Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 02/08/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13XM |
| ĐB | 25638 |
| G.1 | 36202 |
| G.2 | 86786 74188 |
| G.3 | 69163 75122 23688 80399 19096 23834 |
| G.4 | 4173 7897 1656 6186 |
| G.5 | 6267 1090 0769 3468 6508 6544 |
| G.6 | 644 640 786 |
| G.7 | 34 67 20 89 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 8 | 2, 4, 9 | 0 |
| 1 | 1 | ||
| 2 | 0, 2 | 0, 2 | 2 |
| 3 | 4, 4, 8 | 6, 7 | 3 |
| 4 | 0, 4, 4 | 3, 3, 4, 4 | 4 |
| 5 | 6 | 5 | |
| 6 | 3, 7, 7, 8, 9 | 5, 8, 8, 8, 9 | 6 |
| 7 | 3 | 6, 6, 9 | 7 |
| 8 | 6, 6, 6, 8, 8, 9 | 0, 3, 6, 8, 8 | 8 |
| 9 | 0, 6, 7, 9 | 6, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 08 | 0 | 20 40 90 |
| 1 | — | 1 | — |
| 2 | 20 22 | 2 | 02 22 |
| 3 | 34(2) 38 | 3 | 63 73 |
| 4 | 40 44(2) | 4 | 34(2) 44(2) |
| 5 | 56 | 5 | — |
| 6 | 63 67(2) 68 69 | 6 | 56 86(3) 96 |
| 7 | 73 | 7 | 67(2) 97 |
| 8 | 86(3) 88(2) 89 | 8 | 08 38 68 88(2) |
| 9 | 90 96 97 99 | 9 | 69 89 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 08 |
| 1 | — |
| 2 | 20 22 |
| 3 | 34 ×2 38 |
| 4 | 40 44 ×2 |
| 5 | 56 |
| 6 | 63 67 ×2 68 69 |
| 7 | 73 |
| 8 | 86 ×3 88 ×2 89 |
| 9 | 90 96 97 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 62 | 04 | 84 |
| G.7 | 302 | 179 | 975 |
| G.6 | 4042 0101 7592 | 6899 1824 9469 | 7350 8299 1002 |
| G.5 | 1278 | 9527 | 3935 |
| G.4 | 23998 05181 27171 34825 74504 70581 92932 | 61960 18461 19441 01665 64669 55031 26986 | 41571 93590 48666 72697 63547 61310 92207 |
| G.3 | 39233 02925 | 03213 85956 | 56745 40839 |
| G.2 | 82208 | 93368 | 95557 |
| G.1 | 78980 | 73181 | 61634 |
| ĐB | 850482 | 955959 | 626390 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 4, 8 | 4 | 2, 7 |
| 1 | 3 | 0 | |
| 2 | 5, 5 | 4, 7 | |
| 3 | 2, 3 | 1 | 4, 5, 9 |
| 4 | 2 | 1 | 5, 7 |
| 5 | 6, 9 | 0, 7 | |
| 6 | 2 | 0, 1, 5, 8, 9, 9 | 6 |
| 7 | 1, 8 | 9 | 1, 5 |
| 8 | 0, 1, 1, 2 | 1, 6 | 4 |
| 9 | 2, 8 | 9 | 0, 0, 7, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 59 | 24 | 43 |
| G.7 | 493 | 688 | 819 |
| G.6 | 4667 2011 6054 | 1739 9050 1961 | 5186 0284 3756 |
| G.5 | 0511 | 2951 | 4617 |
| G.4 | 41547 69722 39839 55209 29314 84134 83255 | 73480 68388 55243 06836 93054 03858 60964 | 66696 32867 31854 81532 85142 13753 05418 |
| G.3 | 13238 86283 | 70914 10390 | 46538 87519 |
| G.2 | 78658 | 42584 | 38211 |
| G.1 | 86470 | 20898 | 71786 |
| ĐB | 868160 | 771547 | 272760 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | ||
| 1 | 1, 1, 4 | 4 | 1, 7, 8, 9, 9 |
| 2 | 2 | 4 | |
| 3 | 4, 8, 9 | 6, 9 | 2, 8 |
| 4 | 7 | 3, 7 | 2, 3 |
| 5 | 4, 5, 8, 9 | 0, 1, 4, 8 | 3, 4, 6 |
| 6 | 0, 7 | 1, 4 | 0, 7 |
| 7 | 0 | ||
| 8 | 3 | 0, 4, 8, 8 | 4, 6, 6 |
| 9 | 3 | 0, 8 | 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.