Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:31 09/04/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14PF 9PF 2PF |
| ĐB | 97323 |
| G.1 | 28210 |
| G.2 | 79740 11614 |
| G.3 | 64782 94139 02750 86187 01886 26902 |
| G.4 | 0812 4868 0529 7629 |
| G.5 | 6089 1001 6236 6743 9481 1528 |
| G.6 | 121 541 115 |
| G.7 | 54 57 42 85 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2 | 1, 4, 5 | 0 |
| 1 | 0, 2, 4, 5 | 0, 2, 4, 8 | 1 |
| 2 | 1, 3, 8, 9, 9 | 0, 1, 4, 8 | 2 |
| 3 | 6, 9 | 2, 4 | 3 |
| 4 | 0, 1, 2, 3 | 1, 5 | 4 |
| 5 | 0, 4, 7 | 1, 8 | 5 |
| 6 | 8 | 3, 8 | 6 |
| 7 | 5, 8 | 7 | |
| 8 | 1, 2, 5, 6, 7, 9 | 2, 6 | 8 |
| 9 | 2, 2, 3, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02 | 0 | 10 40 50 |
| 1 | 10 12 14 15 | 1 | 01 21 41 81 |
| 2 | 21 23 28 29(2) | 2 | 02 12 42 82 |
| 3 | 36 39 | 3 | 23 43 |
| 4 | 40 41 42 43 | 4 | 14 54 |
| 5 | 50 54 57 | 5 | 15 85 |
| 6 | 68 | 6 | 36 86 |
| 7 | — | 7 | 57 87 |
| 8 | 81 82 85 86 87 89 | 8 | 28 68 |
| 9 | — | 9 | 29(2) 39 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 |
| 1 | 10 12 14 15 |
| 2 | 21 23 28 29 ×2 |
| 3 | 36 39 |
| 4 | 40 41 42 43 |
| 5 | 50 54 57 |
| 6 | 68 |
| 7 | — |
| 8 | 81 82 85 86 87 89 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 14 | 80 | 35 |
| G.7 | 183 | 972 | 639 |
| G.6 | 7496 8998 5894 | 3644 8154 5085 | 8083 7227 8646 |
| G.5 | 5031 | 0912 | 0558 |
| G.4 | 53330 66571 16295 03634 80229 42826 17374 | 33989 61126 26162 01315 64388 72114 58347 | 34800 31847 78550 25905 56036 36984 72641 |
| G.3 | 72100 96508 | 15439 65168 | 66525 84597 |
| G.2 | 76302 | 02213 | 96952 |
| G.1 | 06136 | 45068 | 89547 |
| ĐB | 206236 | 054169 | 740100 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 8 | 0, 0, 5 | |
| 1 | 4 | 2, 3, 4, 5 | |
| 2 | 6, 9 | 6 | 5, 7 |
| 3 | 0, 1, 4, 6, 6 | 9 | 5, 6, 9 |
| 4 | 4, 7 | 1, 6, 7, 7 | |
| 5 | 4 | 0, 2, 8 | |
| 6 | 2, 8, 8, 9 | ||
| 7 | 1, 4 | 2 | |
| 8 | 3 | 0, 5, 8, 9 | 3, 4 |
| 9 | 4, 5, 6, 8 | 7 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 85 | 63 |
| G.7 | 898 | 037 |
| G.6 | 7014 5303 9313 | 8484 1366 4520 |
| G.5 | 1064 | 2907 |
| G.4 | 59572 05978 43706 43314 00919 50976 55951 | 29156 91438 37248 71501 28036 06657 63235 |
| G.3 | 41131 35138 | 21850 74608 |
| G.2 | 76392 | 44979 |
| G.1 | 22838 | 52209 |
| ĐB | 262641 | 615602 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 3, 6 | 1, 2, 7, 8, 9 |
| 1 | 3, 4, 4, 9 | |
| 2 | 0 | |
| 3 | 1, 8, 8 | 5, 6, 7, 8 |
| 4 | 1 | 8 |
| 5 | 1 | 0, 6, 7 |
| 6 | 4 | 3, 6 |
| 7 | 2, 6, 8 | 9 |
| 8 | 5 | 4 |
| 9 | 2, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.