Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:31 11/08/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12XB 15XB 1XB |
| ĐB | 10460 |
| G.1 | 50896 |
| G.2 | 23618 35499 |
| G.3 | 35745 98881 78586 51068 79193 01467 |
| G.4 | 7455 2184 0966 6848 |
| G.5 | 7704 6419 4428 6011 1075 1223 |
| G.6 | 017 062 208 |
| G.7 | 64 53 82 21 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 8 | 6 | 0 |
| 1 | 1, 7, 8, 9 | 1, 2, 8 | 1 |
| 2 | 1, 3, 8 | 6, 8 | 2 |
| 3 | 2, 5, 9 | 3 | |
| 4 | 5, 8 | 0, 6, 8 | 4 |
| 5 | 3, 5 | 4, 5, 7 | 5 |
| 6 | 0, 2, 4, 6, 7, 8 | 6, 8, 9 | 6 |
| 7 | 5 | 1, 6 | 7 |
| 8 | 1, 2, 4, 6 | 0, 1, 2, 4, 6 | 8 |
| 9 | 3, 6, 9 | 1, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 08 | 0 | 60 |
| 1 | 11 17 18 19 | 1 | 11 21 81 |
| 2 | 21 23 28 | 2 | 62 82 |
| 3 | — | 3 | 23 53 93 |
| 4 | 45 48 | 4 | 04 64 84 |
| 5 | 53 55 | 5 | 45 55 75 |
| 6 | 60 62 64 66 67 68 | 6 | 66 86 96 |
| 7 | 75 | 7 | 17 67 |
| 8 | 81 82 84 86 | 8 | 08 18 28 48 68 |
| 9 | 93 96 99 | 9 | 19 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 08 |
| 1 | 11 17 18 19 |
| 2 | 21 23 28 |
| 3 | — |
| 4 | 45 48 |
| 5 | 53 55 |
| 6 | 60 62 64 66 67 68 |
| 7 | 75 |
| 8 | 81 82 84 86 |
| 9 | 93 96 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 76 | 84 | 34 | 52 |
| G.7 | 675 | 316 | 741 | 393 |
| G.6 | 0860 9730 3103 | 3093 1269 3554 | 6600 7018 6461 | 7125 6481 6068 |
| G.5 | 3325 | 1560 | 2550 | 3064 |
| G.4 | 89469 73790 47372 39242 35913 94479 25249 | 01502 71882 14995 98167 10332 12316 40783 | 85716 42572 81345 68896 90568 79573 36209 | 22485 18554 48584 27438 55776 63706 47850 |
| G.3 | 21134 15910 | 07491 09845 | 29603 79273 | 13659 48770 |
| G.2 | 07230 | 65141 | 98717 | 41234 |
| G.1 | 49822 | 27913 | 06689 | 41273 |
| ĐB | 105240 | 488001 | 434220 | 764384 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 1, 2 | 0, 3, 9 | 6 |
| 1 | 0, 3 | 3, 6, 6 | 6, 7, 8 | |
| 2 | 2, 5 | 0 | 5 | |
| 3 | 0, 0, 4 | 2 | 4 | 4, 8 |
| 4 | 0, 2, 9 | 1, 5 | 1, 5 | |
| 5 | 4 | 0 | 0, 2, 4, 9 | |
| 6 | 0, 9 | 0, 7, 9 | 1, 8 | 4, 8 |
| 7 | 2, 5, 6, 9 | 2, 3, 3 | 0, 3, 6 | |
| 8 | 2, 3, 4 | 9 | 1, 4, 4, 5 | |
| 9 | 0 | 1, 3, 5 | 6 | 3 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 03 | 13 | 56 |
| G.7 | 782 | 397 | 638 |
| G.6 | 3655 6420 2278 | 4601 6971 6783 | 3721 7433 7712 |
| G.5 | 1929 | 3958 | 8555 |
| G.4 | 63181 80454 46375 47042 13298 61335 11172 | 08798 67792 67787 15206 71723 28062 17450 | 97800 73881 39738 44674 72067 54010 17672 |
| G.3 | 99761 52261 | 81024 89120 | 45889 17009 |
| G.2 | 01017 | 27608 | 96023 |
| G.1 | 20314 | 27600 | 97107 |
| ĐB | 469103 | 172847 | 066025 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 3 | 0, 1, 6, 8 | 0, 7, 9 |
| 1 | 4, 7 | 3 | 0, 2 |
| 2 | 0, 9 | 0, 3, 4 | 1, 3, 5 |
| 3 | 5 | 3, 8, 8 | |
| 4 | 2 | 7 | |
| 5 | 4, 5 | 0, 8 | 5, 6 |
| 6 | 1, 1 | 2 | 7 |
| 7 | 2, 5, 8 | 1 | 2, 4 |
| 8 | 1, 2 | 3, 7 | 1, 9 |
| 9 | 8 | 2, 7, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.