Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 14/04/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9PA 11PA 10PA |
| ĐB | 71370 |
| G.1 | 31932 |
| G.2 | 70072 28656 |
| G.3 | 51946 40128 81829 71233 12002 81055 |
| G.4 | 0007 6589 4567 9017 |
| G.5 | 9548 7768 1305 7779 4163 4922 |
| G.6 | 847 627 998 |
| G.7 | 95 69 88 61 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 7 | 7 | 0 |
| 1 | 7 | 6 | 1 |
| 2 | 2, 7, 8, 9 | 0, 2, 3, 7 | 2 |
| 3 | 2, 3 | 3, 6 | 3 |
| 4 | 6, 7, 8 | 4 | |
| 5 | 5, 6 | 0, 5, 9 | 5 |
| 6 | 1, 3, 7, 8, 9 | 4, 5 | 6 |
| 7 | 0, 2, 9 | 0, 1, 2, 4, 6 | 7 |
| 8 | 8, 9 | 2, 4, 6, 8, 9 | 8 |
| 9 | 5, 8 | 2, 6, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 05 07 | 0 | 70 |
| 1 | 17 | 1 | 61 |
| 2 | 22 27 28 29 | 2 | 02 22 32 72 |
| 3 | 32 33 | 3 | 33 63 |
| 4 | 46 47 48 | 4 | — |
| 5 | 55 56 | 5 | 05 55 95 |
| 6 | 61 63 67 68 69 | 6 | 46 56 |
| 7 | 70 72 79 | 7 | 07 17 27 47 67 |
| 8 | 88 89 | 8 | 28 48 68 88 98 |
| 9 | 95 98 | 9 | 29 69 79 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 05 07 |
| 1 | 17 |
| 2 | 22 27 28 29 |
| 3 | 32 33 |
| 4 | 46 47 48 |
| 5 | 55 56 |
| 6 | 61 63 67 68 69 |
| 7 | 70 72 79 |
| 8 | 88 89 |
| 9 | 95 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 01 | 63 | 03 | 01 |
| G.7 | 657 | 313 | 457 | 353 |
| G.6 | 6242 6606 7086 | 0495 5403 1384 | 0320 6067 4422 | 0978 4444 8367 |
| G.5 | 6867 | 0464 | 0212 | 9234 |
| G.4 | 29221 87377 99280 72868 04245 95500 16665 | 03815 62561 72528 21476 46258 33037 80125 | 39162 40952 38114 67844 21971 76216 82955 | 07284 16249 87462 05199 05823 68801 75366 |
| G.3 | 78873 73891 | 43177 47950 | 35197 71531 | 47474 89451 |
| G.2 | 62329 | 18908 | 82350 | 57576 |
| G.1 | 57496 | 34133 | 97592 | 05810 |
| ĐB | 847610 | 761317 | 552116 | 825634 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 6 | 3, 8 | 3 | 1, 1 |
| 1 | 0 | 3, 5, 7 | 2, 4, 6, 6 | 0 |
| 2 | 1, 9 | 5, 8 | 0, 2 | 3 |
| 3 | 3, 7 | 1 | 4, 4 | |
| 4 | 2, 5 | 4 | 4, 9 | |
| 5 | 7 | 0, 8 | 0, 2, 5, 7 | 1, 3 |
| 6 | 5, 7, 8 | 1, 3, 4 | 2, 7 | 2, 6, 7 |
| 7 | 3, 7 | 6, 7 | 1 | 4, 6, 8 |
| 8 | 0, 6 | 4 | 4 | |
| 9 | 1, 6 | 5 | 2, 7 | 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 96 | 89 | 38 |
| G.7 | 049 | 697 | 806 |
| G.6 | 9361 0631 4442 | 9139 5911 1291 | 3212 5128 1633 |
| G.5 | 8677 | 7763 | 4033 |
| G.4 | 17883 39361 38173 48756 12616 57332 50320 | 12578 04891 53015 55124 65511 87971 87726 | 39412 59815 74940 41228 78995 96547 06691 |
| G.3 | 96370 18086 | 81570 18146 | 41482 46083 |
| G.2 | 41556 | 90237 | 00851 |
| G.1 | 67795 | 73214 | 47130 |
| ĐB | 874072 | 753586 | 089088 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | ||
| 1 | 6 | 1, 1, 4, 5 | 2, 2, 5 |
| 2 | 0 | 4, 6 | 8, 8 |
| 3 | 1, 2 | 7, 9 | 0, 3, 3, 8 |
| 4 | 2, 9 | 6 | 0, 7 |
| 5 | 6, 6 | 1 | |
| 6 | 1, 1 | 3 | |
| 7 | 0, 2, 3, 7 | 0, 1, 8 | |
| 8 | 3, 6 | 6, 9 | 2, 3, 8 |
| 9 | 5, 6 | 1, 1, 7 | 1, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.