Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:46 18/05/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15RG 2RG 9RG |
| ĐB | 38740 |
| G.1 | 87804 |
| G.2 | 97669 68599 |
| G.3 | 42323 61234 34678 42826 43764 10284 |
| G.4 | 9446 8850 5222 5011 |
| G.5 | 8516 0892 0661 2556 8284 3423 |
| G.6 | 443 927 918 |
| G.7 | 12 37 86 89 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 4, 5 | 0 |
| 1 | 1, 2, 6, 8 | 1, 6 | 1 |
| 2 | 2, 3, 3, 6, 7 | 1, 2, 9 | 2 |
| 3 | 4, 7 | 2, 2, 4 | 3 |
| 4 | 0, 3, 6 | 0, 3, 6, 8, 8 | 4 |
| 5 | 0, 6 | 5 | |
| 6 | 1, 4, 9 | 1, 2, 4, 5, 8 | 6 |
| 7 | 8 | 2, 3 | 7 |
| 8 | 4, 4, 6, 9 | 1, 7 | 8 |
| 9 | 2, 9 | 6, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 40 50 |
| 1 | 11 12 16 18 | 1 | 11 61 |
| 2 | 22 23(2) 26 27 | 2 | 12 22 92 |
| 3 | 34 37 | 3 | 23(2) 43 |
| 4 | 40 43 46 | 4 | 04 34 64 84(2) |
| 5 | 50 56 | 5 | — |
| 6 | 61 64 69 | 6 | 16 26 46 56 86 |
| 7 | 78 | 7 | 27 37 |
| 8 | 84(2) 86 89 | 8 | 18 78 |
| 9 | 92 99 | 9 | 69 89 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 11 12 16 18 |
| 2 | 22 23 ×2 26 27 |
| 3 | 34 37 |
| 4 | 40 43 46 |
| 5 | 50 56 |
| 6 | 61 64 69 |
| 7 | 78 |
| 8 | 84 ×2 86 89 |
| 9 | 92 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 45 | 59 | 36 |
| G.7 | 454 | 965 | 165 |
| G.6 | 9434 5294 7199 | 3226 3244 3813 | 4776 4761 1075 |
| G.5 | 6113 | 5866 | 8955 |
| G.4 | 76230 15907 91024 16331 20848 39279 43377 | 42235 40800 96581 15130 46169 44271 26175 | 33667 88817 12891 10869 53596 73419 43164 |
| G.3 | 37186 13053 | 89387 72525 | 70861 88032 |
| G.2 | 97007 | 11408 | 94950 |
| G.1 | 15801 | 20797 | 37427 |
| ĐB | 338337 | 820545 | 014217 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 7, 7 | 0, 8 | |
| 1 | 3 | 3 | 7, 7, 9 |
| 2 | 4 | 5, 6 | 7 |
| 3 | 0, 1, 4, 7 | 0, 5 | 2, 6 |
| 4 | 5, 8 | 4, 5 | |
| 5 | 3, 4 | 9 | 0, 5 |
| 6 | 5, 6, 9 | 1, 1, 4, 5, 7, 9 | |
| 7 | 7, 9 | 1, 5 | 5, 6 |
| 8 | 6 | 1, 7 | |
| 9 | 4, 9 | 7 | 1, 6 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 32 | 82 |
| G.7 | 997 | 744 |
| G.6 | 9511 3782 3511 | 0134 0070 1009 |
| G.5 | 6780 | 1342 |
| G.4 | 17466 18666 20043 73024 48027 44527 69466 | 02690 96072 85548 11037 84255 99485 88020 |
| G.3 | 50908 99274 | 96735 67056 |
| G.2 | 04664 | 81598 |
| G.1 | 66162 | 89219 |
| ĐB | 805946 | 345783 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 8 | 9 |
| 1 | 1, 1 | 9 |
| 2 | 4, 7, 7 | 0 |
| 3 | 2 | 4, 5, 7 |
| 4 | 3, 6 | 2, 4, 8 |
| 5 | 5, 6 | |
| 6 | 2, 4, 6, 6, 6 | |
| 7 | 4 | 0, 2 |
| 8 | 0, 2 | 2, 3, 5 |
| 9 | 7 | 0, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.