Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 21/07/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10VC 6VC 11VC |
| ĐB | 16268 |
| G.1 | 70185 |
| G.2 | 09860 56217 |
| G.3 | 26830 66738 35457 63589 39026 87213 |
| G.4 | 5989 9209 0585 6436 |
| G.5 | 1469 0029 1912 9271 4170 4640 |
| G.6 | 014 043 347 |
| G.7 | 40 70 31 42 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 3, 4, 4, 6, 7, 7 | 0 |
| 1 | 2, 3, 4, 7 | 3, 7 | 1 |
| 2 | 6, 9 | 1, 4 | 2 |
| 3 | 0, 1, 6, 8 | 1, 4 | 3 |
| 4 | 0, 0, 2, 3, 7 | 1 | 4 |
| 5 | 7 | 8, 8 | 5 |
| 6 | 0, 8, 9 | 2, 3 | 6 |
| 7 | 0, 0, 1 | 1, 4, 5 | 7 |
| 8 | 5, 5, 9, 9 | 3, 6 | 8 |
| 9 | 0, 2, 6, 8, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 30 40(2) 60 70(2) |
| 1 | 12 13 14 17 | 1 | 31 71 |
| 2 | 26 29 | 2 | 12 42 |
| 3 | 30 31 36 38 | 3 | 13 43 |
| 4 | 40(2) 42 43 47 | 4 | 14 |
| 5 | 57 | 5 | 85(2) |
| 6 | 60 68 69 | 6 | 26 36 |
| 7 | 70(2) 71 | 7 | 17 47 57 |
| 8 | 85(2) 89(2) | 8 | 38 68 |
| 9 | — | 9 | 09 29 69 89(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 12 13 14 17 |
| 2 | 26 29 |
| 3 | 30 31 36 38 |
| 4 | 40 ×2 42 43 47 |
| 5 | 57 |
| 6 | 60 68 69 |
| 7 | 70 ×2 71 |
| 8 | 85 ×2 89 ×2 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 83 | 18 | 05 | 45 |
| G.7 | 001 | 246 | 118 | 911 |
| G.6 | 3338 9974 9429 | 5392 1605 6162 | 9822 8455 8586 | 6315 6844 7598 |
| G.5 | 1136 | 3079 | 3295 | 7843 |
| G.4 | 54003 23430 01584 32269 97501 66660 37091 | 86708 52757 11772 47454 77366 97048 21655 | 88356 29029 48555 51357 11100 98588 85623 | 32664 13607 66723 59368 78224 83268 55925 |
| G.3 | 69359 92915 | 93284 23184 | 94108 60117 | 39726 56764 |
| G.2 | 14231 | 81657 | 01382 | 02906 |
| G.1 | 88156 | 98621 | 69509 | 46504 |
| ĐB | 638961 | 500275 | 063439 | 348068 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 3 | 5, 8 | 0, 5, 8, 9 | 4, 6, 7 |
| 1 | 5 | 8 | 7, 8 | 1, 5 |
| 2 | 9 | 1 | 2, 3, 9 | 3, 4, 5, 6 |
| 3 | 0, 1, 6, 8 | 9 | ||
| 4 | 6, 8 | 3, 4, 5 | ||
| 5 | 6, 9 | 4, 5, 7, 7 | 5, 5, 6, 7 | |
| 6 | 0, 1, 9 | 2, 6 | 4, 4, 8, 8, 8 | |
| 7 | 4 | 2, 5, 9 | ||
| 8 | 3, 4 | 4, 4 | 2, 6, 8 | |
| 9 | 1 | 2 | 5 | 8 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 02 | 47 | 94 |
| G.7 | 901 | 088 | 640 |
| G.6 | 4949 2697 5274 | 0724 5263 5084 | 7245 1637 7587 |
| G.5 | 9999 | 2463 | 8113 |
| G.4 | 22036 77314 60887 01231 60673 02311 80378 | 80693 08637 24834 35414 60384 46606 91481 | 64789 53993 18850 21915 90661 41137 45745 |
| G.3 | 00670 77782 | 67053 46368 | 96437 99628 |
| G.2 | 15674 | 44733 | 71252 |
| G.1 | 26870 | 70496 | 44379 |
| ĐB | 803894 | 089197 | 179450 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2 | 6 | |
| 1 | 1, 4 | 4 | 3, 5 |
| 2 | 4 | 8 | |
| 3 | 1, 6 | 3, 4, 7 | 7, 7, 7 |
| 4 | 9 | 7 | 0, 5, 5 |
| 5 | 3 | 0, 0, 2 | |
| 6 | 3, 3, 8 | 1 | |
| 7 | 0, 0, 3, 4, 4, 8 | 9 | |
| 8 | 2, 7 | 1, 4, 4, 8 | 7, 9 |
| 9 | 4, 7, 9 | 3, 6, 7 | 3, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.