Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:27 05/07/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6VY |
| ĐB | 92295 |
| G.1 | 80208 |
| G.2 | 26383 03453 |
| G.3 | 09646 16688 17921 04814 21668 23198 |
| G.4 | 1158 7397 8122 6340 |
| G.5 | 0229 0271 6499 0715 9104 9528 |
| G.6 | 480 802 928 |
| G.7 | 36 68 44 18 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 8 | 4, 8 | 0 |
| 1 | 4, 5, 8 | 2, 7 | 1 |
| 2 | 1, 2, 8, 8, 9 | 0, 2 | 2 |
| 3 | 6 | 5, 8 | 3 |
| 4 | 0, 4, 6 | 0, 1, 4 | 4 |
| 5 | 3, 8 | 1, 9 | 5 |
| 6 | 8, 8 | 3, 4 | 6 |
| 7 | 1 | 9 | 7 |
| 8 | 0, 3, 8 | 0, 1, 2, 2, 5, 6, 6, 8, 9 | 8 |
| 9 | 5, 7, 8, 9 | 2, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 04 08 | 0 | 40 80 |
| 1 | 14 15 18 | 1 | 21 71 |
| 2 | 21 22 28(2) 29 | 2 | 02 22 |
| 3 | 36 | 3 | 53 83 |
| 4 | 40 44 46 | 4 | 04 14 44 |
| 5 | 53 58 | 5 | 15 95 |
| 6 | 68(2) | 6 | 36 46 |
| 7 | 71 | 7 | 97 |
| 8 | 80 83 88 | 8 | 08 18 28(2) 58 68(2) 88 98 |
| 9 | 95 97 98 99 | 9 | 29 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 04 08 |
| 1 | 14 15 18 |
| 2 | 21 22 28 ×2 29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 40 44 46 |
| 5 | 53 58 |
| 6 | 68 ×2 |
| 7 | 71 |
| 8 | 80 83 88 |
| 9 | 95 97 98 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 68 | 28 | 23 |
| G.7 | 829 | 495 | 490 |
| G.6 | 6391 6179 4477 | 1397 0223 0368 | 8840 1991 9114 |
| G.5 | 3780 | 5633 | 4288 |
| G.4 | 68438 05270 26699 19460 43516 64205 11177 | 99932 97770 01631 58569 82815 15538 50136 | 62010 34983 39952 02996 11528 53051 40501 |
| G.3 | 76009 18428 | 03877 19789 | 37593 12812 |
| G.2 | 17974 | 92188 | 49939 |
| G.1 | 62662 | 00778 | 49316 |
| ĐB | 185058 | 868692 | 557238 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 9 | 1 | |
| 1 | 6 | 5 | 0, 2, 4, 6 |
| 2 | 8, 9 | 3, 8 | 3, 8 |
| 3 | 8 | 1, 2, 3, 6, 8 | 8, 9 |
| 4 | 0 | ||
| 5 | 8 | 1, 2 | |
| 6 | 0, 2, 8 | 8, 9 | |
| 7 | 0, 4, 7, 7, 9 | 0, 7, 8 | |
| 8 | 0 | 8, 9 | 3, 8 |
| 9 | 1, 9 | 2, 5, 7 | 0, 1, 3, 6 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 12 | 77 | 19 |
| G.7 | 305 | 452 | 099 |
| G.6 | 1008 6673 7971 | 0070 8960 8385 | 8166 3444 3716 |
| G.5 | 3625 | 4267 | 8375 |
| G.4 | 24395 13547 07018 03500 72335 61032 63884 | 81549 03736 16503 37278 72789 41705 55052 | 01630 96857 67400 02038 44467 87178 48905 |
| G.3 | 71673 58868 | 54972 29404 | 84291 79086 |
| G.2 | 30670 | 13459 | 97548 |
| G.1 | 51324 | 36277 | 37425 |
| ĐB | 963900 | 259700 | 891481 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 5, 8 | 0, 3, 4, 5 | 0, 5 |
| 1 | 2, 8 | 6, 9 | |
| 2 | 4, 5 | 5 | |
| 3 | 2, 5 | 6 | 0, 8 |
| 4 | 7 | 9 | 4, 8 |
| 5 | 2, 2, 9 | 7 | |
| 6 | 8 | 0, 7 | 6, 7 |
| 7 | 0, 1, 3, 3 | 0, 2, 7, 7, 8 | 5, 8 |
| 8 | 4 | 5, 9 | 1, 6 |
| 9 | 5 | 1, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.