Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 06/08/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10XG 1XG 6XG |
| ĐB | 84214 |
| G.1 | 48733 |
| G.2 | 53775 08672 |
| G.3 | 39931 79718 83393 71437 14244 28127 |
| G.4 | 2594 1857 4840 5917 |
| G.5 | 5627 7458 1214 3853 1083 7991 |
| G.6 | 701 319 399 |
| G.7 | 65 88 32 98 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 4 | 0 |
| 1 | 4, 4, 7, 8, 9 | 0, 3, 9 | 1 |
| 2 | 7, 7 | 3, 7 | 2 |
| 3 | 1, 2, 3, 7 | 3, 5, 8, 9 | 3 |
| 4 | 0, 4 | 1, 1, 4, 9 | 4 |
| 5 | 3, 7, 8 | 6, 7 | 5 |
| 6 | 5 | 6 | |
| 7 | 2, 5 | 1, 2, 2, 3, 5 | 7 |
| 8 | 3, 8 | 1, 5, 8, 9 | 8 |
| 9 | 1, 3, 4, 8, 9 | 1, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 40 |
| 1 | 14(2) 17 18 19 | 1 | 01 31 91 |
| 2 | 27(2) | 2 | 32 72 |
| 3 | 31 32 33 37 | 3 | 33 53 83 93 |
| 4 | 40 44 | 4 | 14(2) 44 94 |
| 5 | 53 57 58 | 5 | 65 75 |
| 6 | 65 | 6 | — |
| 7 | 72 75 | 7 | 17 27(2) 37 57 |
| 8 | 83 88 | 8 | 18 58 88 98 |
| 9 | 91 93 94 98 99 | 9 | 19 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 14 ×2 17 18 19 |
| 2 | 27 ×2 |
| 3 | 31 32 33 37 |
| 4 | 40 44 |
| 5 | 53 57 58 |
| 6 | 65 |
| 7 | 72 75 |
| 8 | 83 88 |
| 9 | 91 93 94 98 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 12 | 11 | 90 |
| G.7 | 068 | 216 | 641 |
| G.6 | 3734 9552 6939 | 9072 0756 4044 | 6417 1892 0482 |
| G.5 | 8925 | 9064 | 9362 |
| G.4 | 08814 21253 01265 55845 44337 25202 13045 | 34125 20178 14930 01886 24429 12121 11213 | 61886 46696 22855 23147 66499 05117 03827 |
| G.3 | 99421 33701 | 70602 71377 | 26506 03162 |
| G.2 | 18931 | 23192 | 90365 |
| G.1 | 30153 | 57613 | 34872 |
| ĐB | 419572 | 569548 | 836164 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2 | 2 | 6 |
| 1 | 2, 4 | 1, 3, 3, 6 | 7, 7 |
| 2 | 1, 5 | 1, 5, 9 | 7 |
| 3 | 1, 4, 7, 9 | 0 | |
| 4 | 5, 5 | 4, 8 | 1, 7 |
| 5 | 2, 3, 3 | 6 | 5 |
| 6 | 5, 8 | 4 | 2, 2, 4, 5 |
| 7 | 2 | 2, 7, 8 | 2 |
| 8 | 6 | 2, 6 | |
| 9 | 2 | 0, 2, 6, 9 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 81 | 72 |
| G.7 | 847 | 061 |
| G.6 | 8696 3527 7414 | 3566 0823 9963 |
| G.5 | 7791 | 5131 |
| G.4 | 95970 46112 47874 62842 82222 48238 74302 | 35640 19877 98688 40230 23661 20894 76610 |
| G.3 | 00133 24291 | 94482 86525 |
| G.2 | 81946 | 81784 |
| G.1 | 58163 | 88482 |
| ĐB | 405541 | 601466 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 2 | |
| 1 | 2, 4 | 0 |
| 2 | 2, 7 | 3, 5 |
| 3 | 3, 8 | 0, 1 |
| 4 | 1, 2, 6, 7 | 0 |
| 5 | ||
| 6 | 3 | 1, 1, 3, 6, 6 |
| 7 | 0, 4 | 2, 7 |
| 8 | 1 | 2, 2, 4, 8 |
| 9 | 1, 1, 6 | 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.