40 44 |
| 5 | 54 |
| 6 | 61 66 67 68 69 |
| 7 | 71 74 |
| 8 | 80 81 85 ×2 |
| 9 | 91 96 97 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 37 | 49 | 45 |
| G.7 | 828 | 755 | 271 |
| G.6 | 6995 4645 8760 | 8311 6997 8464 | 4495 1440 9798 |
| G.5 | 4794 | 7569 | 2067 |
| G.4 | 88423 20391 44506 12958 76907 73270 63445 | 44152 53954 39971 76638 40513 13344 78913 | 37340 10936 59845 99254 16968 13520 97786 |
| G.3 | 93456 83559 | 35270 24478 | 05923 55741 |
| G.2 | 23906 | 40529 | 23308 |
| G.1 | 98436 | 54375 | 92583 |
| ĐB | 117462 | 298011 | 671325 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 6, 7 | 8 | |
| 1 | 1, 1, 3, 3 | ||
| 2 | 3, 8 | 9 | 0, 3, 5 |
| 3 | 6, 7 | 8 | 6 |
| 4 | 5, 5 | 4, 9 | 0, 0, 1, 5, 5 |
| 5 | 6, 8, 9 | 2, 4, 5 | 4 |
| 6 | 0, 2 | 4, 9 | 7, 8 |
| 7 | 0 | 0, 1, 5, 8 | 1 |
| 8 | 3, 6 | ||
| 9 | 1, 4, 5 | 7 | 5, 8 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 45 | 34 |
| G.7 | 502 | 983 |
| G.6 | 4699 3546 2427 | 0519 2347 8386 |
| G.5 | 4901 | 1645 |
| G.4 | 88249 85995 99933 05662 62629 63850 59029 | 48602 49063 83123 82562 66772 50665 08419 |
| G.3 | 45855 84493 | 61954 77598 |
| G.2 | 53572 | 40572 |
| G.1 | 48651 | 71193 |
| ĐB | 822017 | 925187 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1, 2 | 2 |
| 1 | 7 | 9, 9 |
| 2 | 7, 9, 9 | 3 |
| 3 | 3 | 4 |
| 4 | 5, 6, 9 | 5, 7 |
| 5 | 0, 1, 5 | 4 |
| 6 | 2 | 2, 3, 5 |
| 7 | 2 | 2, 2 |
| 8 | 3, 6, 7 | |
| 9 | 3, 5, 9 | 3, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.