Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 28/06/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 4TF |
| ĐB | 51594 |
| G.1 | 59303 |
| G.2 | 01017 47499 |
| G.3 | 65604 97330 33816 44270 67372 15714 |
| G.4 | 7930 3330 9480 1750 |
| G.5 | 6163 7431 7991 3249 6973 6511 |
| G.6 | 702 353 131 |
| G.7 | 75 34 10 81 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 4 | 1, 3, 3, 3, 5, 7, 8 | 0 |
| 1 | 0, 1, 4, 6, 7 | 1, 3, 3, 8, 9 | 1 |
| 2 | 0, 7 | 2 | |
| 3 | 0, 0, 0, 1, 1, 4 | 0, 5, 6, 7 | 3 |
| 4 | 9 | 0, 1, 3, 9 | 4 |
| 5 | 0, 3 | 7 | 5 |
| 6 | 3 | 1 | 6 |
| 7 | 0, 2, 3, 5 | 1 | 7 |
| 8 | 0, 1 | 8 | |
| 9 | 1, 4, 9 | 4, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 03 04 | 0 | 10 30(3) 50 70 80 |
| 1 | 10 11 14 16 17 | 1 | 11 31(2) 81 91 |
| 2 | — | 2 | 02 72 |
| 3 | 30(3) 31(2) 34 | 3 | 03 53 63 73 |
| 4 | 49 | 4 | 04 14 34 94 |
| 5 | 50 53 | 5 | 75 |
| 6 | 63 | 6 | 16 |
| 7 | 70 72 73 75 | 7 | 17 |
| 8 | 80 81 | 8 | — |
| 9 | 91 94 99 | 9 | 49 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 03 04 |
| 1 | 10 11 14 16 17 |
| 2 | — |
| 3 | 30 ×3 31 ×2 34 |
| 4 | 49 |
| 5 | 50 53 |
| 6 | 63 |
| 7 | 70 72 73 75 |
| 8 | 80 81 |
| 9 | 91 94 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 19 | 68 | 98 |
| G.7 | 910 | 101 | 159 |
| G.6 | 4915 3023 1140 | 9022 3897 3361 | 0631 8912 3242 |
| G.5 | 4570 | 4605 | 0525 |
| G.4 | 63490 38558 24640 77174 96937 52261 91520 | 20846 32821 13585 28067 95949 64912 00553 | 86606 56139 41393 16367 62385 06340 91425 |
| G.3 | 75959 16411 | 84375 84740 | 74139 29950 |
| G.2 | 77019 | 35201 | 57264 |
| G.1 | 46012 | 07829 | 55069 |
| ĐB | 002540 | 792529 | 834267 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 5 | 6 | |
| 1 | 0, 1, 2, 5, 9, 9 | 2 | 2 |
| 2 | 0, 3 | 1, 2, 9, 9 | 5, 5 |
| 3 | 7 | 1, 9, 9 | |
| 4 | 0, 0, 0 | 0, 6, 9 | 0, 2 |
| 5 | 8, 9 | 3 | 0, 9 |
| 6 | 1 | 1, 7, 8 | 4, 7, 7, 9 |
| 7 | 0, 4 | 5 | |
| 8 | 5 | 5 | |
| 9 | 0 | 7 | 3, 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 15 | 26 | 25 |
| G.7 | 426 | 351 | 797 |
| G.6 | 7924 0784 8437 | 3088 6878 8361 | 7316 5629 0378 |
| G.5 | 7703 | 1973 | 7583 |
| G.4 | 82795 40427 15328 44609 33646 48071 23900 | 19196 46129 44035 63991 89150 71696 02979 | 76436 17965 93687 71172 61112 63320 11972 |
| G.3 | 07130 11252 | 09997 47894 | 76391 87902 |
| G.2 | 26744 | 74322 | 55246 |
| G.1 | 72289 | 46595 | 80438 |
| ĐB | 196833 | 011877 | 237705 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 9 | 2, 5 | |
| 1 | 5 | 2, 6 | |
| 2 | 4, 6, 7, 8 | 2, 6, 9 | 0, 5, 9 |
| 3 | 0, 3, 7 | 5 | 6, 8 |
| 4 | 4, 6 | 6 | |
| 5 | 2 | 0, 1 | |
| 6 | 1 | 5 | |
| 7 | 1 | 3, 7, 8, 9 | 2, 2, 8 |
| 8 | 4, 9 | 8 | 3, 7 |
| 9 | 5 | 1, 4, 5, 6, 6, 7 | 1, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.