Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 16/08/2018
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11YT |
| ĐB | 89187 |
| G.1 | 67700 |
| G.2 | 08153 74389 |
| G.3 | 00345 99448 40860 44671 06666 23254 |
| G.4 | 2957 6261 5720 4487 |
| G.5 | 5367 4867 6224 4747 5676 5151 |
| G.6 | 488 955 564 |
| G.7 | 69 28 20 89 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0, 2, 2, 6 | 0 |
| 1 | 5, 6, 7 | 1 | |
| 2 | 0, 0, 4, 8 | 2 | |
| 3 | 5 | 3 | |
| 4 | 5, 7, 8 | 2, 5, 6 | 4 |
| 5 | 1, 3, 4, 5, 7 | 4, 5 | 5 |
| 6 | 0, 1, 4, 6, 7, 7, 9 | 6, 7 | 6 |
| 7 | 1, 6 | 4, 5, 6, 6, 8, 8 | 7 |
| 8 | 7, 7, 8, 9, 9 | 2, 4, 8 | 8 |
| 9 | 6, 8, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00 20(2) 60 |
| 1 | — | 1 | 51 61 71 |
| 2 | 20(2) 24 28 | 2 | — |
| 3 | — | 3 | 53 |
| 4 | 45 47 48 | 4 | 24 54 64 |
| 5 | 51 53 54 55 57 | 5 | 45 55 |
| 6 | 60 61 64 66 67(2) 69 | 6 | 66 76 |
| 7 | 71 76 | 7 | 47 57 67(2) 87(2) |
| 8 | 87(2) 88 89(2) | 8 | 28 48 88 |
| 9 | — | 9 | 69 89(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | — |
| 2 | 20 ×2 24 28 |
| 3 | — |
| 4 | 45 47 48 |
| 5 | 51 53 54 55 57 |
| 6 | 60 61 64 66 67 ×2 69 |
| 7 | 71 76 |
| 8 | 87 ×2 88 89 ×2 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 00 | 45 | 63 |
| G.7 | 283 | 602 | 236 |
| G.6 | 5989 9192 3301 | 1549 7646 5169 | 7404 3779 4801 |
| G.5 | 9744 | 6014 | 5689 |
| G.4 | 83018 48562 17120 63828 85786 14484 43360 | 60194 55349 79547 95262 38857 38521 96100 | 48462 99946 26516 64506 97108 42059 74226 |
| G.3 | 34548 80641 | 20997 81531 | 68374 13468 |
| G.2 | 81786 | 71436 | 91042 |
| G.1 | 62416 | 38377 | 35318 |
| ĐB | 622774 | 498836 | 974717 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1 | 0, 2 | 1, 4, 6, 8 |
| 1 | 6, 8 | 4 | 6, 7, 8 |
| 2 | 0, 8 | 1 | 6 |
| 3 | 1, 6, 6 | 6 | |
| 4 | 1, 4, 8 | 5, 6, 7, 9, 9 | 2, 6 |
| 5 | 7 | 9 | |
| 6 | 0, 2 | 2, 9 | 2, 3, 8 |
| 7 | 4 | 7 | 4, 9 |
| 8 | 3, 4, 6, 6, 9 | 9 | |
| 9 | 2 | 4, 7 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 80 | 13 | 13 |
| G.7 | 558 | 724 | 327 |
| G.6 | 1711 3543 1980 | 4211 7680 2577 | 4608 3395 8382 |
| G.5 | 9527 | 8860 | 6146 |
| G.4 | 64491 98560 67312 11994 98451 04550 00863 | 91799 25557 77601 89837 67291 26459 84022 | 17652 17458 11985 86746 20251 12164 48115 |
| G.3 | 82863 53562 | 99051 00457 | 74316 21685 |
| G.2 | 23486 | 65473 | 28894 |
| G.1 | 49104 | 05553 | 32172 |
| ĐB | 270498 | 246236 | 849325 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 1 | 8 |
| 1 | 1, 2 | 1, 3 | 3, 5, 6 |
| 2 | 7 | 2, 4 | 5, 7 |
| 3 | 6, 7 | ||
| 4 | 3 | 6, 6 | |
| 5 | 0, 1, 8 | 1, 3, 7, 7, 9 | 1, 2, 8 |
| 6 | 0, 2, 3, 3 | 0 | 4 |
| 7 | 3, 7 | 2 | |
| 8 | 0, 0, 6 | 0 | 2, 5, 5 |
| 9 | 1, 4, 8 | 1, 9 | 4, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.