Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:31 05/05/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9RZ 3RZ 5RZ |
| ĐB | 29482 |
| G.1 | 91389 |
| G.2 | 31679 42929 |
| G.3 | 74794 38959 22823 24836 52957 51030 |
| G.4 | 8877 1839 2756 5714 |
| G.5 | 2277 2503 6619 1901 1744 9349 |
| G.6 | 526 175 730 |
| G.7 | 82 88 91 32 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3 | 3, 3 | 0 |
| 1 | 4, 9 | 0, 9 | 1 |
| 2 | 3, 6, 9 | 3, 8, 8 | 2 |
| 3 | 0, 0, 2, 6, 9 | 0, 2 | 3 |
| 4 | 4, 9 | 1, 4, 9 | 4 |
| 5 | 6, 7, 9 | 7 | 5 |
| 6 | 2, 3, 5 | 6 | |
| 7 | 5, 7, 7, 9 | 5, 7, 7 | 7 |
| 8 | 2, 2, 8, 9 | 8 | 8 |
| 9 | 1, 4 | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 03 | 0 | 30(2) |
| 1 | 14 19 | 1 | 01 91 |
| 2 | 23 26 29 | 2 | 32 82(2) |
| 3 | 30(2) 32 36 39 | 3 | 03 23 |
| 4 | 44 49 | 4 | 14 44 94 |
| 5 | 56 57 59 | 5 | 75 |
| 6 | — | 6 | 26 36 56 |
| 7 | 75 77(2) 79 | 7 | 57 77(2) |
| 8 | 82(2) 88 89 | 8 | 88 |
| 9 | 91 94 | 9 | 19 29 39 49 59 79 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 |
| 1 | 14 19 |
| 2 | 23 26 29 |
| 3 | 30 ×2 32 36 39 |
| 4 | 44 49 |
| 5 | 56 57 59 |
| 6 | — |
| 7 | 75 77 ×2 79 |
| 8 | 82 ×2 88 89 |
| 9 | 91 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 67 | 33 | 13 | 06 |
| G.7 | 965 | 088 | 763 | 267 |
| G.6 | 1695 9928 8916 | 9982 3416 4420 | 5735 2650 9395 | 7118 9208 5086 |
| G.5 | 7285 | 6240 | 3853 | 9244 |
| G.4 | 84710 05606 78237 97939 99657 89430 71291 | 59187 71216 38613 75620 40299 89214 63035 | 13106 23340 90176 15614 23642 87545 32097 | 46016 81722 07227 62427 49270 31513 93637 |
| G.3 | 50955 41193 | 57508 95761 | 12392 79917 | 46351 66340 |
| G.2 | 87111 | 91377 | 43408 | 49272 |
| G.1 | 79999 | 41359 | 22796 | 63360 |
| ĐB | 664905 | 275874 | 863955 | 572903 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6 | 8 | 6, 8 | 3, 6, 8 |
| 1 | 0, 1, 6 | 3, 4, 6, 6 | 3, 4, 7 | 3, 6, 8 |
| 2 | 8 | 0, 0 | 2, 7, 7 | |
| 3 | 0, 7, 9 | 3, 5 | 5 | 7 |
| 4 | 0 | 0, 2, 5 | 0, 4 | |
| 5 | 5, 7 | 9 | 0, 3, 5 | 1 |
| 6 | 5, 7 | 1 | 3 | 0, 7 |
| 7 | 4, 7 | 6 | 0, 2 | |
| 8 | 5 | 2, 7, 8 | 6 | |
| 9 | 1, 3, 5, 9 | 9 | 2, 5, 6, 7 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 91 | 11 | 63 |
| G.7 | 345 | 176 | 110 |
| G.6 | 9919 4972 3003 | 3431 3890 2282 | 4031 4922 9434 |
| G.5 | 6166 | 9781 | 6314 |
| G.4 | 70477 61286 89932 55535 10724 55507 92372 | 22956 56851 61582 84559 26894 89145 89507 | 56350 71133 83887 60693 65382 54356 80120 |
| G.3 | 88790 12310 | 27496 25648 | 76925 56577 |
| G.2 | 98190 | 72275 | 56971 |
| G.1 | 72763 | 30884 | 03573 |
| ĐB | 002284 | 235022 | 221291 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 7 | 7 | |
| 1 | 0, 9 | 1 | 0, 4 |
| 2 | 4 | 2 | 0, 2, 5 |
| 3 | 2, 5 | 1 | 1, 3, 4 |
| 4 | 5 | 5, 8 | |
| 5 | 1, 6, 9 | 0, 6 | |
| 6 | 3, 6 | 3 | |
| 7 | 2, 2, 7 | 5, 6 | 1, 3, 7 |
| 8 | 4, 6 | 1, 2, 2, 4 | 2, 7 |
| 9 | 0, 0, 1 | 0, 4, 6 | 1, 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.