Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:32 04/08/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10XK 8XK 3XK |
| ĐB | 88624 |
| G.1 | 96792 |
| G.2 | 34453 34579 |
| G.3 | 81674 83035 91802 05501 35672 62985 |
| G.4 | 9697 5366 9962 0914 |
| G.5 | 7665 1091 6288 0662 8141 7676 |
| G.6 | 208 422 183 |
| G.7 | 93 23 86 39 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 8 | 0 | |
| 1 | 4 | 0, 4, 9 | 1 |
| 2 | 2, 3, 4 | 0, 2, 6, 6, 7, 9 | 2 |
| 3 | 5, 9 | 2, 5, 8, 9 | 3 |
| 4 | 1 | 1, 2, 7 | 4 |
| 5 | 3 | 3, 6, 8 | 5 |
| 6 | 2, 2, 5, 6 | 6, 7, 8 | 6 |
| 7 | 2, 4, 6, 9 | 9 | 7 |
| 8 | 3, 5, 6, 8 | 0, 8 | 8 |
| 9 | 1, 2, 3, 7 | 3, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02 08 | 0 | — |
| 1 | 14 | 1 | 01 41 91 |
| 2 | 22 23 24 | 2 | 02 22 62(2) 72 92 |
| 3 | 35 39 | 3 | 23 53 83 93 |
| 4 | 41 | 4 | 14 24 74 |
| 5 | 53 | 5 | 35 65 85 |
| 6 | 62(2) 65 66 | 6 | 66 76 86 |
| 7 | 72 74 76 79 | 7 | 97 |
| 8 | 83 85 86 88 | 8 | 08 88 |
| 9 | 91 92 93 97 | 9 | 39 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 08 |
| 1 | 14 |
| 2 | 22 23 24 |
| 3 | 35 39 |
| 4 | 41 |
| 5 | 53 |
| 6 | 62 ×2 65 66 |
| 7 | 72 74 76 79 |
| 8 | 83 85 86 88 |
| 9 | 91 92 93 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 65 | 37 | 67 |
| G.7 | 825 | 259 | 385 | 713 |
| G.6 | 7679 9264 9383 | 8291 3625 2645 | 8829 1857 5964 | 1713 3528 8326 |
| G.5 | 7981 | 5792 | 1957 | 7042 |
| G.4 | 15585 75098 09742 26081 56316 45731 03934 | 32561 53239 69931 42355 49246 40303 44136 | 55826 85453 74616 04866 21608 96047 58041 | 34010 45497 98812 95932 98988 31990 79987 |
| G.3 | 37320 86056 | 86992 73612 | 41411 64108 | 01451 28941 |
| G.2 | 25917 | 12379 | 11930 | 27476 |
| G.1 | 86746 | 93534 | 69466 | 90770 |
| ĐB | 849565 | 661333 | 115395 | 479236 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 8, 8 | ||
| 1 | 6, 7 | 2 | 1, 6 | 0, 2, 3, 3 |
| 2 | 0, 5 | 5 | 6, 9 | 6, 8 |
| 3 | 1, 4 | 1, 3, 4, 6, 9 | 0, 7 | 2, 6 |
| 4 | 2, 6 | 5, 6 | 1, 7 | 1, 2 |
| 5 | 6 | 5, 9 | 3, 7, 7 | 1 |
| 6 | 4, 5 | 1, 5 | 4, 6, 6 | 7 |
| 7 | 9 | 9 | 0, 6 | |
| 8 | 1, 1, 3, 5 | 5 | 7, 8 | |
| 9 | 3, 8 | 1, 2, 2 | 5 | 0, 7 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 48 | 17 | 73 |
| G.7 | 606 | 139 | 400 |
| G.6 | 2084 8193 8686 | 7811 4981 3234 | 7069 2279 2340 |
| G.5 | 6127 | 6130 | 1355 |
| G.4 | 33112 52363 86118 33967 72767 79861 69068 | 01069 70798 42440 97015 50461 35694 83659 | 83423 13019 34743 70896 06414 16612 93563 |
| G.3 | 39132 45763 | 54595 68069 | 36290 62907 |
| G.2 | 64795 | 96862 | 05089 |
| G.1 | 07217 | 72637 | 28979 |
| ĐB | 979812 | 936776 | 624586 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 0, 7 | |
| 1 | 2, 2, 7, 8 | 1, 5, 7 | 2, 4, 9 |
| 2 | 7 | 3 | |
| 3 | 2 | 0, 4, 7, 9 | |
| 4 | 8 | 0 | 0, 3 |
| 5 | 9 | 5 | |
| 6 | 1, 3, 3, 7, 7, 8 | 1, 2, 9, 9 | 3, 9 |
| 7 | 6 | 3, 9, 9 | |
| 8 | 4, 6 | 1 | 6, 9 |
| 9 | 3, 5 | 4, 5, 8 | 0, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.