Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 17/06/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 8TV 4TV 10TV |
| ĐB | 83564 |
| G.1 | 01838 |
| G.2 | 44635 90054 |
| G.3 | 95808 31304 68664 87891 15561 80316 |
| G.4 | 5047 9059 6878 1197 |
| G.5 | 0836 7639 6640 3987 4988 0340 |
| G.6 | 487 673 002 |
| G.7 | 83 39 06 81 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 6, 8 | 4, 4 | 0 |
| 1 | 6 | 6, 8, 9 | 1 |
| 2 | 0 | 2 | |
| 3 | 5, 6, 8, 9, 9 | 7, 8 | 3 |
| 4 | 0, 0, 7 | 0, 5, 6, 6 | 4 |
| 5 | 4, 9 | 3 | 5 |
| 6 | 1, 4, 4 | 0, 1, 3 | 6 |
| 7 | 3, 8 | 4, 8, 8, 9 | 7 |
| 8 | 1, 3, 7, 7, 8 | 0, 3, 7, 8 | 8 |
| 9 | 1, 7 | 3, 3, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 04 06 08 | 0 | 40(2) |
| 1 | 16 | 1 | 61 81 91 |
| 2 | — | 2 | 02 |
| 3 | 35 36 38 39(2) | 3 | 73 83 |
| 4 | 40(2) 47 | 4 | 04 54 64(2) |
| 5 | 54 59 | 5 | 35 |
| 6 | 61 64(2) | 6 | 06 16 36 |
| 7 | 73 78 | 7 | 47 87(2) 97 |
| 8 | 81 83 87(2) 88 | 8 | 08 38 78 88 |
| 9 | 91 97 | 9 | 39(2) 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 04 06 08 |
| 1 | 16 |
| 2 | — |
| 3 | 35 36 38 39 ×2 |
| 4 | 40 ×2 47 |
| 5 | 54 59 |
| 6 | 61 64 ×2 |
| 7 | 73 78 |
| 8 | 81 83 87 ×2 88 |
| 9 | 91 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 95 | 48 | 45 |
| G.7 | 779 | 128 | 300 |
| G.6 | 9406 6714 7771 | 0053 7320 2461 | 7578 5736 4715 |
| G.5 | 0754 | 3463 | 4872 |
| G.4 | 34142 19008 02276 61550 83171 28484 00359 | 45923 26353 92295 11252 98371 62411 70442 | 96743 25688 84255 48124 87221 28548 07316 |
| G.3 | 08764 23033 | 48800 31066 | 30432 62046 |
| G.2 | 19004 | 69401 | 91023 |
| G.1 | 48206 | 12811 | 43917 |
| ĐB | 230518 | 936083 | 665869 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6, 6, 8 | 0, 1 | 0 |
| 1 | 4, 8 | 1, 1 | 5, 6, 7 |
| 2 | 0, 3, 8 | 1, 3, 4 | |
| 3 | 3 | 2, 6 | |
| 4 | 2 | 2, 8 | 3, 5, 6, 8 |
| 5 | 0, 4, 9 | 2, 3, 3 | 5 |
| 6 | 4 | 1, 3, 6 | 9 |
| 7 | 1, 1, 6, 9 | 1 | 2, 8 |
| 8 | 4 | 3 | 8 |
| 9 | 5 | 5 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 51 | 91 |
| G.7 | 703 | 981 |
| G.6 | 0953 8956 6277 | 1398 2500 9870 |
| G.5 | 8140 | 0670 |
| G.4 | 62036 57749 29141 70924 18168 14565 32234 | 26318 59108 72782 13641 58690 44584 52054 |
| G.3 | 33335 89360 | 44587 30987 |
| G.2 | 48034 | 30957 |
| G.1 | 59088 | 07520 |
| ĐB | 934400 | 844981 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.