Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 27/07/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15XT 3XT 12XT |
| ĐB | 69031 |
| G.1 | 60280 |
| G.2 | 63676 53151 |
| G.3 | 34496 48477 35248 31316 47068 47937 |
| G.4 | 8891 7012 2254 9796 |
| G.5 | 7474 0193 7260 1277 3761 6266 |
| G.6 | 326 473 183 |
| G.7 | 70 64 79 19 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7, 8 | 0 | |
| 1 | 2, 6, 9 | 3, 5, 6, 9 | 1 |
| 2 | 6 | 1 | 2 |
| 3 | 1, 7 | 7, 8, 9 | 3 |
| 4 | 8 | 5, 6, 7 | 4 |
| 5 | 1, 4 | 5 | |
| 6 | 0, 1, 4, 6, 8 | 1, 2, 6, 7, 9, 9 | 6 |
| 7 | 0, 3, 4, 6, 7, 7, 9 | 3, 7, 7 | 7 |
| 8 | 0, 3 | 4, 6 | 8 |
| 9 | 1, 3, 6, 6 | 1, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 60 70 80 |
| 1 | 12 16 19 | 1 | 31 51 61 91 |
| 2 | 26 | 2 | 12 |
| 3 | 31 37 | 3 | 73 83 93 |
| 4 | 48 | 4 | 54 64 74 |
| 5 | 51 54 | 5 | — |
| 6 | 60 61 64 66 68 | 6 | 16 26 66 76 96(2) |
| 7 | 70 73 74 76 77(2) 79 | 7 | 37 77(2) |
| 8 | 80 83 | 8 | 48 68 |
| 9 | 91 93 96(2) | 9 | 19 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 12 16 19 |
| 2 | 26 |
| 3 | 31 37 |
| 4 | 48 |
| 5 | 51 54 |
| 6 | 60 61 64 66 68 |
| 7 | 70 73 74 76 77 ×2 79 |
| 8 | 80 83 |
| 9 | 91 93 96 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 67 | 23 | 54 |
| G.7 | 011 | 843 | 192 |
| G.6 | 5923 6953 4057 | 8813 8011 6587 | 7235 6305 5637 |
| G.5 | 0809 | 3705 | 6490 |
| G.4 | 53633 73233 70624 69998 64625 64294 09688 | 41623 63562 77792 83613 17209 63835 31416 | 80781 75235 22842 37300 36541 71441 97095 |
| G.3 | 39191 28652 | 19593 27723 | 82387 86389 |
| G.2 | 73302 | 06417 | 74609 |
| G.1 | 37326 | 14616 | 84709 |
| ĐB | 845276 | 209884 | 177913 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 9 | 5, 9 | 0, 5, 9, 9 |
| 1 | 1 | 1, 3, 3, 6, 6, 7 | 3 |
| 2 | 3, 4, 5, 6 | 3, 3, 3 | |
| 3 | 3, 3 | 5 | 5, 5, 7 |
| 4 | 3 | 1, 1, 2 | |
| 5 | 2, 3, 7 | 4 | |
| 6 | 7 | 2 | |
| 7 | 6 | ||
| 8 | 8 | 4, 7 | 1, 7, 9 |
| 9 | 1, 4, 8 | 2, 3 | 0, 2, 5 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 29 | 82 |
| G.7 | 709 | 335 |
| G.6 | 0375 0843 7698 | 6603 6034 7878 |
| G.5 | 8355 | 5897 |
| G.4 | 98734 70702 04477 54902 53628 57342 98853 | 16903 24237 89138 65548 07239 58423 03668 |
| G.3 | 42485 03594 | 14153 29512 |
| G.2 | 70970 | 32861 |
| G.1 | 62551 | 06316 |
| ĐB | 765227 | 455922 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 2, 2, 9 | 3, 3 |
| 1 | 2, 6 | |
| 2 | 7, 8, 9 | 2, 3 |
| 3 | 4 | 4, 5, 7, 8, 9 |
| 4 | 2, 3 | 8 |
| 5 | 1, 3, 5 | 3 |
| 6 | 1, 8 | |
| 7 | 0, 5, 7 | 8 |
| 8 | 5 | 2 |
| 9 | 4, 8 | 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.