Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 29/04/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12QF 13QF 6QF |
| ĐB | 19447 |
| G.1 | 20512 |
| G.2 | 61590 00296 |
| G.3 | 45010 23690 99397 92466 78170 30004 |
| G.4 | 8325 0844 3033 7848 |
| G.5 | 3298 9488 6528 3007 4448 2881 |
| G.6 | 857 294 018 |
| G.7 | 07 49 54 25 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7, 7 | 1, 7, 9, 9 | 0 |
| 1 | 0, 2, 8 | 8 | 1 |
| 2 | 5, 5, 8 | 1 | 2 |
| 3 | 3 | 3 | 3 |
| 4 | 4, 7, 8, 8, 9 | 0, 4, 5, 9 | 4 |
| 5 | 4, 7 | 2, 2 | 5 |
| 6 | 6 | 6, 9 | 6 |
| 7 | 0 | 0, 0, 4, 5, 9 | 7 |
| 8 | 1, 8 | 1, 2, 4, 4, 8, 9 | 8 |
| 9 | 0, 0, 4, 6, 7, 8 | 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 07(2) | 0 | 10 70 90(2) |
| 1 | 10 12 18 | 1 | 81 |
| 2 | 25(2) 28 | 2 | 12 |
| 3 | 33 | 3 | 33 |
| 4 | 44 47 48(2) 49 | 4 | 04 44 54 94 |
| 5 | 54 57 | 5 | 25(2) |
| 6 | 66 | 6 | 66 96 |
| 7 | 70 | 7 | 07(2) 47 57 97 |
| 8 | 81 88 | 8 | 18 28 48(2) 88 98 |
| 9 | 90(2) 94 96 97 98 | 9 | 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 07 ×2 |
| 1 | 10 12 18 |
| 2 | 25 ×2 28 |
| 3 | 33 |
| 4 | 44 47 48 ×2 49 |
| 5 | 54 57 |
| 6 | 66 |
| 7 | 70 |
| 8 | 81 88 |
| 9 | 90 ×2 94 96 97 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 85 | 51 | 09 |
| G.7 | 337 | 226 | 213 |
| G.6 | 3189 7570 4946 | 9239 2506 2532 | 6644 8827 2717 |
| G.5 | 0910 | 5702 | 9608 |
| G.4 | 16087 01237 69401 74286 84781 02658 88925 | 08547 79961 73021 73186 63127 26573 51422 | 51032 13669 38305 66125 94628 61413 03788 |
| G.3 | 89389 85582 | 13289 75889 | 82050 48790 |
| G.2 | 51134 | 96806 | 80377 |
| G.1 | 67584 | 17066 | 40973 |
| ĐB | 154022 | 727489 | 733578 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 2, 6, 6 | 5, 8, 9 |
| 1 | 0 | 3, 3, 7 | |
| 2 | 2, 5 | 1, 2, 6, 7 | 5, 7, 8 |
| 3 | 4, 7, 7 | 2, 9 | 2 |
| 4 | 6 | 7 | 4 |
| 5 | 8 | 1 | 0 |
| 6 | 1, 6 | 9 | |
| 7 | 0 | 3 | 3, 7, 8 |
| 8 | 1, 2, 4, 5, 6, 7, 9, 9 | 6, 9, 9, 9 | 8 |
| 9 | 0 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 83 | 64 |
| G.7 | 753 | 744 |
| G.6 | 1413 6528 6350 | 6527 6571 6094 |
| G.5 | 9852 | 1783 |
| G.4 | 41926 92284 69650 51940 29224 77546 17165 | 57132 42695 64589 65648 77611 07755 53516 |
| G.3 | 62882 07447 | 33172 77473 |
| G.2 | 53159 | 60266 |
| G.1 | 18255 | 20209 |
| ĐB | 751808 | 770403 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.