Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 25/06/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1TK 15TK 12TK |
| ĐB | 01883 |
| G.1 | 29234 |
| G.2 | 29864 58259 |
| G.3 | 75481 58890 99556 40466 80271 02631 |
| G.4 | 4288 5102 2827 0213 |
| G.5 | 9692 8225 2759 5740 5817 3472 |
| G.6 | 279 863 739 |
| G.7 | 53 93 04 43 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4 | 4, 9 | 0 |
| 1 | 3, 7 | 3, 7, 8 | 1 |
| 2 | 5, 7 | 0, 7, 9 | 2 |
| 3 | 1, 4, 9 | 1, 4, 5, 6, 8, 9 | 3 |
| 4 | 0, 3 | 0, 3, 6 | 4 |
| 5 | 3, 6, 9, 9 | 2 | 5 |
| 6 | 3, 4, 6 | 5, 6 | 6 |
| 7 | 1, 2, 9 | 1, 2 | 7 |
| 8 | 1, 3, 8 | 8 | 8 |
| 9 | 0, 2, 3 | 3, 5, 5, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 04 | 0 | 40 90 |
| 1 | 13 17 | 1 | 31 71 81 |
| 2 | 25 27 | 2 | 02 72 92 |
| 3 | 31 34 39 | 3 | 13 43 53 63 83 93 |
| 4 | 40 43 | 4 | 04 34 64 |
| 5 | 53 56 59(2) | 5 | 25 |
| 6 | 63 64 66 | 6 | 56 66 |
| 7 | 71 72 79 | 7 | 17 27 |
| 8 | 81 83 88 | 8 | 88 |
| 9 | 90 92 93 | 9 | 39 59(2) 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 04 |
| 1 | 13 17 |
| 2 | 25 27 |
| 3 | 31 34 39 |
| 4 | 40 43 |
| 5 | 53 56 59 ×2 |
| 6 | 63 64 66 |
| 7 | 71 72 79 |
| 8 | 81 83 88 |
| 9 | 90 92 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 33 | 82 | 78 |
| G.7 | 751 | 563 | 153 |
| G.6 | 8228 3496 6351 | 5908 9267 1839 | 6272 7152 0998 |
| G.5 | 6693 | 8592 | 7814 |
| G.4 | 52653 26878 68331 01779 49453 17412 76297 | 34057 62010 88955 40566 08341 69703 60280 | 43229 19858 76778 78421 14596 99749 65803 |
| G.3 | 80827 43871 | 18317 35534 | 55146 99433 |
| G.2 | 28603 | 27363 | 95993 |
| G.1 | 10477 | 06873 | 32612 |
| ĐB | 295446 | 582473 | 974389 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 3, 8 | 3 |
| 1 | 2 | 0, 7 | 2, 4 |
| 2 | 7, 8 | 1, 9 | |
| 3 | 1, 3 | 4, 9 | 3 |
| 4 | 6 | 1 | 6, 9 |
| 5 | 1, 1, 3, 3 | 5, 7 | 2, 3, 8 |
| 6 | 3, 3, 6, 7 | ||
| 7 | 1, 7, 8, 9 | 3, 3 | 2, 8, 8 |
| 8 | 0, 2 | 9 | |
| 9 | 3, 6, 7 | 2 | 3, 6, 8 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 29 | 78 |
| G.7 | 504 | 118 |
| G.6 | 6840 2531 4027 | 4357 0518 4134 |
| G.5 | 8931 | 6601 |
| G.4 | 59576 03101 74475 22471 32801 47646 19301 | 62688 84881 36106 37143 10853 11932 59304 |
| G.3 | 12176 37274 | 45953 63764 |
| G.2 | 91444 | 46740 |
| G.1 | 71507 | 52604 |
| ĐB | 874526 | 784510 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 1, 4, 7 | 1, 4, 4, 6 |
| 1 | 0, 8, 8 | |
| 2 | 6, 7, 9 | |
| 3 | 1, 1 | 2, 4 |
| 4 | 0, 4, 6 | 0, 3 |
| 5 | 3, 3, 7 | |
| 6 | 4 | |
| 7 | 1, 4, 5, 6, 6 | 8 |
| 8 | 1, 8 | |
| 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.