Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 20/04/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3QS 10QS 6QS |
| ĐB | 23061 |
| G.1 | 63094 |
| G.2 | 31238 47613 |
| G.3 | 72144 55643 89018 42097 78121 65008 |
| G.4 | 8768 3210 9740 9906 |
| G.5 | 1222 6702 6256 4610 1028 8138 |
| G.6 | 612 930 941 |
| G.7 | 77 23 44 37 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6, 8 | 1, 1, 3, 4 | 0 |
| 1 | 0, 0, 2, 3, 8 | 2, 4, 6 | 1 |
| 2 | 1, 2, 3, 8 | 0, 1, 2 | 2 |
| 3 | 0, 7, 8, 8 | 1, 2, 4 | 3 |
| 4 | 0, 1, 3, 4, 4 | 4, 4, 9 | 4 |
| 5 | 6 | 5 | |
| 6 | 1, 8 | 0, 5 | 6 |
| 7 | 7 | 3, 7, 9 | 7 |
| 8 | 0, 1, 2, 3, 3, 6 | 8 | |
| 9 | 4, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 06 08 | 0 | 10(2) 30 40 |
| 1 | 10(2) 12 13 18 | 1 | 21 41 61 |
| 2 | 21 22 23 28 | 2 | 02 12 22 |
| 3 | 30 37 38(2) | 3 | 13 23 43 |
| 4 | 40 41 43 44(2) | 4 | 44(2) 94 |
| 5 | 56 | 5 | — |
| 6 | 61 68 | 6 | 06 56 |
| 7 | 77 | 7 | 37 77 97 |
| 8 | — | 8 | 08 18 28 38(2) 68 |
| 9 | 94 97 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 06 08 |
| 1 | 10 ×2 12 13 18 |
| 2 | 21 22 23 28 |
| 3 | 30 37 38 ×2 |
| 4 | 40 41 43 44 ×2 |
| 5 | 56 |
| 6 | 61 68 |
| 7 | 77 |
| 8 | — |
| 9 | 94 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 71 | 09 |
| G.7 | 978 | 791 | 783 |
| G.6 | 9848 3959 2254 | 6784 1601 7004 | 5741 1613 4103 |
| G.5 | 1716 | 6234 | 4364 |
| G.4 | 47574 48064 40135 09338 12036 23024 19799 | 36305 70160 50818 93192 59392 37026 15359 | 25184 35411 65994 49700 07258 33521 21505 |
| G.3 | 23206 59636 | 20154 35708 | 99818 09407 |
| G.2 | 92087 | 93440 | 74694 |
| G.1 | 25058 | 17707 | 53683 |
| ĐB | 760227 | 234284 | 100457 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 1, 4, 5, 7, 8 | 0, 3, 5, 7, 9 |
| 1 | 6 | 8 | 1, 3, 8 |
| 2 | 4, 7 | 6 | 1 |
| 3 | 5, 6, 6, 8 | 4 | |
| 4 | 8 | 0 | 1 |
| 5 | 4, 7, 8, 9 | 4, 9 | 7, 8 |
| 6 | 4 | 0 | 4 |
| 7 | 4, 8 | 1 | |
| 8 | 7 | 4, 4 | 3, 3, 4 |
| 9 | 9 | 1, 2, 2 | 4, 4 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 25 | 17 |
| G.7 | 201 | 888 |
| G.6 | 2445 6703 1494 | 7144 7331 1538 |
| G.5 | 9514 | 7806 |
| G.4 | 67225 64284 54417 73366 93716 05709 80474 | 00540 39544 60840 97122 94185 49581 31190 |
| G.3 | 79866 51336 | 21294 24393 |
| G.2 | 81016 | 89947 |
| G.1 | 64313 | 41877 |
| ĐB | 522579 | 407773 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 9 | 6 |
| 1 | 3, 4, 6, 6, 7 | 7 |
| 2 | 5, 5 | 2 |
| 3 | 6 | 1, 8 |
| 4 | 5 | 0, 0, 4, 4, 7 |
| 5 | ||
| 6 | 6, 6 | |
| 7 | 4, 9 | 3, 7 |
| 8 | 4 | 1, 5, 8 |
| 9 | 4 | 0, 3, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.